Thứ Bảy, 02/05/2026
C. Brannagan (Thay: Y. Konak)
16
Cameron Brannagan (Thay: Yunus Emre Konak)
16
Femi Azeez (Kiến tạo: Mihailo Ivanovic)
34
Thierno Ballo
39
Femi Azeez
48
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Millwall vs Oxford United

Tất cả (9)
48' V À A A O O O - Femi Azeez đã ghi bàn!

V À A A O O O - Femi Azeez đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+5'

Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

39' Thẻ vàng cho Thierno Ballo.

Thẻ vàng cho Thierno Ballo.

34'

Mihailo Ivanovic đã kiến tạo cho bàn thắng.

34' V À A A O O O - Femi Azeez đã ghi bàn!

V À A A O O O - Femi Azeez đã ghi bàn!

16'

Yunus Emre Konak rời sân và được thay thế bởi Cameron Brannagan.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Chào mừng đến với The Den, trận đấu sẽ bắt đầu sau khoảng 5 phút.

Thống kê trận đấu Millwall vs Oxford United

số liệu thống kê
Millwall
Millwall
Oxford United
Oxford United
65 Kiểm soát bóng 35
6 Sút trúng đích 0
6 Sút không trúng đích 1
11 Phạt góc 0
2 Việt vị 0
6 Phạm lỗi 2
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 4
16 Ném biên 7
10 Chuyền dài 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Millwall vs Oxford United

Millwall (4-2-3-1): Anthony Patterson (13), Ryan Leonard (18), Tristan Crama (4), Jake Cooper (5), Zak Sturge (3), Barry Bannan (67), Casper De Norre (24), Femi Azeez (11), Camiel Neghli (10), Thierno Ballo (7), Mihailo Ivanovic (9)

Oxford United (4-2-3-1): Jamie Cumming (1), Hidde Ter Avest (24), Michał Helik (6), Ciaron Brown (3), Brodie Spencer (15), Yunus Emre Konak (5), Will Vaulks (4), Stanley Mills (17), Jamie Donley (33), Aidomo Emakhu (10), Will Lankshear (27)

Millwall
Millwall
4-2-3-1
13
Anthony Patterson
18
Ryan Leonard
4
Tristan Crama
5
Jake Cooper
3
Zak Sturge
67
Barry Bannan
24
Casper De Norre
11
Femi Azeez
10
Camiel Neghli
7
Thierno Ballo
9
Mihailo Ivanovic
27
Will Lankshear
10
Aidomo Emakhu
33
Jamie Donley
17
Stanley Mills
4
Will Vaulks
5
Yunus Emre Konak
15
Brodie Spencer
3
Ciaron Brown
6
Michał Helik
24
Hidde Ter Avest
1
Jamie Cumming
Oxford United
Oxford United
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Derek Mazou-Sacko
Cameron Brannagan
Alfie Doughty
Jack Currie
Max Crocombe
Matt Ingram
Danny McNamara
Sam Long
Luke Cundle
Christ Makosso
Will Smallbone
Jeon Jin-Woo
Macaulay Langstaff
Jamie McDonnell
Tom Watson
Myles Peart-Harris
Billy Mitchell
Mark Harris
Tình hình lực lượng

Lukas Jensen

Chấn thương gân Achilles

Greg Leigh

Chấn thương cơ

Joe Bryan

Va chạm

Brian De Keersmaecker

Chấn thương vai

Massimo Luongo

Chấn thương dây chằng chéo

Przemysław Płacheta

Chấn thương gân kheo

Benicio Baker-Boaitey

Chấn thương háng

Tyler Goodhram

Chấn thương cơ

Daniel Kelly

Chấn thương gân kheo

Josh Coburn

Va chạm

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
30/11 - 2024
01/01 - 2025
01/11 - 2025

Thành tích gần đây Millwall

Hạng nhất Anh
25/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
H1: 2-0
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026

Thành tích gần đây Oxford United

Hạng nhất Anh
25/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
12/03 - 2026
07/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City46281175195H H H T T
2Ipswich TownIpswich Town46231583284B H T H H
3MillwallMillwall462411111583B H T T H
4SouthamptonSouthampton462214102680T T T H H
5MiddlesbroughMiddlesbrough462214102580H B H T T
6Derby CountyDerby County46219161072T B T B T
7WrexhamWrexham46191413471B B T T B
8Hull CityHull City46201115371H B H H B
9Norwich CityNorwich City4619918866T B T T H
10Birmingham CityBirmingham City46171316164B T H T T
11Bristol CityBristol City46171118-162T H B H B
12SwanseaSwansea46171118-462H T B T H
13Preston North EndPreston North End46151516-760H T B B T
14QPRQPR46161020-1158H H B B B
15Sheffield UnitedSheffield United4617623-257B T T B B
16WatfordWatford46141517-1157H B B B B
17Stoke CityStoke City46151021-455B H B B B
18PortsmouthPortsmouth46141319-1555T T T B T
19Charlton AthleticCharlton Athletic46131518-1254H B H B T
20Blackburn RoversBlackburn Rovers46131419-1353H H B H T
21West BromWest Brom46131419-1151H H T T H
22Oxford UnitedOxford United46111421-1447H T B B T
23LeicesterLeicester46111718-1144H B B H H
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday4621232-590H H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow