Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc.
Taylor Calheira 31 | |
Kelvin Yeboah 46 | |
Mauricio Gonzalez 47 | |
Calvin Harris (Thay: Capita) 58 | |
Ian James (Thay: Jacob Davis) 58 | |
Owen Wolff (Thay: Stephen Afrifa) 58 | |
Mauricio Gonzalez 59 | |
Joaquin Pereyra (Thay: Bongokuhle Hlongwane) 59 | |
Tomas Chancalay (Thay: Aziel Jackson) 59 | |
Anthony Markanich 61 | |
Cherrion Valerius 71 | |
Anthony Markanich (Kiến tạo: Joaquin Pereyra) 72 | |
Mauricio Gonzalez (Kiến tạo: Nectarios Triantis) 76 | |
Ruben Ramos (Thay: Jacob Bartlett) 84 | |
Kelvin Yeboah (Kiến tạo: Tomas Chancalay) 88 | |
Marcus Caldeira (Thay: Kelvin Yeboah) 89 | |
Jayden Reid (Thay: Emir Karic) 89 | |
Michael Boxall (Thay: Anthony Markanich) 90 |
Thống kê trận đấu Minnesota United vs Sporting Kansas City


Diễn biến Minnesota United vs Sporting Kansas City
Anthony Markanich rời sân và được thay thế bởi Michael Boxall.
Emir Karic rời sân và được thay thế bởi Jayden Reid.
Kelvin Yeboah rời sân và được thay thế bởi Marcus Caldeira.
Tomas Chancalay đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Kelvin Yeboah đã ghi bàn!
Jacob Bartlett rời sân và được thay thế bởi Ruben Ramos.
Nectarios Triantis đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Mauricio Gonzalez đã ghi bàn!
Joaquin Pereyra đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Anthony Markanich đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Cherrion Valerius.
Thẻ vàng cho Anthony Markanich.
Aziel Jackson rời sân và người thay thế anh là Tomas Chancalay.
Bongokuhle Hlongwane rời sân và người thay thế anh là Joaquin Pereyra.
Thẻ vàng cho Mauricio Gonzalez.
Stephen Afrifa rời sân và người thay thế anh là Owen Wolff.
Jacob Davis rời sân và người thay thế anh là Ian James.
Capita rời sân và người thay thế anh là Calvin Harris.
V À A A O O O - Mauricio Gonzalez đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Kelvin Yeboah.
Đội hình xuất phát Minnesota United vs Sporting Kansas City
Minnesota United (4-4-2): Drake Callender (12), Cherrion Valerius (52), Jefferson Diaz (28), Morris Duggan (23), Anthony Markanich (13), Bongokuhle Hlongwane (21), Nectarios Triantis (25), Owen Gene (30), Mauricio González (18), Aziel Jackson (16), Kelvin Yeboah (9)
Sporting Kansas City (4-4-2): Stefan Cleveland (30), Jacob Davis (8), Jansen Miller (15), Wyatt Meyer (28), Emir Karic (18), André Luiz Inácio da Silva (11), Jacob Bartlett (16), Kwaku Agyabeng (20), Osvaldo Pedro Capemba (7), Taylor Calheira (19), Stephen Afrifa (17)


| Thay người | |||
| 59’ | Aziel Jackson Tomas Chancalay | 58’ | Stephen Afrifa Owen Wolff |
| 59’ | Bongokuhle Hlongwane Joaquin Pereyra | 58’ | Capita Calvin Harris |
| 90’ | Anthony Markanich Michael Boxall | 58’ | Jacob Davis Ian James |
| 84’ | Jacob Bartlett Ruben Ramos | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Alec Smir | John Pulskamp | ||
Carlos Harvey | Owen Wolff | ||
Michael Boxall | Calvin Harris | ||
Kyle Duncan | Ethan Bartlow | ||
Tomas Chancalay | Jayden Reid | ||
Joaquin Pereyra | Ruben Ramos | ||
Nicolas Romero | Ian James | ||
Marcus Caldeira | Shapi Suleymanov | ||
Maurice Malone | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Minnesota United
Thành tích gần đây Sporting Kansas City
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 21 | 8 | 3 | 43 | 71 | T T H T H | |
| 2 | 32 | 18 | 4 | 10 | 10 | 58 | B T T T T | |
| 3 | 32 | 17 | 7 | 8 | 34 | 58 | H H T B T | |
| 4 | 32 | 15 | 11 | 6 | 20 | 56 | T T T B H | |
| 5 | 32 | 15 | 9 | 8 | 9 | 54 | B T H T B | |
| 6 | 32 | 15 | 7 | 10 | 9 | 52 | T B B T H | |
| 7 | 32 | 14 | 9 | 9 | 11 | 51 | T H B B B | |
| 8 | 32 | 14 | 9 | 9 | 3 | 51 | H H H H T | |
| 9 | 32 | 14 | 8 | 10 | 11 | 50 | T B H B T | |
| 10 | 32 | 13 | 10 | 9 | 7 | 49 | H H H B H | |
| 11 | 32 | 13 | 8 | 11 | 12 | 47 | T T H B H | |
| 12 | 32 | 12 | 11 | 9 | 15 | 47 | B H T H H | |
| 13 | 32 | 12 | 7 | 13 | 1 | 43 | H H H T H | |
| 14 | 32 | 12 | 7 | 13 | -12 | 43 | T H T H H | |
| 15 | 32 | 11 | 10 | 11 | 1 | 43 | T B H H B | |
| 16 | 32 | 11 | 10 | 11 | -7 | 43 | B B T T H | |
| 17 | 32 | 12 | 6 | 14 | 1 | 42 | B H T T T | |
| 18 | 32 | 12 | 5 | 15 | 3 | 41 | B T T T T | |
| 19 | 32 | 10 | 11 | 11 | -9 | 41 | T B T H H | |
| 20 | 32 | 11 | 7 | 14 | -3 | 40 | H B H T T | |
| 21 | 32 | 11 | 6 | 15 | -16 | 39 | T B B T B | |
| 22 | 32 | 9 | 12 | 11 | -10 | 39 | T H T B T | |
| 23 | 32 | 9 | 11 | 12 | 3 | 38 | B B H H T | |
| 24 | 32 | 9 | 11 | 12 | -6 | 38 | H H T H T | |
| 25 | 32 | 8 | 11 | 13 | -6 | 35 | B H H H B | |
| 26 | 32 | 8 | 10 | 14 | -18 | 34 | B B B T B | |
| 27 | 32 | 7 | 12 | 13 | -18 | 33 | T B B B B | |
| 28 | 32 | 8 | 6 | 18 | -16 | 30 | B T B B B | |
| 29 | 32 | 6 | 7 | 19 | -30 | 25 | B B H B B | |
| 30 | 32 | 6 | 4 | 22 | -42 | 22 | H B B B B | |
| BXH Đông Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 32 | 21 | 8 | 3 | 43 | 71 | T T H T H | |
| 2 | 32 | 18 | 4 | 10 | 10 | 58 | B T T T T | |
| 3 | 32 | 15 | 11 | 6 | 20 | 56 | T T T B H | |
| 4 | 32 | 15 | 7 | 10 | 9 | 52 | T B B T H | |
| 5 | 32 | 14 | 8 | 10 | 11 | 50 | T B H B T | |
| 6 | 32 | 13 | 8 | 11 | 12 | 47 | T T H B H | |
| 7 | 32 | 12 | 7 | 13 | -12 | 43 | T H T H H | |
| 8 | 32 | 11 | 10 | 11 | -7 | 43 | B B T T H | |
| 9 | 32 | 12 | 5 | 15 | 3 | 41 | B T T T T | |
| 10 | 32 | 11 | 6 | 15 | -16 | 39 | T B B T B | |
| 11 | 32 | 9 | 12 | 11 | -10 | 39 | T H T B T | |
| 12 | 32 | 9 | 11 | 12 | 3 | 38 | B B H H T | |
| 13 | 32 | 7 | 12 | 13 | -18 | 33 | T B B B B | |
| 14 | 32 | 8 | 6 | 18 | -16 | 30 | B T B B B | |
| 15 | 32 | 6 | 7 | 19 | -30 | 25 | B B H B B | |
| BXH Tây Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 32 | 17 | 7 | 8 | 34 | 58 | H H T B T | |
| 2 | 32 | 15 | 9 | 8 | 9 | 54 | B T H T B | |
| 3 | 32 | 14 | 9 | 9 | 11 | 51 | T H B B B | |
| 4 | 32 | 14 | 9 | 9 | 3 | 51 | H H H H T | |
| 5 | 32 | 13 | 10 | 9 | 7 | 49 | H H H B H | |
| 6 | 32 | 12 | 11 | 9 | 15 | 47 | B H T H H | |
| 7 | 32 | 12 | 7 | 13 | 1 | 43 | H H H T H | |
| 8 | 32 | 11 | 10 | 11 | 1 | 43 | T B H H B | |
| 9 | 32 | 12 | 6 | 14 | 1 | 42 | B H T T T | |
| 10 | 32 | 10 | 11 | 11 | -9 | 41 | T B T H H | |
| 11 | 32 | 11 | 7 | 14 | -3 | 40 | H B H T T | |
| 12 | 32 | 9 | 11 | 12 | -6 | 38 | H H T H T | |
| 13 | 32 | 8 | 11 | 13 | -6 | 35 | B H H H B | |
| 14 | 32 | 8 | 10 | 14 | -18 | 34 | B B B T B | |
| 15 | 32 | 6 | 4 | 22 | -42 | 22 | H B B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch