Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Jake Cooper 4 | |
Daniel Ballard 16 | |
Scott Malone 19 | |
Isaiah Jones 19 | |
Jed Wallace 34 | |
Zak Lovelace (Thay: Mason Bennett) 71 | |
Duncan Watmore (Thay: Aaron Connolly) 74 |
Thống kê trận đấu Millwall vs Middlesbrough


Diễn biến Millwall vs Middlesbrough
Aaron Connolly ra sân và anh ấy được thay thế bởi Duncan Watmore.
Mason Bennett sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Zak Lovelace.
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
Thẻ vàng cho Jed Wallace.
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng cho Isaiah Jones.
Thẻ vàng cho Scott Malone.
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng cho Daniel Ballard.
Thẻ vàng cho Jake Cooper.
Đội hình xuất phát Millwall vs Middlesbrough
Millwall (3-4-1-2): Bartosz Bialkowski (33), Daniel Ballard (26), Jake Cooper (5), Murray Wallace (3), Dan McNamara (2), Billy Mitchell (24), George Saville (17), Scott Malone (11), Jed Wallace (7), Mason Bennett (20), Benik Afobe (23)
Middlesbrough (3-5-2): Joe Lumley (1), Lee Peltier (14), Dael Fry (6), Patrick McNair (17), Isaiah Jones (35), Matt Crooks (25), Jonathan Howson (16), Marcus Tavernier (7), Neil Taylor (3), Folarin Balogun (47), Aaron Connolly (26)


| Thay người | |||
| 71’ | Mason Bennett Zak Lovelace | 74’ | Aaron Connolly Duncan Watmore |
| Cầu thủ dự bị | |||
George Long | Souleymane Bamba | ||
Tyler Burey | Marc Bola | ||
Alex Pearce | Caolan Boyd-Munce | ||
Connor Mahoney | Josh Coburn | ||
George Evans | Duncan Watmore | ||
Zak Lovelace | Nathan Wood | ||
Hayden Muller | Luke Daniels | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Millwall
Thành tích gần đây Middlesbrough
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 28 | 11 | 7 | 52 | 95 | H H T T T | |
| 2 | 46 | 23 | 15 | 8 | 33 | 84 | H T H H T | |
| 3 | 46 | 24 | 11 | 11 | 15 | 83 | H T T H T | |
| 4 | 46 | 22 | 14 | 10 | 26 | 80 | T T H H T | |
| 5 | 46 | 22 | 14 | 10 | 25 | 80 | B H T T H | |
| 6 | 46 | 21 | 10 | 15 | 4 | 73 | B H H B T | |
| 7 | 46 | 19 | 14 | 13 | 4 | 71 | B T T B H | |
| 8 | 46 | 20 | 9 | 17 | 8 | 69 | B T B T B | |
| 9 | 46 | 19 | 8 | 19 | 7 | 65 | B T T H B | |
| 10 | 46 | 17 | 13 | 16 | 1 | 64 | T H T T H | |
| 11 | 46 | 18 | 10 | 18 | -2 | 64 | T B T H T | |
| 12 | 46 | 17 | 11 | 18 | 0 | 62 | H B H B T | |
| 13 | 46 | 18 | 6 | 22 | 0 | 60 | T T B B T | |
| 14 | 46 | 15 | 15 | 16 | -7 | 60 | T B B T B | |
| 15 | 46 | 16 | 10 | 20 | -12 | 58 | H B B B B | |
| 16 | 46 | 14 | 15 | 17 | -12 | 57 | B B B B B | |
| 17 | 46 | 15 | 10 | 21 | -5 | 55 | H B B B B | |
| 18 | 46 | 14 | 13 | 19 | -15 | 55 | T T B T H | |
| 19 | 46 | 13 | 14 | 19 | -14 | 53 | B H B T B | |
| 20 | 46 | 13 | 13 | 20 | -14 | 52 | H B H T B | |
| 21 | 46 | 13 | 14 | 19 | -10 | 51 | H T T H B | |
| 22 | 46 | 11 | 14 | 21 | -14 | 47 | T B B T B | |
| 23 | 46 | 12 | 16 | 18 | -10 | 46 | B B H H T | |
| 24 | 46 | 2 | 12 | 32 | -60 | 0 | H H B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch