Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Mihail Gherasimencov (Thay: Ranko Veselinovic) 11 | |
Mamadou Dieng 17 | |
Jeevan Badwal 24 | |
Ryan Gauld (Thay: Oliver Larraz) 46 | |
Nikola Djordjevic (Thay: Cheikh Sabaly) 46 | |
Carlos Harvey (Thay: Jefferson Diaz) 57 | |
Tomas Chancalay (Thay: Kelvin Yeboah) 68 | |
Peter Stroud (Thay: Wil Trapp) 68 | |
Rayan Elloumi (Thay: Brian White) 69 | |
Devin Padelford (Thay: Anthony Markanich) 80 | |
Bongokuhle Hlongwane (Thay: Kyle Duncan) 81 | |
Michael Boxall 88 | |
Sam Adekugbe (Thay: Tate Johnson) 90 |
Thống kê trận đấu Minnesota United vs Vancouver Whitecaps


Diễn biến Minnesota United vs Vancouver Whitecaps
Tate Johnson rời sân và được thay thế bởi Sam Adekugbe.
Tate Johnson rời sân và được thay thế bởi Sam Adekugbe.
Thẻ vàng cho Michael Boxall.
Thẻ vàng cho Michael Boxall.
Kyle Duncan rời sân và được thay thế bởi Bongokuhle Hlongwane.
Anthony Markanich rời sân và được thay thế bởi Devin Padelford.
Brian White rời sân và được thay thế bởi Rayan Elloumi.
Wil Trapp rời sân và được thay thế bởi Peter Stroud.
Kelvin Yeboah rời sân và được thay thế bởi Tomas Chancalay.
Jefferson Diaz rời sân và được thay thế bởi Carlos Harvey.
Cheikh Sabaly rời sân và được thay thế bởi Nikola Djordjevic.
Oliver Larraz rời sân và được thay thế bởi Ryan Gauld.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi hết giờ nghỉ.
Thẻ vàng cho Jeevan Badwal.
Thẻ vàng cho Mamadou Dieng.
Ranko Veselinovic rời sân và được thay thế bởi Mihail Gherasimencov.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Minnesota United vs Vancouver Whitecaps
Minnesota United (4-4-2): Drake Callender (12), Kyle Duncan (3), Jefferson Diaz (28), Michael Boxall (15), Morris Duggan (23), Wil Trapp (20), Joaquin Pereyra (26), Owen Gene (30), Anthony Markanich (13), Kelvin Yeboah (9), Mamadou Dieng (29)
Vancouver Whitecaps (4-2-3-1): Yohei Takaoka (1), Mathias Laborda (2), Ranko Veselinovic (4), Tristan Blackmon (33), Tate Johnson (28), Oliver Larraz (8), Andrés Cubas (20), Cheikh Sabaly (7), Thomas Müller (13), Jeevan Badwal (59), Brian White (24)


| Thay người | |||
| 57’ | Jefferson Diaz Carlos Harvey | 11’ | Ranko Veselinovic Mihail Gherasimencov |
| 68’ | Kelvin Yeboah Tomas Chancalay | 46’ | Oliver Larraz Ryan Gauld |
| 68’ | Wil Trapp Peter Stroud | 46’ | Cheikh Sabaly Nikola Djordjevic |
| 80’ | Anthony Markanich Devin Padelford | 69’ | Brian White Rayan Elloumi |
| 81’ | Kyle Duncan Bongokuhle Hlongwane | 90’ | Tate Johnson Sam Adekugbe |
| Cầu thủ dự bị | |||
Mauricio Gonzalez | Ryan Gauld | ||
Carlos Harvey | Mihail Gherasimencov | ||
Marcus Caldeira | J.C. Ngando | ||
Tomas Chancalay | Sam Adekugbe | ||
Devin Padelford | Rayan Elloumi | ||
Alec Smir | Nikola Djordjevic | ||
Bongokuhle Hlongwane | Isaac Boehmer | ||
Julian Gressel | Adrian Zendejas | ||
Peter Stroud | |||
Nhận định Minnesota United vs Vancouver Whitecaps
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Minnesota United
Thành tích gần đây Vancouver Whitecaps
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 12 | 3 | 2 | 21 | 39 | T T T T B | |
| 2 | 17 | 11 | 4 | 2 | 13 | 37 | T T T T T | |
| 3 | 16 | 10 | 3 | 3 | 21 | 33 | T B T B H | |
| 4 | 18 | 10 | 3 | 5 | 16 | 33 | B T T T T | |
| 5 | 17 | 10 | 3 | 4 | 15 | 33 | B B T B H | |
| 6 | 16 | 9 | 2 | 5 | 7 | 29 | B T B H T | |
| 7 | 16 | 8 | 2 | 6 | 8 | 26 | T T T B B | |
| 8 | 16 | 8 | 2 | 6 | 4 | 26 | T T H B B | |
| 9 | 16 | 8 | 2 | 6 | -1 | 26 | B T H H T | |
| 10 | 17 | 7 | 5 | 5 | 7 | 26 | B T T H B | |
| 11 | 17 | 7 | 4 | 6 | 7 | 25 | T H B T T | |
| 12 | 17 | 7 | 4 | 6 | 3 | 25 | B T T H T | |
| 13 | 17 | 7 | 4 | 6 | 0 | 25 | H T T T T | |
| 14 | 16 | 7 | 3 | 6 | -1 | 24 | B B B B B | |
| 15 | 17 | 6 | 5 | 6 | -1 | 23 | B H T T B | |
| 16 | 17 | 6 | 5 | 6 | -5 | 23 | B B H B H | |
| 17 | 17 | 6 | 4 | 7 | -11 | 22 | T H T B B | |
| 18 | 17 | 5 | 7 | 5 | -3 | 22 | B H H H T | |
| 19 | 17 | 6 | 3 | 8 | -1 | 21 | B B T H T | |
| 20 | 18 | 5 | 6 | 7 | -5 | 21 | T H B B H | |
| 21 | 17 | 6 | 2 | 9 | -16 | 20 | T H B T T | |
| 22 | 17 | 5 | 5 | 7 | 3 | 20 | T H B B T | |
| 23 | 17 | 6 | 1 | 10 | 1 | 19 | T B B T B | |
| 24 | 17 | 5 | 4 | 8 | -2 | 19 | B H T B T | |
| 25 | 17 | 4 | 5 | 8 | -13 | 17 | B B B T B | |
| 26 | 17 | 3 | 7 | 7 | -8 | 16 | B B H H B | |
| 27 | 17 | 4 | 3 | 10 | -11 | 15 | B H H B B | |
| 28 | 17 | 4 | 2 | 11 | -26 | 14 | T B B T B | |
| 29 | 17 | 3 | 4 | 10 | -9 | 13 | B H B T T | |
| 30 | 17 | 3 | 3 | 11 | -13 | 12 | H B B H B | |
| BXH Đông Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 17 | 12 | 3 | 2 | 21 | 39 | T T T T B | |
| 2 | 17 | 11 | 4 | 2 | 13 | 37 | T T T T T | |
| 3 | 16 | 9 | 2 | 5 | 7 | 29 | B T B H T | |
| 4 | 16 | 8 | 2 | 6 | 8 | 26 | T T T B B | |
| 5 | 17 | 7 | 4 | 6 | 7 | 25 | T H B T T | |
| 6 | 17 | 7 | 4 | 6 | 3 | 25 | B T T H T | |
| 7 | 17 | 6 | 5 | 6 | -1 | 23 | B H T T B | |
| 8 | 17 | 6 | 4 | 7 | -11 | 22 | T H T B B | |
| 9 | 17 | 5 | 7 | 5 | -3 | 22 | B H H H T | |
| 10 | 17 | 6 | 2 | 9 | -16 | 20 | T H B T T | |
| 11 | 17 | 5 | 4 | 8 | -2 | 19 | B H T B T | |
| 12 | 17 | 3 | 7 | 7 | -8 | 16 | B B H H B | |
| 13 | 17 | 4 | 3 | 10 | -11 | 15 | B H H B B | |
| 14 | 17 | 3 | 4 | 10 | -9 | 13 | B H B T T | |
| 15 | 17 | 3 | 3 | 11 | -13 | 12 | H B B H B | |
| BXH Tây Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 16 | 10 | 3 | 3 | 21 | 33 | T B T B H | |
| 2 | 18 | 10 | 3 | 5 | 16 | 33 | B T T T T | |
| 3 | 17 | 10 | 3 | 4 | 15 | 33 | B B T B H | |
| 4 | 16 | 8 | 2 | 6 | 4 | 26 | T T H B B | |
| 5 | 16 | 8 | 2 | 6 | -1 | 26 | B T H H T | |
| 6 | 17 | 7 | 5 | 5 | 7 | 26 | B T T H B | |
| 7 | 17 | 7 | 4 | 6 | 0 | 25 | H T T T T | |
| 8 | 16 | 7 | 3 | 6 | -1 | 24 | B B B B B | |
| 9 | 17 | 6 | 5 | 6 | -5 | 23 | B B H B H | |
| 10 | 17 | 6 | 3 | 8 | -1 | 21 | B B T H T | |
| 11 | 18 | 5 | 6 | 7 | -5 | 21 | T H B B H | |
| 12 | 17 | 5 | 5 | 7 | 3 | 20 | T H B B T | |
| 13 | 17 | 6 | 1 | 10 | 1 | 19 | T B B T B | |
| 14 | 17 | 4 | 5 | 8 | -13 | 17 | B B B T B | |
| 15 | 17 | 4 | 2 | 11 | -26 | 14 | T B B T B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
