Thứ Năm, 30/04/2026
Isaiah Jones (Kiến tạo: Souleymane Bamba)
26
Jamie Paterson
45+1'
Patrick McNair
70

Thống kê trận đấu Middlesbrough vs Swansea

số liệu thống kê
Middlesbrough
Middlesbrough
Swansea
Swansea
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
5 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Middlesbrough vs Swansea

Tất cả (13)
90+5'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+2'

Anfernee Dijksteel ra sân và anh ấy được thay thế bởi Dael Fry.

90+1'

Anfernee Dijksteel ra sân và anh ấy được thay thế bởi Dael Fry.

78'

Ethan Laird ra sân và anh ấy được thay thế bằng Joel Latibeaudiere.

73'

Andraz Sporar sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Uche Ikpeazu.

72'

Duncan Watmore sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Onel Hernandez.

70' Thẻ vàng cho Patrick McNair.

Thẻ vàng cho Patrick McNair.

67'

Rhys Williams sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Michael Obafemi.

46'

Korey Smith sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Olivier Ntcham.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+4'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

45' Thẻ vàng cho Jamie Paterson.

Thẻ vàng cho Jamie Paterson.

26' G O O O A A A L - Isaiah Jones đang nhắm đến!

G O O O A A A L - Isaiah Jones đang nhắm đến!

Đội hình xuất phát Middlesbrough vs Swansea

Middlesbrough (3-5-2): Luke Daniels (28), Anfernee Dijksteel (2), Souleymane Bamba (22), Patrick McNair (17), Isaiah Jones (35), Matt Crooks (25), Jonathan Howson (16), Marcus Tavernier (7), Marc Bola (27), Andraz Sporar (11), Duncan Watmore (18)

Swansea (3-4-2-1): Ben Hamer (18), Ben Cabango (5), Kyle Naughton (26), Ethan Laird (27), Matt Grimes (8), Flynn Downes (4), Ryan Manning (3), Korey Smith (7), Jamie Paterson (12), Joel Piroe (17)

Middlesbrough
Middlesbrough
3-5-2
28
Luke Daniels
2
Anfernee Dijksteel
22
Souleymane Bamba
17
Patrick McNair
35
Isaiah Jones
25
Matt Crooks
16
Jonathan Howson
7
Marcus Tavernier
27
Marc Bola
11
Andraz Sporar
18
Duncan Watmore
17
Joel Piroe
12
Jamie Paterson
7
Korey Smith
3
Ryan Manning
4
Flynn Downes
8
Matt Grimes
27
Ethan Laird
26
Kyle Naughton
5
Ben Cabango
18
Ben Hamer
Swansea
Swansea
3-4-2-1
Thay người
72’
Duncan Watmore
Onel Hernandez
46’
Korey Smith
Olivier Ntcham
73’
Andraz Sporar
Uche Ikpeazu
67’
Rhys Williams
Michael Obafemi
90’
Anfernee Dijksteel
Dael Fry
78’
Ethan Laird
Joel Latibeaudiere
Cầu thủ dự bị
Uche Ikpeazu
Steven-Andreas Benda
Martin Payero
Michael Obafemi
James Lea Siliki
Olivier Ntcham
Onel Hernandez
Jake Bidwell
Dael Fry
Joel Latibeaudiere
Neil Taylor
Ryan Bennett
Joe Lumley
Liam Cullen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
17/12 - 2016
02/04 - 2017
Hạng nhất Anh
03/12 - 2020
06/03 - 2021
04/12 - 2021
23/04 - 2022
27/08 - 2022
11/03 - 2023
16/12 - 2023
06/04 - 2024
10/08 - 2024
08/03 - 2025
09/08 - 2025
06/04 - 2026

Thành tích gần đây Middlesbrough

Hạng nhất Anh
25/04 - 2026
23/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
12/03 - 2026
08/03 - 2026

Thành tích gần đây Swansea

Hạng nhất Anh
25/04 - 2026
22/04 - 2026
H1: 0-1
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 1-0
11/03 - 2026
07/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City45271174892H H H T T
2Ipswich TownIpswich Town45221583081B H T H H
3MillwallMillwall452311111380B H T T H
4MiddlesbroughMiddlesbrough452213102579H B H T T
5SouthamptonSouthampton452114102477T T T H H
6WrexhamWrexham45191313470B B T T B
7Hull CityHull City45201015370H B H H B
8Derby CountyDerby County4520916969T B T B T
9Norwich CityNorwich City4519818865T B T T H
10Birmingham CityBirmingham City45171216163B T H T T
11SwanseaSwansea45171018-461H T B T H
12Preston North EndPreston North End45151515-560H T B B T
13Bristol CityBristol City45161118-259T H B H B
14QPRQPR45161019-958H H B B B
15Sheffield UnitedSheffield United4517622-157B T T B B
16WatfordWatford45141516-857H B B B B
17Stoke CityStoke City45151020-355B H B B B
18PortsmouthPortsmouth45141219-1554T T T B T
19Charlton AthleticCharlton Athletic45131418-1253H B H B T
20Blackburn RoversBlackburn Rovers45131319-1352H H B H T
21West BromWest Brom45131418-951H H T T H
22Oxford UnitedOxford United45111420-1247H T B B T
23LeicesterLeicester45111618-1143H B B H H
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday4511232-61-3H H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow