(Pen) Ihsan Sacko 9 | |
Mathieu Ndongo 45+3' | |
Jean Eric Moursou (Thay: Darius Johnson) 46 | |
Adrian Pelayo 54 | |
Eziah Ramirez 57 | |
Adrian Pelayo 58 | |
Charlie Dennis 58 | |
Dominique Badji (Thay: Eziah Ramirez) 60 | |
Gerald Diaz (Thay: Matias Romero) 64 | |
Arthur Rogers (Thay: Bachir Ndiaye) 64 | |
Diego Mello (Thay: Thomas Musto) 64 | |
Daniel Flores (Thay: Adrian Pelayo) 66 | |
Eloy Room 74 | |
Randhu Reyes Soria (Thay: Mathieu Ndongo) 74 | |
(Pen) Arney Rocha 79 | |
Alexander Naranjo (Thay: Tori Riyon) 83 | |
Ihsan Sacko 90+3' |
Thống kê trận đấu Miami FC vs Phoenix Rising FC
số liệu thống kê

Miami FC

Phoenix Rising FC
50 Kiểm soát bóng 50
3 Sút trúng đích 4
11 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 4
0 Việt vị 1
19 Phạm lỗi 21
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
24 Ném biên 12
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
4 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Miami FC vs Phoenix Rising FC
Miami FC (5-3-2): Eloy Room (1), Matias Romero (8), Bachir Ndiaye (12), Daltyn Knutson (13), Angelo Calfo (4), Alessandro Milesi (21), Mathieu Ndongo (27), Thomas Musto (23), Tori Riyon (5), Jurgen Locadia (10), Arney Rocha (26)
Phoenix Rising FC (4-1-4-1): Patrick Rakovsky (1), Eziah Ramirez (91), Collin Smith (2), John Scearce (17), Luke Biasi (20), Adrian Pelayo (24), Darius Johnson (22), Charlie Dennis (12), Diego Gomez (8), Ihsan Sacko (7), Hope Kodzo Avayevu (10)

Miami FC
5-3-2
1
Eloy Room
8
Matias Romero
12
Bachir Ndiaye
13
Daltyn Knutson
4
Angelo Calfo
21
Alessandro Milesi
27
Mathieu Ndongo
23
Thomas Musto
5
Tori Riyon
10
Jurgen Locadia
26
Arney Rocha
10
Hope Kodzo Avayevu
7
Ihsan Sacko
8
Diego Gomez
12
Charlie Dennis
22
Darius Johnson
24
Adrian Pelayo
20
Luke Biasi
17
John Scearce
2
Collin Smith
91
Eziah Ramirez
1
Patrick Rakovsky

Phoenix Rising FC
4-1-4-1
| Thay người | |||
| 64’ | Bachir Ndiaye Arthur Rogers | 46’ | Darius Johnson Jean Eric Moursou |
| 64’ | Matias Romero Gerald Diaz | 60’ | Eziah Ramirez Dominique Badji |
| 64’ | Thomas Musto Diego Mello | 66’ | Adrian Pelayo Daniel Flores |
| 74’ | Mathieu Ndongo Randhu Reyes Soria | ||
| 83’ | Tori Riyon Alexander Naranjo | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Felipe Rodriguez | Chituru Odunze | ||
Arthur Rogers | Daniel Flores | ||
Gerald Diaz | Jackson Gaydon | ||
Preston Kilwien | Pape Mar Boye | ||
Brandon Bent | Jean Eric Moursou | ||
Alexander Naranjo | Kelvin Arase | ||
Diego Mello | Gunnar Studenhofft | ||
Alejandro Garcia | Aleksandar Vukovic | ||
Randhu Reyes Soria | Dominique Badji | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Miami FC
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Phoenix Rising FC
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 1 | 1 | 6 | 16 | T T B H T | |
| 2 | 8 | 4 | 3 | 1 | 4 | 15 | T T H B H | |
| 3 | 7 | 4 | 2 | 1 | 4 | 14 | T T B T T | |
| 4 | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 14 | T T T H H | |
| 5 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | H T T T T | |
| 6 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | T B T B H | |
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | B T H T B | |
| 8 | 7 | 2 | 4 | 1 | 0 | 10 | T H H B H | |
| 9 | 7 | 3 | 1 | 3 | -2 | 10 | B T H B T | |
| 10 | 7 | 2 | 3 | 2 | -3 | 9 | T T H H B | |
| 11 | 7 | 2 | 3 | 2 | 3 | 9 | H H B T T | |
| 12 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | H H B T H | |
| 13 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | T B B H T | |
| 14 | 5 | 2 | 2 | 1 | 2 | 8 | B T H H T | |
| 15 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T T H B H | |
| 16 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | B B B B T | |
| 17 | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 6 | B B T T B | |
| 18 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | B H B H T | |
| 19 | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 | B H T H B | |
| 20 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | B B T B H | |
| 21 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | H T B H B | |
| 22 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H B B H T | |
| 23 | 6 | 0 | 4 | 2 | -3 | 4 | H B H H H | |
| 24 | 7 | 0 | 2 | 5 | -10 | 2 | H B H B B | |
| 25 | 7 | 0 | 1 | 6 | -9 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch