Thứ Năm, 08/01/2026
Ji-Sung Eom
32
George Saville
38
George Honeyman (Thay: Luke Cundle)
58
Femi Azeez
63
Joe Allen (Thay: Goncalo Franco)
68
Oliver Cooper (Thay: Jay Fulton)
68
Zan Vipotnik (Thay: Liam Cullen)
68
Aidomo Emakhu (Thay: Josh Coburn)
74
Florian Bianchini (Thay: Ronald Pereira)
86
Ryan Wintle (Thay: Casper de Norre)
87

Thống kê trận đấu Millwall vs Swansea

số liệu thống kê
Millwall
Millwall
Swansea
Swansea
42 Kiểm soát bóng 58
11 Phạm lỗi 9
21 Ném biên 33
3 Việt vị 1
3 Chuyền dài 8
4 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 5
6 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
8 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Millwall vs Swansea

Tất cả (15)
90+7'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

87'

Casper de Norre rời sân và được thay thế bởi Ryan Wintle.

86'

Ronald Pereira rời sân và được thay thế bởi Florian Bianchini.

74'

Josh Coburn rời sân và được thay thế bởi Aidomo Emakhu.

68'

Liam Cullen rời sân và được thay thế bởi Zan Vipotnik.

68'

Jay Fulton rời sân và được thay thế bởi Oliver Cooper.

68'

Goncalo Franco rời sân và được thay thế bởi Joe Allen.

63' Thẻ vàng cho Femi Azeez.

Thẻ vàng cho Femi Azeez.

63' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

58'

Luke Cundle rời sân và được thay thế bởi George Honeyman.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

38' V À A A O O O - George Saville đã ghi bàn!

V À A A O O O - George Saville đã ghi bàn!

32' Thẻ vàng cho Ji-Sung Eom.

Thẻ vàng cho Ji-Sung Eom.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Millwall vs Swansea

Millwall (4-2-3-1): George Evans (41), Tristan Crama (52), Jake Cooper (5), Japhet Tanganga (6), Zak Sturge (58), Luke Cundle (25), Casper De Norre (24), Mihailo Ivanovic (26), George Saville (23), Femi Azeez (11), Josh Coburn (21)

Swansea (4-2-3-1): Lawrence Vigouroux (22), Josh Key (2), Ben Cabango (5), Hannes Delcroix (28), Josh Tymon (14), Ronald (35), Goncalo Franco (17), Lewis O'Brien (8), Jay Fulton (4), Eom Ji-sung (10), Liam Cullen (20)

Millwall
Millwall
4-2-3-1
41
George Evans
52
Tristan Crama
5
Jake Cooper
6
Japhet Tanganga
58
Zak Sturge
25
Luke Cundle
24
Casper De Norre
26
Mihailo Ivanovic
23
George Saville
11
Femi Azeez
21
Josh Coburn
20
Liam Cullen
10
Eom Ji-sung
4
Jay Fulton
8
Lewis O'Brien
17
Goncalo Franco
35
Ronald
14
Josh Tymon
28
Hannes Delcroix
5
Ben Cabango
2
Josh Key
22
Lawrence Vigouroux
Swansea
Swansea
4-2-3-1
Thay người
58’
Luke Cundle
George Honeyman
68’
Goncalo Franco
Joe Allen
74’
Josh Coburn
Aidomo Emakhu
68’
Liam Cullen
Žan Vipotnik
87’
Casper de Norre
Ryan Wintle
68’
Jay Fulton
Oliver Cooper
86’
Ronald Pereira
Florian Bianchini
Cầu thủ dự bị
Jakub Przewozny
Jon Mclaughlin
Aaron Connolly
Joe Allen
Ryan Wintle
Žan Vipotnik
Daniel Kelly
Florian Bianchini
Macaulay Langstaff
Cyrus Christie
Ryan Leonard
Kyle Naughton
Aidomo Emakhu
Oliver Cooper
George Honeyman
Sam Parker
Wes Harding
Kit Margetson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
03/10 - 2020
10/04 - 2021
16/09 - 2021
06/04 - 2022
17/08 - 2022
15/03 - 2023
30/09 - 2023
04/05 - 2024
26/10 - 2024
26/04 - 2025
27/09 - 2025
04/01 - 2026

Thành tích gần đây Millwall

Hạng nhất Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
11/12 - 2025
06/12 - 2025
29/11 - 2025
27/11 - 2025

Thành tích gần đây Swansea

Hạng nhất Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
H1: 0-1
13/12 - 2025
10/12 - 2025
06/12 - 2025
29/11 - 2025
26/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City2615742852
2MiddlesbroughMiddlesbrough2613761146
3Ipswich TownIpswich Town2512851844
4Preston North EndPreston North End26111051143
5MillwallMillwall261277-443
6WatfordWatford251186841
7Hull CityHull City251258241
8Stoke CityStoke City2612410940
9WrexhamWrexham2610106640
10Bristol CityBristol City261169939
11QPRQPR2611510-138
12LeicesterLeicester261079-137
13Derby CountyDerby County26989035
14Birmingham CityBirmingham City269710-134
15SouthamptonSouthampton26899033
16Sheffield UnitedSheffield United2510213-232
17SwanseaSwansea269512-632
18West BromWest Brom269413-631
19Charlton AthleticCharlton Athletic257810-729
20Blackburn RoversBlackburn Rovers257711-628
21PortsmouthPortsmouth246711-1425
22Norwich CityNorwich City266614-1124
23Oxford UnitedOxford United255713-1022
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday251816-330
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow