Thứ Ba, 15/09/2026

Trực tiếp kết quả Miercurea Ciuc vs Concordia Chiajna hôm nay 12-08-2022

Giải Hạng 2 Romania - Th 6, 12/8

Kết thúc

Miercurea Ciuc

Miercurea Ciuc

0 : 1

Concordia Chiajna

Concordia Chiajna

Hiệp một: 0-0
T6, 22:30 12/08/2022
Vòng 2 - Hạng 2 Romania
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Azdren Llullaku
85

Thống kê trận đấu Miercurea Ciuc vs Concordia Chiajna

số liệu thống kê
Miercurea Ciuc
Miercurea Ciuc
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
4 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Romania
23/08 - 2021
12/08 - 2022
13/11 - 2024

Thành tích gần đây Miercurea Ciuc

VĐQG Romania
12/09 - 2026
05/09 - 2026
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
29/08 - 2026
24/08 - 2026
15/08 - 2026
27/07 - 2026
20/07 - 2026

Thành tích gần đây Concordia Chiajna

Hạng 2 Romania
05/09 - 2026
Cúp quốc gia Romania
Hạng 2 Romania
08/08 - 2026
01/08 - 2026
02/05 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CSM SlatinaCSM Slatina76101119T T H T T
2ASU Politehnica TimisoaraASU Politehnica Timisoara75201017T T T H T
3Popesti LeordeniPopesti Leordeni7430615H T H T T
4Concordia ChiajnaConcordia Chiajna7502515T B T B T
5CSM ResitaCSM Resita6501415T T B T T
6Chindia TargovisteChindia Targoviste7403812T B T B T
7CS Gloria BistritaCS Gloria Bistrita7403312B B T T B
8FC BacauFC Bacau63211011B T H H T
9Cetatea SuceavaCetatea Suceava7322411T B H H T
10Metalul BuzauMetalul Buzau7322111T B B H T
11CS AfumatiCS Afumati7322-211B H T T H
12FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea723249H H T B T
13FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti7223-28T T B B H
14ASA Targu MuresASA Targu Mures7223-48H T B T H
15Ramnicu ValceaRamnicu Valcea7223-48B H T B B
16Comunal SelimbarComunal Selimbar7133-66B H T H B
17CSL StefanestiCSL Stefanesti7205-86B T B B B
18FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia711504B B B T B
19CSM Olimpia Satu MareCSM Olimpia Satu Mare7043-54B H B H H
20CSC DumbravitaCSC Dumbravita7034-93H H B B B
21CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti7106-173B T B B B
22Steaua BucurestiSteaua Bucuresti7025-92B H B H B
23HermannstadtHermannstadt000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow