Thứ Sáu, 01/05/2026

Trực tiếp kết quả MFK Chrudim vs Pribram hôm nay 23-10-2021

Giải Hạng nhất Séc - Th 7, 23/10

Kết thúc

MFK Chrudim

MFK Chrudim

2 : 2

Pribram

Pribram

Hiệp một: 0-2
T7, 15:15 23/10/2021
Vòng 12 - Hạng nhất Séc
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Daniel Prochazka
4
Stefan Vilotic
40
Petr Rybicka
49
Petr Rybicka
51
David Surmaj
60

Thống kê trận đấu MFK Chrudim vs Pribram

số liệu thống kê
MFK Chrudim
MFK Chrudim
Pribram
Pribram
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
5 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
5 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Séc
23/10 - 2021
27/04 - 2022
06/08 - 2022
11/11 - 2022
29/09 - 2023
27/04 - 2024

Thành tích gần đây MFK Chrudim

Hạng 2 Séc
18/04 - 2026
15/04 - 2026
10/04 - 2026
04/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
01/03 - 2026
08/11 - 2025

Thành tích gần đây Pribram

Cúp quốc gia Séc
13/08 - 2025
25/09 - 2024
H1: 2-2 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
20/08 - 2024
Hạng 2 Séc
25/05 - 2024
19/05 - 2024
11/05 - 2024
08/05 - 2024
03/05 - 2024
27/04 - 2024
20/04 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng nhất Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Zbrojovka BrnoFC Zbrojovka Brno2521223365T B T T T
2FK MAS TaborskoFK MAS Taborsko2514561747B H T H T
3SK LisenSK Lisen2513661045T B T H T
4OpavaOpava2511951542B T B B H
5Usti nad LabemUsti nad Labem2512310939T T T B T
6MFK VyskovMFK Vyskov251159-238T B H T B
7ZizkovZizkov251159-638H T B H B
8Banik Ostrava BBanik Ostrava B2511410337B T T H T
9FC VlasimFC Vlasim25979834T T H T H
10Slavia Prague BSlavia Prague B259511232H B T T B
11SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice259313-930T B B T B
12SK Hanacka Slavia KromerizSK Hanacka Slavia Kromeriz258215-1626B T H B T
13MFK ChrudimMFK Chrudim256712-1425B T B B B
14SK ProstejovSK Prostejov255911-924H B H T H
15Vysocina JihlavaVysocina Jihlava254714-1019H B B B B
16Sparta Prague BSparta Prague B255317-3118B H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow