Defo Conte 22 | |
Jakub Bolf 33 | |
Ondrej Machuca 59 | |
M. Samiec (Thay: C. Agbo) 62 | |
D. Vott (Thay: J. Tošnar) 67 | |
R. Faye (Thay: J. Urbanec) 76 | |
M. Vlachovský (Thay: O. Machuča) 76 | |
M. Obuch (Thay: T. Omasta) 76 | |
A. Pešek (Thay: A. Defo) 82 | |
(og) Dominik Simersky 85 | |
M. Černý (Thay: L. Cienciala) 90 | |
Martin Samiec 90+2' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Séc
Thành tích gần đây MFK Vyskov
Hạng 2 Séc
Cúp quốc gia Séc
Hạng 2 Séc
Cúp quốc gia Séc
Thành tích gần đây Trinec
Hạng 2 Séc
Cúp quốc gia Séc
Hạng 2 Séc
Cúp quốc gia Séc
Bảng xếp hạng Hạng 2 Séc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 9 | 1 | 3 | 13 | 28 | T T T T H | |
| 2 | 13 | 7 | 3 | 3 | 4 | 24 | H T B H T | |
| 3 | 12 | 7 | 2 | 3 | 9 | 23 | T T H T T | |
| 4 | 13 | 6 | 3 | 4 | 7 | 21 | T T T B T | |
| 5 | 13 | 5 | 6 | 2 | 5 | 21 | H T B H T | |
| 6 | 13 | 5 | 4 | 4 | 1 | 19 | T B H B B | |
| 7 | 13 | 4 | 5 | 4 | 5 | 17 | B B B T H | |
| 8 | 13 | 4 | 4 | 5 | -4 | 16 | B B T H T | |
| 9 | 12 | 4 | 3 | 5 | 3 | 15 | T B B T H | |
| 10 | 13 | 3 | 6 | 4 | -3 | 15 | T T B H H | |
| 11 | 13 | 3 | 6 | 4 | -3 | 15 | B B H H B | |
| 12 | 13 | 3 | 5 | 5 | -3 | 14 | H T B H B | |
| 13 | 13 | 4 | 2 | 7 | -9 | 14 | T T H B B | |
| 14 | 13 | 3 | 3 | 7 | -11 | 12 | B B B T T | |
| 15 | 13 | 1 | 8 | 4 | -5 | 11 | H H H B H | |
| 16 | 13 | 2 | 5 | 6 | -9 | 11 | B B T H B | |
| 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

