Leider Berrio 11 | |
Daniel Catano (Thay: David Silva) 29 | |
Leonardo Castro (Kiến tạo: Jherson Mosquera) 36 | |
Andres Llinas 38 | |
Yilmar Velasquez 45+3' | |
Larry Vasquez (Thay: Dewar Victoria) 46 | |
Ricardo Rosales (Thay: Israel Alba) 47 | |
Juan Moreno 47+6' | |
Yeiler Goez (Thay: Leider Berrio) 60 | |
Jhon Palacios 70 | |
Jose Luis Sinisterra (Thay: Brayan Leon Muniz) 71 | |
Jhonny Vasquez (Thay: Yilmar Velasquez) 72 | |
Leonardo Castro 73 | |
Oscar Vanegas (Thay: Andres Gomez) 78 | |
Diego Herazo (Thay: Juan Carlos Pereira) 78 | |
Jader Valencia (Thay: Andres Gomez) 78 | |
Maicol Medina (Thay: Carlos Ramirez) 80 | |
Kevin Lugo (Thay: Leonardo Castro) 80 | |
Daniel Ruiz Rivera 89 | |
Daniel Catano 89 | |
Yeiler Goez 90+6' |
Thống kê trận đấu Millonarios vs Deportivo Pereira
số liệu thống kê

Millonarios

Deportivo Pereira
66 Kiểm soát bóng 34
5 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 2
14 Phạt góc 7
1 Việt vị 2
4 Phạm lỗi 8
3 Thẻ vàng 5
1 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 5
29 Ném biên 12
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
5 Phát bóng 12
Nhận định Millonarios vs Deportivo Pereira
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Colombia
Thành tích gần đây Millonarios
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Deportivo Pereira
VĐQG Colombia
Cúp quốc gia Colombia
VĐQG Colombia
Cúp quốc gia Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 2 | 1 | 15 | 20 | H T H T B | |
| 2 | 7 | 6 | 0 | 1 | 11 | 18 | T T T T T | |
| 3 | 8 | 5 | 1 | 2 | 5 | 16 | B T T B H | |
| 4 | 10 | 4 | 4 | 2 | 4 | 16 | H B H H T | |
| 5 | 9 | 5 | 1 | 3 | 2 | 16 | H T T B B | |
| 6 | 8 | 3 | 5 | 0 | 4 | 14 | T H H T H | |
| 7 | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H H T H T | |
| 8 | 8 | 3 | 3 | 2 | 3 | 12 | H B H H T | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 2 | 12 | H T B B T | |
| 10 | 8 | 2 | 5 | 1 | 0 | 11 | H H H H B | |
| 11 | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | T B B B B | |
| 12 | 10 | 2 | 5 | 3 | -2 | 11 | H H H T B | |
| 13 | 9 | 2 | 3 | 4 | -6 | 9 | T T B H B | |
| 14 | 9 | 1 | 5 | 3 | -2 | 8 | B H B H H | |
| 15 | 9 | 2 | 2 | 5 | -8 | 8 | B B B T T | |
| 16 | 8 | 2 | 2 | 4 | -8 | 8 | H H T T B | |
| 17 | 8 | 1 | 4 | 3 | -5 | 7 | H T H H H | |
| 18 | 8 | 1 | 4 | 3 | -5 | 7 | H T B H B | |
| 19 | 9 | 1 | 2 | 6 | -7 | 5 | B H B H T | |
| 20 | 7 | 0 | 3 | 4 | -5 | 3 | H B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
