(Pen) Teji Savanier 8 | |
Yanis Issoufou 21 | |
Enzo Tchato 47 | |
M. Colin (Thay: K. Kouao) 60 | |
B. Stambouli (Thay: G. Tsitaishvili) 60 | |
B. Stambouli (Thay: F. Ballo-Touré) 60 | |
J. Asoro (Thay: B. Traoré) 60 | |
Nicolas Pays 64 | |
M. Bokele Mputu (Thay: Ibou Sané) 67 | |
K. Fayad (Thay: N. Pays) 68 |
Thống kê trận đấu Metz vs Montpellier
số liệu thống kê

Metz

Montpellier
70 Kiểm soát bóng 30
5 Phạm lỗi 13
12 Ném biên 13
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 3
3 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Nhận định Metz vs Montpellier
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 1
Giao hữu
Ligue 1
Cúp quốc gia Pháp
Thành tích gần đây Metz
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 1
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 1
Thành tích gần đây Montpellier
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 2
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 2
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 2
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 2
Trên đường Pitch
