Thứ Bảy, 31/01/2026
Cheick Doukoure
12'
Sylvain Marchal
15'
Joao Moutinho
60'
Yannick Ferreira-Carrasco (assist) Lacina Traore
79'
Florent Malouda
89'

Thống kê trận đấu Metz vs Monaco

số liệu thống kê
Metz
Metz
Monaco
Monaco
48 Kiểm soát bóng 52
8 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 4
7 Phạt góc 4
3 Việt vị 3
18 Pham lỗi 15
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
21/12 - 2014
17/05 - 2015
19/08 - 2017
21/01 - 2018
30/08 - 2020
31/08 - 2020
03/04 - 2021
Cúp quốc gia Pháp
06/04 - 2021
Ligue 1
05/12 - 2021
H1: 2-0
03/04 - 2022
H1: 0-0
22/10 - 2023
H1: 1-1
30/03 - 2024
H1: 0-3
21/09 - 2025
H1: 1-1

Thành tích gần đây Metz

Ligue 1
25/01 - 2026
H1: 1-4
18/01 - 2026
H1: 2-1
Cúp quốc gia Pháp
12/01 - 2026
Ligue 1
04/01 - 2026
H1: 0-1
Cúp quốc gia Pháp
20/12 - 2025
Ligue 1
14/12 - 2025
07/12 - 2025
H1: 2-1
29/11 - 2025
H1: 0-1
23/11 - 2025
H1: 1-1
09/11 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Monaco

Champions League
29/01 - 2026
Ligue 1
25/01 - 2026
Champions League
21/01 - 2026
Ligue 1
17/01 - 2026
Cúp quốc gia Pháp
10/01 - 2026
Ligue 1
03/01 - 2026
H1: 1-1
Cúp quốc gia Pháp
21/12 - 2025
Ligue 1
15/12 - 2025
Champions League
10/12 - 2025
Ligue 1
06/12 - 2025
H1: 1-0

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LensLens2015141846T T T B T
2Paris Saint-GermainParis Saint-Germain1914322645T T T T T
3MarseilleMarseille1912252438B T B T T
4LyonLyon1911351236B T T T T
5LilleLille191027532T T B B B
6RennesRennes19874331B T T H B
7StrasbourgStrasbourg19937930B H H T T
8ToulouseToulouse19856829T T B T T
9LorientLorient19676-525T H H T T
10AS MonacoAS Monaco19739-524B B B B H
11AngersAngers19658-523T T B B H
12BrestBrest19649-722T B T B B
13NiceNice196310-1121B B H B T
14Paris FCParis FC19559-820H B B T H
15Le HavreLe Havre20488-920B T H H B
16NantesNantes193511-1614B B T B B
17AuxerreAuxerre193313-1512T B B B B
18MetzMetz193313-2412B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow