Thứ Sáu, 30/10/2026

Trực tiếp kết quả MIO Biwako Shiga vs Sagan Tosu hôm nay 22-03-2026

Giải J League 2 - CN, 22/3

Kết thúc

MIO Biwako Shiga

MIO Biwako Shiga

0 : 2
Hiệp một: 0-1
CN, 13:00 22/03/2026
Vòng 7 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
T. Hino
13
Tomoki Hino
13
Taiga Nishiyama
20
Ryo Shiohama (Kiến tạo: Kenta Nishizawa)
29
Yu Tabei
41
Shinta Hojo (Thay: Shun Akiyama)
46
Hiryu Okuda (Thay: Tomoki Hino)
57
Kaito Miyake (Thay: Yu Tabei)
57
Yudai Tanaka (Thay: Kenta Nishizawa)
70
Kanta Jojo (Thay: Rio Hyeon)
70
Ryo Shiohama (Kiến tạo: Kanta Jojo)
71
Daichi Suzuki (Thay: Ryo Shiohama)
79
Makito Uehara (Thay: Kenshin Yuba)
79
Takuto Minami (Thay: Takuya Hitomi)
79
Kenya Onodera
84
Tatsunori Sakurai (Thay: Ayumu Toyoda)
84
Takaya Yakushinji (Thay: Genta Umiguchi)
88

Thống kê trận đấu MIO Biwako Shiga vs Sagan Tosu

số liệu thống kê
MIO Biwako Shiga
MIO Biwako Shiga
Sagan Tosu
Sagan Tosu
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát MIO Biwako Shiga vs Sagan Tosu

MIO Biwako Shiga (3-4-2-1): Masatoshi Kushibiki (21), Tomoyuki Shiraishi (14), Kenya Onodera (55), Taiga Nishiyama (5), Ryuto Koizumi (13), Genta Umiguchi (32), Kento Nakamura (8), Shun Akiyama (18), Yu Tabei (28), Takuya Hitomi (10), Tomoki Hino (29)

Sagan Tosu (3-4-2-1): Ryota Izumori (1), Shiva Tafari Nagasawa (5), Kyosuke Kamiyama (3), Sora Ogawa (33), Kenshin Yuba (22), Ayumu Toyoda (20), Nagi Matsumoto (2), Koki Sakamoto (7), Rio Hyeon (18), Kenta Nishizawa (16), Ryo Shiohama (88)

MIO Biwako Shiga
MIO Biwako Shiga
3-4-2-1
21
Masatoshi Kushibiki
14
Tomoyuki Shiraishi
55
Kenya Onodera
5
Taiga Nishiyama
13
Ryuto Koizumi
32
Genta Umiguchi
8
Kento Nakamura
18
Shun Akiyama
28
Yu Tabei
10
Takuya Hitomi
29
Tomoki Hino
88
Ryo Shiohama
16
Kenta Nishizawa
18
Rio Hyeon
7
Koki Sakamoto
2
Nagi Matsumoto
20
Ayumu Toyoda
22
Kenshin Yuba
33
Sora Ogawa
3
Kyosuke Kamiyama
5
Shiva Tafari Nagasawa
1
Ryota Izumori
Sagan Tosu
Sagan Tosu
3-4-2-1
Thay người
46’
Shun Akiyama
Shinta Hojo
70’
Kenta Nishizawa
Yudai Tanaka
57’
Yu Tabei
Kaito Miyake
70’
Rio Hyeon
Kanta Jojo
57’
Tomoki Hino
Hiryu Okuda
79’
Kenshin Yuba
Makito Uehara
79’
Takuya Hitomi
Takuto Minami
79’
Ryo Shiohama
Daichi Suzuki
88’
Genta Umiguchi
Takaya Yakushinji
84’
Ayumu Toyoda
Tatsunori Sakurai
Cầu thủ dự bị
Koki Ito
Sota Matsubara
Keita Ide
Shun Isotani
Shun Tsunoda
Toshiki Ando
Takaya Yakushinji
Makito Uehara
Kazune Kubota
Tatsunori Sakurai
Kaito Miyake
Yudai Tanaka
Takuto Minami
Kanta Jojo
Shinta Hojo
Daichi Suzuki
Hiryu Okuda

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
22/03 - 2026
25/04 - 2026

Thành tích gần đây MIO Biwako Shiga

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-1
24/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 1-4
13/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026

Thành tích gần đây Sagan Tosu

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
28/10 - 2026
J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 2
10/10 - 2026
04/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-0
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow