Thứ Ba, 15/09/2026

Trực tiếp kết quả Miedz Legnica vs Stal Rzeszow hôm nay 16-02-2025

Giải Hạng 2 Ba Lan - CN, 16/2

Kết thúc
3 : 3

Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

Hiệp một: 1-0
CN, 01:30 16/02/2025
Vòng 20 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kamil Antonik
17
(Pen) Karol Lysiak
55
Tomasz Walczak
66
Szymon Kadziolka
68
(Pen) Karol Lysiak
85
Mateusz Grudzinski
90+3'

Thống kê trận đấu Miedz Legnica vs Stal Rzeszow

số liệu thống kê
Miedz Legnica
Miedz Legnica
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Ba Lan
20/08 - 2023
02/03 - 2024
04/08 - 2024
16/02 - 2025
24/08 - 2025
08/03 - 2026

Thành tích gần đây Miedz Legnica

Hạng 2 Ba Lan
13/09 - 2026
05/09 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
03/09 - 2026
Hạng 2 Ba Lan
30/08 - 2026
23/08 - 2026
17/08 - 2026
02/08 - 2026
24/05 - 2026

Thành tích gần đây Stal Rzeszow

Hạng 2 Ba Lan
13/09 - 2026
05/09 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
Hạng 2 Ba Lan
28/08 - 2026
25/08 - 2026
08/08 - 2026
01/08 - 2026
25/07 - 2026
24/05 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LKS LodzLKS Lodz8431615T T H H T
2Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki8431515H H H T B
3Miedz LegnicaMiedz Legnica8422614T T T H B
4Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza8413113B B H T T
5Chrobry GlogowChrobry Glogow8332512H B T H H
6Warta PoznanWarta Poznan8404312B T B B T
7Polonia WarsawPolonia Warsaw8323111B T B B H
8Arka GdyniaArka Gdynia8323111T B H H B
9Ruch ChorzowRuch Chorzow8323-211T T B T H
10Stal RzeszowStal Rzeszow8323-611H B T T T
11Lechia GdanskLechia Gdansk8314-410B T T B T
12Pogon SiedlcePogon Siedlce723219H T B T H
13Odra OpoleOdra Opole8233-19T H H H B
14Stal MielecStal Mielec8233-39T B B H B
15SkierniewiceSkierniewice8305-59B T B B T
16Polonia BytomPolonia Bytom8152-38B H H H H
17Podbeskidzie Bielsko-BialaPodbeskidzie Bielsko-Biala8071-27H H B H H
18Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice7205-36T B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow