Thứ Bảy, 18/04/2026

Trực tiếp kết quả Miercurea Ciuc vs FC Unirea 2004 Slobozia hôm nay 18-04-2026

Giải VĐQG Romania - Th 7, 18/4

Kết thúc

Miercurea Ciuc

Miercurea Ciuc

3 : 2

FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

Hiệp một: 2-1
T7, 18:30 18/04/2026
Vòng 5 - VĐQG Romania
Stadionul Municipal, Miercurea Ciuc
 
Marton Eppel (Kiến tạo: Anderson Ceara)
9
Andrei Dorobantu
18
Renato Espinoza
19
Gustavinho
32
Cristian Ponde (Thay: Vlad Pop)
46
Guy Dahan (Thay: Denys Yanakov)
46
Teodor Lungu (Thay: Oleksandr Safronov)
46
Janos Hegedus
51
Cristian Ponde
62
Gustavinho
63
Szabolcs Szalay (Thay: Gustavinho)
67
Szabolcs Szalay (Kiến tạo: Anderson Ceara)
71
Patrick Dulcea (Thay: Cristian Barbut)
74
Wilhelm Loeper (Thay: Anderson Ceara)
74
Attila Csuros (Thay: Bence Vegh)
75
Efraim Bodo (Thay: Daniel Brugger)
83
Jozef Dolny (Thay: Marton Eppel)
83
Said Ahmed Said (Thay: Renato Espinoza)
84
Patrick Dulcea (VAR check)
90
Claudiu Niculescu
90+6'
Eduard Pap
90+6'
Marius Antoche
90+9'
Andrei Dragu
90+10'
Lorand Paszka
90+10'
Raul Palmes
90+11'

Thống kê trận đấu Miercurea Ciuc vs FC Unirea 2004 Slobozia

số liệu thống kê
Miercurea Ciuc
Miercurea Ciuc
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia
45 Kiểm soát bóng 55
9 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 6
7 Phạt góc 4
1 Việt vị 4
14 Phạm lỗi 7
5 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 6
18 Ném biên 25
12 Chuyền dài 11
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Cú sút bị chặn 1
1 Phản công 1
9 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Miercurea Ciuc vs FC Unirea 2004 Slobozia

Tất cả (349)
90+13'

Csikszereda Miercurea Ciuc giành chiến thắng xứng đáng sau màn trình diễn ấn tượng.

90+13'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+13'

Kiểm soát bóng: Csikszereda Miercurea Ciuc: 45%, FC Unirea Slobozia: 55%.

90+12'

Attila Csuros từ Csikszereda Miercurea Ciuc cắt đường chuyền hướng vào vòng cấm.

90+12' Thẻ vàng cho Raul Palmes.

Thẻ vàng cho Raul Palmes.

90+12'

Trọng tài thổi phạt khi Raul Palmes từ Csikszereda Miercurea Ciuc phạm lỗi với Patrick Dulcea.

90+12'

FC Unirea Slobozia đang cố gắng tạo ra điều gì đó.

90+11' Thẻ vàng cho Raul Palmes.

Thẻ vàng cho Raul Palmes.

90+11'

Trọng tài ra hiệu cho một quả đá phạt khi Raul Palmes từ Csikszereda Miercurea Ciuc phạm lỗi với Patrick Dulcea.

90+11'

FC Unirea Slobozia đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

90+11'

FC Unirea Slobozia thực hiện quả ném biên ở phần sân nhà.

90+11'

Trận đấu được tiếp tục.

90+11' Thẻ vàng cho Lorand Paszka.

Thẻ vàng cho Lorand Paszka.

90+11' Thẻ vàng cho Andrei Dragu.

Thẻ vàng cho Andrei Dragu.

90+10' Thẻ vàng cho Lorand Paszka.

Thẻ vàng cho Lorand Paszka.

90+10' Thẻ vàng cho Andrei Dragu.

Thẻ vàng cho Andrei Dragu.

90+10'

Kiểm soát bóng: Csikszereda Miercurea Ciuc: 45%, FC Unirea Slobozia: 55%.

90+10'

Wilhelm Loeper bị chấn thương và nhận sự chăm sóc y tế trên sân.

90+10'

Trận đấu bị tạm dừng vì có một cầu thủ nằm trên sân.

90+10' Thẻ vàng cho Marius Antoche.

Thẻ vàng cho Marius Antoche.

90+10'

Pha vào bóng nguy hiểm của Marius Antoche từ FC Unirea Slobozia. Wilhelm Loeper là người bị phạm lỗi.

Đội hình xuất phát Miercurea Ciuc vs FC Unirea 2004 Slobozia

Miercurea Ciuc (4-2-3-1): Eduard Pap (94), Lorand Paszka (6), Janos Hegedus (24), Raul Palmes (3), Razvan Trif (29), Szilard Veres (8), Bence Vegh (97), Anderson Ceara (11), D Brugger (54), Gustavinho (22), Marton Eppel (27)

FC Unirea 2004 Slobozia (5-4-1): Robert Popa (1), Andrei Dorobantu (2), Alexandru Dinu (4), Marius Antoche (6), Oleksandr Safronov (3), Andrei Dragu (11), Cristian Barbut (23), Alexandru Albu (25), Vlad Pop (24), Denys Yanakov (77), Renato Espinoza (26)

Miercurea Ciuc
Miercurea Ciuc
4-2-3-1
94
Eduard Pap
6
Lorand Paszka
24
Janos Hegedus
3
Raul Palmes
29
Razvan Trif
8
Szilard Veres
97
Bence Vegh
11
Anderson Ceara
54
D Brugger
22
Gustavinho
27
Marton Eppel
26
Renato Espinoza
77
Denys Yanakov
24
Vlad Pop
25
Alexandru Albu
23
Cristian Barbut
11
Andrei Dragu
3
Oleksandr Safronov
6
Marius Antoche
4
Alexandru Dinu
2
Andrei Dorobantu
1
Robert Popa
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia
5-4-1
Thay người
67’
Gustavinho
Szabolcs Szalay
46’
Denys Yanakov
Guy Dahan
74’
Anderson Ceara
Wilhelm Loeper
46’
Vlad Pop
Cristian Ponde
75’
Bence Vegh
Attila Csuros
46’
Oleksandr Safronov
Teodor Lungu
83’
Daniel Brugger
Efraim Bodo
74’
Cristian Barbut
Patrick Dulcea
83’
Marton Eppel
Jozef Dolny
84’
Renato Espinoza
Said Ahmed Said
Cầu thủ dự bị
Efraim Bodo
Patrick Dulcea
Darius Bota
Daniel Marius Serbanica
Mate Simon
Florinel Ibrian
Attila Csuros
Denis Rusu
Erwin Szilard Bloj
Constantin Toma
Zoard Nagy
Guy Dahan
Jozef Dolny
Said Ahmed Said
Arian Kabashi
Cristian Ponde
Szabolcs Dusinszki
Mihaita Lemnaru
Szabolcs Szalay
Laurentiu Vlasceanu
Matyas Tajti
Ionut Coada
Wilhelm Loeper
Teodor Lungu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Romania
VĐQG Romania

Thành tích gần đây Miercurea Ciuc

VĐQG Romania
06/04 - 2026
14/03 - 2026
01/03 - 2026
23/02 - 2026
15/02 - 2026
Cúp quốc gia Romania
12/02 - 2026

Thành tích gần đây FC Unirea 2004 Slobozia

VĐQG Romania
16/03 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova3017942660H T T T H
2FC Rapid 1923FC Rapid 19233016861756H B T T H
3Universitatea ClujUniversitatea Cluj3016682154B T T T T
4CFR ClujCFR Cluj301587953T T T T T
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30141061452H T B B B
6ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges3015510950T B T T H
7FCSBFCSB3013710846T B T T B
8UTA AradUTA Arad3011109-543B T H B H
9BotosaniBotosani3011910842T B B B B
10Otelul GalatiOtelul Galati3011811741B T H B B
11FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3010713237B T B B B
12Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti3071112-732H T B H T
13Miercurea CiucMiercurea Ciuc308814-2832T B T H T
14FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307419-1925T B B B H
15HermannstadtHermannstadt305817-2123B B B T T
16FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti302622-4112B B B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1UTA AradUTA Arad5302531T B T T B
2FCSBFCSB4211430B H T B T
3BotosaniBotosani4202-327B T B T B
4Otelul GalatiOtelul Galati5203-327B B T B T
5Miercurea CiucMiercurea Ciuc5311126T H B T T
6FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta4112023B T H B B
7Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti4202022T B B T T
8FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia5203-119B T T B B
9HermannstadtHermannstadt4202118T B T B T
10FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti4112-410H H T B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Universitatea ClujUniversitatea Cluj4400739T T T T T
2CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova4202-236H B T T B
3CFR ClujCFR Cluj5212-134B T B H T
4FC Rapid 1923FC Rapid 19234112-132H T B B H
5ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges5122-130T B H H B
6Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti4022-228B B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow