K. Ortiz 54 | |
L. Lovazzano 58 | |
J. Riasco (Thay: Saimón Ramírez) 58 | |
R. Sangiovani (Thay: D. Zalzman) 58 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Metropolitanos FC vs Portuguesa FC
số liệu thống kê

Metropolitanos FC

Portuguesa FC
53 Kiểm soát bóng 47
3 Sút trúng đích 1
1 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 2
0 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
14 Ném biên 11
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 3
3 Phát bóng 5
Đội hình xuất phát Metropolitanos FC vs Portuguesa FC
Metropolitanos FC (4-2-3-1): Yhonattan Yustiz (1), Daniel Rivillo (3), Andres Ferro (4), Francisco Manenti (2), Isaac Ramírez (19), George Ayine (8), David Zalzman (15), Richard Figueroa (88), Miku Fedor (7), Saimón Ramírez (11), Kavier Ortiz (9)
Portuguesa FC (4-4-2): Juan Reyes (22), César Urpín (66), Luis Quero (27), Moisés Acuña (33), Anthony Trujillo (6), Ruben Emir Rojas Ordosgoitti (7), Christopher Montaña (18), Ovidio Lopez (19), Álbaro Polo (23), Lautaro Lovazzano (24), Jonathan Cañete (9)

Metropolitanos FC
4-2-3-1
1
Yhonattan Yustiz
3
Daniel Rivillo
4
Andres Ferro
2
Francisco Manenti
19
Isaac Ramírez
8
George Ayine
15
David Zalzman
88
Richard Figueroa
7
Miku Fedor
11
Saimón Ramírez
9
Kavier Ortiz
9
Jonathan Cañete
24
Lautaro Lovazzano
23
Álbaro Polo
19
Ovidio Lopez
18
Christopher Montaña
7
Ruben Emir Rojas Ordosgoitti
6
Anthony Trujillo
33
Moisés Acuña
27
Luis Quero
66
César Urpín
22
Juan Reyes

Portuguesa FC
4-4-2
| Cầu thủ dự bị | |||
Rafael Acosta | Guillermo Benítez | ||
Agustín Bianciotti | Heber García | ||
Christian Camarillo | Joel Martínez | ||
Yolfran Caricote | Robert Mendoza | ||
Marlon Díaz | Ridenson Morillo | ||
Robert Garces | Víctor Navas | ||
Jairlerth Sneider Navarro | Wilfredo Peña | ||
José Riasco | Samuel Rodríguez | ||
Rafael Sangiovani | José Soto | ||
Ely Valderrey | Néstor Trejo | ||
Jesús Vargas | Alejandro Yepez | ||
Alan Vázquez | Keiver Zúñiga | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Venezuela
Thành tích gần đây Metropolitanos FC
VĐQG Venezuela
Thành tích gần đây Portuguesa FC
VĐQG Venezuela
Bảng xếp hạng VĐQG Venezuela
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 10 | 2 | 1 | 19 | 32 | T T T T H | |
| 2 | 13 | 8 | 3 | 2 | 13 | 27 | B H T T H | |
| 3 | 13 | 6 | 5 | 2 | 7 | 23 | B H T T H | |
| 4 | 13 | 6 | 4 | 3 | 5 | 22 | T T H T H | |
| 5 | 13 | 4 | 7 | 2 | 2 | 19 | H T B H H | |
| 6 | 13 | 5 | 3 | 5 | 0 | 18 | T T H T H | |
| 7 | 13 | 5 | 2 | 6 | 4 | 17 | B B B H B | |
| 8 | 13 | 4 | 5 | 4 | -1 | 17 | B B H T T | |
| 9 | 13 | 4 | 5 | 4 | -1 | 17 | T B H B H | |
| 10 | 13 | 4 | 4 | 5 | -2 | 16 | T T H B H | |
| 11 | 13 | 4 | 2 | 7 | -6 | 14 | T B H B T | |
| 12 | 13 | 3 | 2 | 8 | -11 | 11 | H T H B B | |
| 13 | 13 | 2 | 2 | 9 | -14 | 8 | B B H B T | |
| 14 | 13 | 2 | 2 | 9 | -15 | 8 | B B B B B | |
| Group A | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | T H T H T | |
| 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | B B H B H | |
| 3 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | T T T H H | |
| 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | T B H H B | |
| Group B | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T H T T | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | H T T B T | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T T H T B | |
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | H T H B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch