Thứ Năm, 30/04/2026
Patrick McNair (Kiến tạo: Jonathan Howson)
33
Alan Browne
63
Ched Evans
75
Ched Evans (Kiến tạo: Ben Whiteman)
77
Emil Riis Jakobsen
81
Josh Earl
85
Daniel Johnson
90+1'

Thống kê trận đấu Middlesbrough vs Preston North End

số liệu thống kê
Middlesbrough
Middlesbrough
Preston North End
Preston North End
53 Kiểm soát bóng 47
6 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 1
11 Phạt góc 4
2 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 17
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Middlesbrough vs Preston North End

Tất cả (25)
90+6'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+2' Thẻ vàng cho Daniel Johnson.

Thẻ vàng cho Daniel Johnson.

90+2' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

90+1' Thẻ vàng cho Daniel Johnson.

Thẻ vàng cho Daniel Johnson.

85' Thẻ vàng cho Josh Earl.

Thẻ vàng cho Josh Earl.

85' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

84'

Lee Peltier sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Uche Ikpeazu.

82' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

81' G O O O A A A L - Emil Riis Jakobsen đang nhắm đến!

G O O O A A A L - Emil Riis Jakobsen đang nhắm đến!

78' G O O O A A A L - Ched Evans đang ở trong mục tiêu!

G O O O A A A L - Ched Evans đang ở trong mục tiêu!

78' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

77' G O O O A A A L - Ched Evans đang ở trong mục tiêu!

G O O O A A A L - Ched Evans đang ở trong mục tiêu!

75' Thẻ vàng cho Ched Evans.

Thẻ vàng cho Ched Evans.

75' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

72'

Tom Barkhuizen sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Scott Sinclair.

72'

Alistair McCann sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Daniel Johnson.

63' Thẻ vàng cho Alan Browne.

Thẻ vàng cho Alan Browne.

63' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

54'

Sean Maguire ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ched Evans.

53'

Sean Maguire ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ched Evans.

53'

Duncan Watmore sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Onel Hernandez.

Đội hình xuất phát Middlesbrough vs Preston North End

Middlesbrough (3-5-2): Luke Daniels (28), Patrick McNair (17), Souleymane Bamba (22), Lee Peltier (14), Isaiah Jones (35), Matt Crooks (25), Marcus Tavernier (7), Jonathan Howson (16), Marc Bola (27), Andraz Sporar (11), Duncan Watmore (18)

Preston North End (3-4-1-2): Daniel Iversen (12), Sepp van den Berg (2), Patrick Bauer (5), Andrew Hughes (16), Tom Barkhuizen (29), Alistair McCann (13), Ben Whiteman (4), Josh Earl (32), Alan Browne (8), Sean Maguire (24), Emil Riis Jakobsen (19)

Middlesbrough
Middlesbrough
3-5-2
28
Luke Daniels
17
Patrick McNair
22
Souleymane Bamba
14
Lee Peltier
35
Isaiah Jones
25
Matt Crooks
7
Marcus Tavernier
16
Jonathan Howson
27
Marc Bola
11
Andraz Sporar
18
Duncan Watmore
19
Emil Riis Jakobsen
24
Sean Maguire
8
Alan Browne
32
Josh Earl
4
Ben Whiteman
13
Alistair McCann
29
Tom Barkhuizen
16
Andrew Hughes
5
Patrick Bauer
2
Sepp van den Berg
12
Daniel Iversen
Preston North End
Preston North End
3-4-1-2
Thay người
53’
Duncan Watmore
Onel Hernandez
53’
Sean Maguire
Ched Evans
84’
Lee Peltier
Uche Ikpeazu
72’
Tom Barkhuizen
Scott Sinclair
72’
Alistair McCann
Daniel Johnson
Cầu thủ dự bị
James Lea Siliki
Scott Sinclair
Josh Coburn
Daniel Johnson
Uche Ikpeazu
Ryan Ledson
Onel Hernandez
Gregory Cunningham
Neil Taylor
Liam Lindsay
Anfernee Dijksteel
Ched Evans
Dejan Stojanovic
Matthew Hudson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
24/11 - 2021
07/05 - 2022
29/10 - 2022
18/03 - 2023
29/11 - 2023
15/02 - 2024
14/09 - 2024
25/01 - 2025
13/09 - 2025
24/01 - 2026

Thành tích gần đây Middlesbrough

Hạng nhất Anh
25/04 - 2026
23/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
12/03 - 2026
08/03 - 2026

Thành tích gần đây Preston North End

Hạng nhất Anh
23/04 - 2026
18/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
12/03 - 2026
07/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City45271174892H H H T T
2Ipswich TownIpswich Town45221583081B H T H H
3MillwallMillwall452311111380B H T T H
4MiddlesbroughMiddlesbrough452213102579H B H T T
5SouthamptonSouthampton452114102477T T T H H
6WrexhamWrexham45191313470B B T T B
7Hull CityHull City45201015370H B H H B
8Derby CountyDerby County4520916969T B T B T
9Norwich CityNorwich City4519818865T B T T H
10Birmingham CityBirmingham City45171216163B T H T T
11SwanseaSwansea45171018-461H T B T H
12Preston North EndPreston North End45151515-560H T B B T
13Bristol CityBristol City45161118-259T H B H B
14QPRQPR45161019-958H H B B B
15Sheffield UnitedSheffield United4517622-157B T T B B
16WatfordWatford45141516-857H B B B B
17Stoke CityStoke City45151020-355B H B B B
18PortsmouthPortsmouth45141219-1554T T T B T
19Charlton AthleticCharlton Athletic45131418-1253H B H B T
20Blackburn RoversBlackburn Rovers45131319-1352H H B H T
21West BromWest Brom45131418-951H H T T H
22Oxford UnitedOxford United45111420-1247H T B B T
23LeicesterLeicester45111618-1143H B B H H
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday4511232-61-3H H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow