Thứ Hai, 12/01/2026
(Pen) Teji Savanier
8
Yanis Issoufou
21
Enzo Tchato
47
M. Colin (Thay: K. Kouao)
60
B. Stambouli (Thay: G. Tsitaishvili)
60
B. Stambouli (Thay: F. Ballo-Touré)
60
J. Asoro (Thay: B. Traoré)
60
Nicolas Pays
64
M. Bokele Mputu (Thay: Ibou Sané)
67
K. Fayad (Thay: N. Pays)
68

Thống kê trận đấu Metz vs Montpellier

số liệu thống kê
Metz
Metz
Montpellier
Montpellier
70 Kiểm soát bóng 30
5 Phạm lỗi 13
12 Ném biên 13
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 3
3 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
24/08 - 2014
18/01 - 2015
17/12 - 2017
11/02 - 2018
03/11 - 2019
06/02 - 2020
17/12 - 2020
04/02 - 2021
Giao hữu
31/07 - 2021
Ligue 1
02/12 - 2021
01/05 - 2022
17/12 - 2023
18/02 - 2024
Cúp quốc gia Pháp
12/01 - 2026

Thành tích gần đây Metz

Cúp quốc gia Pháp
12/01 - 2026
Ligue 1
04/01 - 2026
H1: 0-1
Cúp quốc gia Pháp
20/12 - 2025
Ligue 1
14/12 - 2025
07/12 - 2025
H1: 2-1
29/11 - 2025
H1: 0-1
23/11 - 2025
H1: 1-1
09/11 - 2025
H1: 0-1
02/11 - 2025
H1: 0-0
30/10 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Montpellier

Cúp quốc gia Pháp
12/01 - 2026
Ligue 2
06/01 - 2026
Cúp quốc gia Pháp
20/12 - 2025
Ligue 2
13/12 - 2025
06/12 - 2025
H1: 0-1
Cúp quốc gia Pháp
29/11 - 2025
Ligue 2
25/11 - 2025
Cúp quốc gia Pháp
16/11 - 2025
Ligue 2
08/11 - 2025
01/11 - 2025
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow