Kristof Herjeczki 4 | |
Martin Major 4 | |
Marin Jurina 5 | |
Daniel Farkas 27 | |
Daniel Farkas 28 | |
Dino Besirovic 70 | |
Andras Csonka 77 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Hạng 2 Hungary
Thành tích gần đây Mezokovesd SE
Hạng 2 Hungary
Thành tích gần đây Gyirmot
Hạng 2 Hungary
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 0 | 3 | 4 | 18 | T B B T T | |
| 2 | 9 | 4 | 3 | 2 | 6 | 15 | B B T T H | |
| 3 | 9 | 4 | 3 | 2 | 5 | 15 | H B T T B | |
| 4 | 9 | 4 | 3 | 2 | 4 | 15 | B T H T H | |
| 5 | 9 | 4 | 2 | 3 | 2 | 14 | T H B T T | |
| 6 | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | T T H H H | |
| 7 | 9 | 2 | 4 | 3 | -1 | 10 | H H T B H | |
| 8 | 9 | 2 | 4 | 3 | -3 | 10 | H H T B H | |
| 9 | 9 | 3 | 0 | 6 | -6 | 9 | B B T B T | |
| 10 | 9 | 2 | 3 | 4 | -2 | 9 | T H B B B | |
| 11 | 9 | 2 | 2 | 5 | -9 | 8 | B H B H B | |
| 12 | 8 | 1 | 4 | 3 | -3 | 7 | B T B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

