A. Calfo 13 | |
Angelo Calfo 13 | |
Jurgen Locadia (Kiến tạo: Matias Romero) 20 | |
Jurgen Locadia (Kiến tạo: Mason Tunbridge) 29 | |
Brandon Bent (Thay: Matias Romero) 40 | |
Chris Donovan (Kiến tạo: Ray Serrano) 41 | |
Thomas Musto (Thay: Mason Tunbridge) 46 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Miami FC vs Louisville City FC
số liệu thống kê

Miami FC

Louisville City FC
43 Kiểm soát bóng 57
2 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 4
0 Phạt góc 6
1 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 8
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 0
11 Ném biên 9
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 3
10 Phát bóng 1
Đội hình xuất phát Miami FC vs Louisville City FC
Miami FC (5-4-1): Eloy Room (1), Matias Romero (8), Bachir Ndiaye (12), Angelo Calfo (4), Daltyn Knutson (13), Alessandro Milesi (21), Mason Tunbridge (7), Rodrigo Da Costa (22), Tori Riyon (5), Joel Sonora (9), Jurgen Locadia (10)
Louisville City FC (3-4-3): Hugo Fauroux (1), Kyle Adams (32), Josh Jones (24), Sean Totsch (4), Manny Perez (15), Taylor Davila (8), Evan Davila (27), Aiden McFadden (2), Jansen Wilson (25), Chris Donovan (9), Ray Serrano (7)

Miami FC
5-4-1
1
Eloy Room
8
Matias Romero
12
Bachir Ndiaye
4
Angelo Calfo
13
Daltyn Knutson
21
Alessandro Milesi
7
Mason Tunbridge
22
Rodrigo Da Costa
5
Tori Riyon
9
Joel Sonora
10
Jurgen Locadia
7
Ray Serrano
9
Chris Donovan
25
Jansen Wilson
2
Aiden McFadden
27
Evan Davila
8
Taylor Davila
15
Manny Perez
4
Sean Totsch
24
Josh Jones
32
Kyle Adams
1
Hugo Fauroux

Louisville City FC
3-4-3
| Cầu thủ dự bị | |||
Felipe Rodriguez | Daniel Faundez | ||
Brandon Bent | Jake Morris | ||
Tomas Celdran | Amadou Dia | ||
Mame Diallo | Tola Showunmi | ||
Gerald Diaz | Babacar Niang | ||
Diego Mello | Quenzi Huerman | ||
Thomas Musto | Sam Gleadle | ||
Mathieu Ndongo | |||
Walid Yacoubou | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Miami FC
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Louisville City FC
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 1 | 1 | 6 | 16 | T T B H T | |
| 2 | 8 | 4 | 3 | 1 | 4 | 15 | T B T T H | |
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 3 | 15 | T H B H T | |
| 4 | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 14 | T T T H H | |
| 5 | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 13 | T T T T B | |
| 6 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | T B T B H | |
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | B T H T B | |
| 8 | 7 | 2 | 4 | 1 | 0 | 10 | T H H B H | |
| 9 | 7 | 3 | 1 | 3 | -2 | 10 | B T H B T | |
| 10 | 6 | 2 | 3 | 1 | 2 | 9 | T H H T H | |
| 11 | 7 | 2 | 3 | 2 | -3 | 9 | T T H H B | |
| 12 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T H B H H | |
| 13 | 7 | 2 | 3 | 2 | 3 | 9 | H H B T T | |
| 14 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | H H B T H | |
| 15 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | T B B H T | |
| 16 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H B H T H | |
| 17 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | B B B B T | |
| 18 | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | H T H B H | |
| 19 | 7 | 1 | 3 | 3 | -2 | 6 | T B H B H | |
| 20 | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 6 | B B T T B | |
| 21 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | B B T B H | |
| 22 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H B B H T | |
| 23 | 6 | 0 | 4 | 2 | -3 | 4 | H B H H H | |
| 24 | 7 | 0 | 2 | 5 | -10 | 2 | H B H B B | |
| 25 | 7 | 0 | 1 | 6 | -9 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch