Valdrin Rashica 44 | |
(og) Yassin Daoussi 63 | |
Felipe 70 | |
(Pen) Jonathan Dunyin 88 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Phần Lan
Thành tích gần đây Mikkelin Palloilijat
Hạng 2 Phần Lan
Thành tích gần đây EIF
Hạng 2 Phần Lan
VĐQG Phần Lan
Bảng xếp hạng Hạng nhất Phần Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 3 | 3 | 16 | 33 | T T T T T | |
| 2 | 16 | 10 | 3 | 3 | 10 | 33 | T H T B H | |
| 3 | 16 | 8 | 6 | 2 | 12 | 30 | T H H T T | |
| 4 | 16 | 8 | 4 | 4 | 11 | 28 | B B T H T | |
| 5 | 16 | 8 | 1 | 7 | -7 | 25 | B T B T T | |
| 6 | 16 | 5 | 3 | 8 | -5 | 18 | B T H B H | |
| 7 | 16 | 5 | 2 | 9 | -9 | 17 | H B B B H | |
| 8 | 16 | 4 | 4 | 8 | -9 | 16 | T B H B B | |
| 9 | 16 | 2 | 6 | 8 | -6 | 12 | T B H T B | |
| 10 | 16 | 1 | 6 | 9 | -13 | 9 | B B H H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

