Cesar Montes 6 | |
Moises Caicedo 43 | |
Jorge Sanchez 50 | |
Alan Minda (Thay: Kendry Paez) 67 | |
Uriel Antuna (Thay: Cesar Huerta) 67 | |
Guillermo Martinez (Thay: Orbelin Pineda) 67 | |
Luis Chavez 73 | |
Angel Mena (Thay: Jeremy Sarmiento) 76 | |
Carlos Gruezo (Thay: Kevin Rodriguez) 76 | |
Johan Vasquez 82 | |
Erick Sanchez (Thay: Luis Romo) 85 | |
Jordi Cortizo (Thay: Julian Quinones) 86 | |
Jose Hurtado (Thay: Angelo Preciado) 90 | |
Alexis Vega (Thay: Gerardo Arteaga) 90 | |
Uriel Antuna 90+4' |
Thống kê trận đấu Mexico vs Ecuador


Thông tin trước trận đấu
Ecuador không thua: Cả 2 đội cùng có 3 điểm trước lượt trận cuối, nhưng Ecuador có hiệu số tốt hơn. Điều đó có nghĩa là một kết quả hòa sẽ giúp Ecuador đi tiếp. Mexico mới là đội phải chơi tấn công để giành 3 điểm, và đây là cơ hội để Ecuador giăng bẫy chờ đối thủ sa lưới.
Tối đa 2 bàn: Hàng công của Mexico chơi không quá tốt gần đây, trước một đối thủ chơi phòng ngự phản công như Ecuador, họ sẽ không dễ dàng có được bàn thắng. Trong một thế trận chặt chẽ và không có nhiều cơ hội lớn, trận đấu này khó xuất hiện nhiều bàn thắng.
Đội hình xuất phát Mexico vs Ecuador
Mexico (4-3-3): Julio González (1), Jorge Sánchez (2), César Montes (3), Johan Vásquez (5), Gerardo Arteaga (6), Orbelín Pineda (17), Luis Romo (7), Luis Chávez (24), César Huerta (21), Santiago Giménez (11), Julián Quiñones (9)
Ecuador (4-4-2): Alexander Domínguez (22), Ángelo Preciado (17), Félix Torres (2), Willian Pacho (6), Piero Hincapié (3), Kendry Páez (10), Alan Franco (21), Moisés Caicedo (23), Jeremy Sarmiento (16), Kevin Rodríguez (11), Enner Valencia (13)


| Thay người | |||
| 67’ | Cesar Huerta Uriel Antuna | 67’ | Kendry Paez Alan Minda |
| 67’ | Orbelin Pineda Guillermo Martínez | 76’ | Kevin Rodriguez Carlos Gruezo |
| 85’ | Luis Romo Érick Sánchez | 76’ | Jeremy Sarmiento Ángel Mena |
| 86’ | Julian Quinones Jordi Cortizo | 90’ | Angelo Preciado José Hurtado |
| 90’ | Gerardo Arteaga Alexis Vega | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Alexis Vega | Joao Ortiz | ||
Israel Reyes | Andrés Micolta | ||
Jordi Cortizo | José Cifuentes | ||
Jesús Orozco | José Hurtado | ||
Uriel Antuna | Jordy Caicedo | ||
Érick Sánchez | Carlos Gruezo | ||
Roberto Alvarado | Joel Ordóñez | ||
Guillermo Martínez | Layan Loor | ||
Marcelo Flores | Alan Minda | ||
Bryan González | Jackson Porozo | ||
Raúl Rangel | Janner Corozo | ||
Brian Garcia | Ángel Mena | ||
Carlos Acevedo | Hernán Galíndez | ||
Carlos Rodríguez | Moisés Ramírez | ||
John Yeboah | |||
Nhận định Mexico vs Ecuador
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Mexico
Thành tích gần đây Ecuador
Bảng xếp hạng Copa America
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | B T H | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | H B H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | H B B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | B T H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | B B B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | B T T | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 | T B B | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | B B B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T T H | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 | H T H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | H B T | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
