Thứ Sáu, 01/05/2026

Trực tiếp kết quả Minyor Pernik vs Strumska Slava hôm nay 01-05-2023

Giải Hạng 2 Bulgaria - Th 2, 01/5

Kết thúc

Minyor Pernik

Minyor Pernik

1 : 1

Strumska Slava

Strumska Slava

Hiệp một: 0-0
T2, 21:30 01/05/2023
Vòng 28 - Hạng 2 Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kaloyan Yosifov
62
Borislav Nikolov
68

Thống kê trận đấu Minyor Pernik vs Strumska Slava

số liệu thống kê
Minyor Pernik
Minyor Pernik
Strumska Slava
Strumska Slava
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
7 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bulgaria
04/10 - 2021
10/04 - 2022
04/10 - 2022
01/05 - 2023
30/11 - 2024
24/05 - 2025

Thành tích gần đây Minyor Pernik

Hạng 2 Bulgaria
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026

Thành tích gần đây Strumska Slava

Hạng 2 Bulgaria
24/05 - 2025
17/05 - 2025
11/05 - 2025
03/05 - 2025
26/04 - 2025
19/04 - 2025
13/04 - 2025
08/04 - 2025
04/04 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dunav RuseDunav Ruse2818823562H H H H B
2FratriaFratria2816842756H T T H H
3YantraYantra2815941754H T T H T
4Vihren SandanskiVihren Sandanski2915682151B H B T T
5PFC CSKA-Sofia IIPFC CSKA-Sofia II2914782249B T T T H
6PFC Chernomorets BurgasPFC Chernomorets Burgas2810126942H B T H T
7EtarEtar2810108-340T H H T T
8HebarHebar2810612-936H T H B B
9Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad2881010-134T H B H B
10Marek DupnitsaMarek Dupnitsa288911-1233H T T H T
11Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa298912-1133T T B H B
12Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II288812-632H B H T H
13Minyor PernikMinyor Pernik287912-730B B B B T
14Spartak PlevenSpartak Pleven297814-1029H H T H B
15Sportist SvogeSportist Svoge287714-1928B H B B T
16SevlievoSevlievo287516-2026B B B B B
17Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich283718-3316B T B B B
18KrumovgradKrumovgrad000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow