Ezequiel Neira 23 | |
Kavier Ortiz 45+1' | |
S. Mendoza (Thay: E. Castillo) 46 | |
J. Riasco (Thay: D. Rivillo) 46 | |
Y. Orozco (Thay: J. Bilbao) 46 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Metropolitanos FC vs Carabobo FC
số liệu thống kê

Metropolitanos FC

Carabobo FC
60 Kiểm soát bóng 40
2 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 2
3 Phạt góc 0
2 Việt vị 3
12 Phạm lỗi 4
1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
13 Ném biên 8
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 0
2 Phát bóng 8
Đội hình xuất phát Metropolitanos FC vs Carabobo FC
Metropolitanos FC (4-3-3): Yhonattan Yustiz (1), Daniel Rivillo (3), Andres Ferro (4), Francisco Manenti (2), Isaac Ramírez (19), Richard Figueroa (88), David Zalzman (15), George Ayine (8), Miku Fedor (7), Kavier Ortiz (9), Rafael Sangiovani (5)
Carabobo FC (3-4-2-1): Miguel Silva (1), Jonathan Bilbao (28), Ezequiel Neira (32), Jean Fuentes (3), Marcel Guaramato (2), Edson Castillo (5), Franner López (16), Franyer Oliveros (17), Loureins Martínez (19), Darwin Machís (11), Bryan Castillo (9)

Metropolitanos FC
4-3-3
1
Yhonattan Yustiz
3
Daniel Rivillo
4
Andres Ferro
2
Francisco Manenti
19
Isaac Ramírez
88
Richard Figueroa
15
David Zalzman
8
George Ayine
7
Miku Fedor
9
Kavier Ortiz
5
Rafael Sangiovani
9
Bryan Castillo
11
Darwin Machís
19
Loureins Martínez
17
Franyer Oliveros
16
Franner López
5
Edson Castillo
2
Marcel Guaramato
3
Jean Fuentes
32
Ezequiel Neira
28
Jonathan Bilbao
1
Miguel Silva

Carabobo FC
3-4-2-1
| Thay người | |||
| 46’ | D. Rivillo José Riasco | 46’ | E. Castillo Sebastián Mendoza |
| 46’ | J. Bilbao Yohandry Orozco | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Rafael Acosta | Exon Arzu | ||
Agustín Bianciotti | Abraham Bahachille | ||
Christian Camarillo | Joshuan Berríos | ||
Yolfran Caricote | José Durán | ||
Marlon Díaz | Alexander González | ||
Robert Garces | Sebastián Mendoza | ||
Jairlerth Sneider Navarro | Dimas Meza | ||
Saimón Ramírez | Matías Núñez | ||
José Riasco | Yohandry Orozco | ||
Ely Valderrey | Juan Pérez | ||
Jesús Vargas | Eric Ramirez | ||
Alan Vázquez | Keiber Roa | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Venezuela
Giao hữu
Copa Sudamericana
VĐQG Venezuela
Thành tích gần đây Metropolitanos FC
VĐQG Venezuela
Thành tích gần đây Carabobo FC
VĐQG Venezuela
Bảng xếp hạng VĐQG Venezuela
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 10 | 2 | 1 | 19 | 32 | T T T T H | |
| 2 | 13 | 8 | 3 | 2 | 13 | 27 | B H T T H | |
| 3 | 13 | 6 | 5 | 2 | 7 | 23 | B H T T H | |
| 4 | 13 | 6 | 4 | 3 | 5 | 22 | T T H T H | |
| 5 | 13 | 4 | 7 | 2 | 2 | 19 | H T B H H | |
| 6 | 13 | 5 | 3 | 5 | 0 | 18 | T T H T H | |
| 7 | 13 | 5 | 2 | 6 | 4 | 17 | B B B H B | |
| 8 | 13 | 4 | 5 | 4 | -1 | 17 | B B H T T | |
| 9 | 13 | 4 | 5 | 4 | -1 | 17 | T B H B H | |
| 10 | 13 | 4 | 4 | 5 | -2 | 16 | T T H B H | |
| 11 | 13 | 4 | 2 | 7 | -6 | 14 | T B H B T | |
| 12 | 13 | 3 | 2 | 8 | -11 | 11 | H T H B B | |
| 13 | 13 | 2 | 2 | 9 | -14 | 8 | B B H B T | |
| 14 | 13 | 2 | 2 | 9 | -15 | 8 | B B B B B | |
| Group A | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 10 | T H T T H | |
| 2 | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | B H B H T | |
| 3 | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 3 | T H H H H | |
| 4 | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 2 | H B H H B | |
| Group B | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 5 | 12 | H T T T T | |
| 2 | 4 | 2 | 0 | 2 | 1 | 6 | T B T B T | |
| 3 | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 3 | H T B B B | |
| 4 | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 3 | H B B T B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch