Nicolas Bosshardt rời sân và được thay thế bởi Wendell.
André Silva 24 | |
Andre 24 | |
Nicolas 33 | |
Nicolas Bosshardt 33 | |
Carlos Coronel 45 | |
C. Coronel 45+2' | |
Damian Bobadilla (Thay: Andre) 56 | |
Ferreira (Thay: Djhordney) 56 | |
Wendell (Thay: Nicolas Bosshardt) 63 |
Đang cập nhậtDiễn biến Millonarios vs Sao Paulo
63'
56'
Djhordney rời sân và được thay thế bởi Ferreira.
56'
Andre rời sân và được thay thế bởi Damian Bobadilla.
46'
Hiệp hai bắt đầu.
45+4'
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
45' 
Thẻ vàng cho Carlos Coronel.
33' 
Thẻ vàng cho Nicolas Bosshardt.
24' 
Thẻ vàng cho Andre.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Millonarios vs Sao Paulo
số liệu thống kê

Millonarios

Sao Paulo
0 Sút trúng đích 1
0 Sút không trúng đích 5
0 Phạt góc 4
0 Việt vị 1
0 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Millonarios vs Sao Paulo
Millonarios (4-4-1-1): Diego Novoa (12), Carlos Sarabia (2), Andres Llinas (26), Jorge Arias (17), Sebastian Valencia Isaza (22), Sebastian Viveros (30), Mateo Garcia (19), Rodrigo Urena (18), David Silva (14), Rodrigo Contreras (27), Leonardo Castro (23)
Sao Paulo (4-2-3-1): Carlos Coronel (31), Cédric Soares (21), Alan Franco (28), Sabino (35), Gonzalo Tapia (14), Luan (33), Nicolas (56), Nicolas Bosshardt (56), Dória (4), Andre Silva (17), Cauly (80), Djhordney (48)

Millonarios
4-4-1-1
12
Diego Novoa
2
Carlos Sarabia
26
Andres Llinas
17
Jorge Arias
22
Sebastian Valencia Isaza
30
Sebastian Viveros
19
Mateo Garcia
18
Rodrigo Urena
14
David Silva
27
Rodrigo Contreras
23
Leonardo Castro
48
Djhordney
80
Cauly
17
Andre Silva
4
Dória
56
Nicolas Bosshardt
56
Nicolas
33
Luan
14
Gonzalo Tapia
35
Sabino
28
Alan Franco
21
Cédric Soares
31
Carlos Coronel

Sao Paulo
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Guillermo Rafael De Amores Ravelo | Rafael | ||
Julian Angulo | Damián Bobadilla | ||
Danovis Banguero | Tete | ||
Alex Castro | Felipe Negrucci | ||
Beckham Castro | Ferreira | ||
Edgar Elizalde | Hugo Leonardo | ||
Jorge Cabezas Hurtado | Igor Felisberto | ||
Alex Moreno | Lucca Marques | ||
Sebastian Mosquera | Luis Osorio | ||
Darwin Quintero | Paulo Sergio | ||
Stiven Vega | Pedro Ferreira | ||
Dewar Victoria | Wendell | ||
Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T | |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
| 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | H T | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | T B | |
| 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | T T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | B T | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B | |
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | H T H | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | T B | |
| 3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H | |
| 4 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | H T T | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | T B | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 | B B B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T | |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
| 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | H B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | T H | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | B T | |
| 3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H | |
| 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T | |
| 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch