Santiago Cordoba (Kiến tạo: Adrian Parra) 22 | |
Daniel Giraldo (Thay: Darwin Cortez) 46 | |
Daniel Ruiz Rivera (Thay: Felix Eduardo Charrupi Mina) 46 | |
Yesid Diaz 52 | |
Yesid Diaz 54 | |
Joyce Esteban Ossa Rios (Thay: Sebastian Navarro) 56 | |
Alvaro Montero 63 | |
Santiago Cordoba 66 | |
Jhon Emerson Cordoba Mosquera (Kiến tạo: Daniel Ruiz Rivera) 68 | |
Juan Castillo (Thay: Cesar Augusto Hinestroza Lozano) 70 | |
Juan Pablo Diaz Sanchez (Thay: Adrian Parra) 71 | |
Hayen Palacios 73 | |
Jader Valencia (Thay: Delvin Alfonzo) 74 | |
Jader Martinez (Thay: Santiago Cordoba) 82 | |
Roger Murillo (Thay: Nicolas Santiago Rodriguez Calderon) 83 | |
Jhon Emerson Cordoba Mosquera (Kiến tạo: Andres Llinas) 87 | |
Juan Carlos Pereira (Thay: Daniel Mantilla) 90 |
Thống kê trận đấu Millonarios vs Fortaleza FC
số liệu thống kê

Millonarios

Fortaleza FC
48 Kiểm soát bóng 52
7 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 1
9 Phạt góc 3
2 Việt vị 4
6 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
2 Thủ môn cản phá 5
26 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
8 Phát bóng 9
Nhận định Millonarios vs Fortaleza FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Colombia
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Millonarios
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Fortaleza FC
VĐQG Colombia
Cúp quốc gia Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 2 | 1 | 15 | 20 | H T H T B | |
| 2 | 7 | 6 | 0 | 1 | 11 | 18 | T T T T T | |
| 3 | 8 | 5 | 1 | 2 | 5 | 16 | B T T B H | |
| 4 | 10 | 4 | 4 | 2 | 4 | 16 | H B H H T | |
| 5 | 9 | 5 | 1 | 3 | 2 | 16 | H T T B B | |
| 6 | 8 | 3 | 5 | 0 | 4 | 14 | T H H T H | |
| 7 | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H H T H T | |
| 8 | 8 | 3 | 3 | 2 | 3 | 12 | H B H H T | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 2 | 12 | H T B B T | |
| 10 | 8 | 2 | 5 | 1 | 0 | 11 | H H H B H | |
| 11 | 9 | 3 | 2 | 4 | -1 | 11 | T B B B B | |
| 12 | 10 | 2 | 5 | 3 | -2 | 11 | H H H T B | |
| 13 | 9 | 2 | 3 | 4 | -6 | 9 | T T B H B | |
| 14 | 9 | 1 | 5 | 3 | -2 | 8 | B H B H H | |
| 15 | 9 | 2 | 2 | 5 | -8 | 8 | B B B T T | |
| 16 | 8 | 2 | 2 | 4 | -8 | 8 | H H T T B | |
| 17 | 8 | 1 | 4 | 3 | -5 | 7 | H T H H H | |
| 18 | 8 | 1 | 4 | 3 | -5 | 7 | T B H B H | |
| 19 | 9 | 1 | 2 | 6 | -7 | 5 | B H B H T | |
| 20 | 7 | 0 | 3 | 4 | -5 | 3 | H B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
