Thứ Hai, 16/03/2026

Trực tiếp kết quả Miedz Legnica vs Znicz Pruszkow hôm nay 22-08-2024

Giải Hạng 2 Ba Lan - Th 5, 22/8

Kết thúc
4 : 0

Znicz Pruszkow

Znicz Pruszkow

Hiệp một: 3-0
T5, 22:30 22/08/2024
Vòng 6 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kamil Drygas
1
Chuca
9
Nemanja Mijuskovic
39
(Pen) Wiktor Bogacz
48

Thống kê trận đấu Miedz Legnica vs Znicz Pruszkow

số liệu thống kê
Miedz Legnica
Miedz Legnica
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Ba Lan
31/10 - 2023
28/04 - 2024
22/08 - 2024
08/03 - 2025
28/09 - 2025

Thành tích gần đây Miedz Legnica

Hạng 2 Ba Lan
14/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
06/12 - 2025
29/11 - 2025
22/11 - 2025
07/11 - 2025

Thành tích gần đây Znicz Pruszkow

Hạng 2 Ba Lan
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
07/12 - 2025
30/11 - 2025
23/11 - 2025
08/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wisla KrakowWisla Krakow2415723652T H H H T
2Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki251195942H H T B T
3Chrobry GlogowChrobry Glogow2512581241T T B T B
4Wieczysta KrakowWieczysta Krakow2411761640T T H B T
5Slask WroclawSlask Wroclaw241176740H B T T T
6Polonia WarsawPolonia Warsaw251177540H T T B B
7Ruch ChorzowRuch Chorzow251177440B B T T T
8Miedz LegnicaMiedz Legnica251159038T B H T B
9LKS LodzLKS Lodz251078037B T H T H
10Stal RzeszowStal Rzeszow251069-236T B B B H
11Polonia BytomPolonia Bytom241059735B B H B B
12Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice258107334B T T T T
13Odra OpoleOdra Opole25799-730H B B T H
14Pogon SiedlcePogon Siedlce25799-230T H H B T
15Stal MielecStal Mielec255515-1820H B T T B
16Znicz PruszkowZnicz Pruszkow255515-2320H H H B B
17Gornik LecznaGornik Leczna2521112-1917H T H B H
18GKS Tychy 71GKS Tychy 71253517-2814H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow