Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Jorge Pulido 19 | |
Javi Mier 22 | |
Joaquin Munoz 32 | |
Pablo Tomeo 38 | |
Oscar Sielva 42 | |
Juan Gutierrez 58 | |
Patrick Soko (Thay: Gerard Valentin) 63 | |
Iker Unzueta (Thay: Joaquin Munoz) 63 | |
Alex Calvo (Thay: Joel Roca) 66 | |
Gerard Valentin 68 | |
Jordi Martin (Thay: Javi Mier) 70 | |
Javier Hernandez (Thay: Iker Kortajarena) 70 | |
Jon Gorrotxategi 80 | |
Ayman Arguigue (Thay: Sergi Enrich) 80 | |
Ander Martin (Thay: Alberto Reina) 82 | |
Santiago Homenchenko (Thay: Mathis Lachuer) 87 | |
Victor Parada 87 | |
Victor Parada (Thay: Julio Alonso) 87 | |
Ayman Arguigue 90+7' |
Thống kê trận đấu Mirandes vs Huesca


Diễn biến Mirandes vs Huesca
Thẻ vàng cho Ayman Arguigue.
Thẻ vàng cho [player1].
Julio Alonso rời sân và được thay thế bởi Victor Parada.
Mathis Lachuer rời sân và được thay thế bởi Santiago Homenchenko.
Alberto Reina rời sân và được thay thế bởi Ander Martin.
Sergi Enrich rời sân và được thay thế bởi Ayman Arguigue.
Thẻ vàng dành cho Jon Gorrotxategi.
Thẻ vàng cho [player1].
Iker Kortajarena rời sân và được thay thế bởi Javier Hernandez.
Javi Mier rời sân và được thay thế bởi Jordi Martin.
Thẻ vàng cho Gerard Valentin.
Joel Roca rời sân và được thay thế bởi Alex Calvo.
Gerard Valentin rời sân và được thay thế bởi Patrick Soko.
Joaquin Munoz rời sân và được thay thế bởi Iker Unzueta.
Gerard Valentin sẽ rời sân và được thay thế bởi [player2].
Joaquin Munoz rời sân và được thay thế bởi [player2].
Thẻ vàng cho Juan Gutierrez.
Hiệp 2 đang diễn ra.
Kết thúc rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Oscar Sielva.
Đội hình xuất phát Mirandes vs Huesca
Mirandes (5-3-2): Raúl Fernández (13), Hugo Rincon (2), Juan Gutierrez (22), Tachi (5), Pablo Tomeo (15), Julio Alonso (3), Mathis Lachuer (19), Jon Gorrotxategi (6), Alberto Reina (10), Joaquin Panichelli (9), Joel Roca (27)
Huesca (4-3-3): Dani Jimenez (13), Miguel Loureiro Ameijenda (5), Jeremy Blasco (15), Pulido (14), Ignasi Vilarrasa Palacios (20), Javi Mier (6), Oscar Sielva (23), Iker Kortajarena (22), Gerard Valentín (7), Sergi Enrich (9), Joaquin Munoz (11)


| Thay người | |||
| 66’ | Joel Roca Alex Calvo | 63’ | Joaquin Munoz Iker Unzueta Arregui |
| 82’ | Alberto Reina Ander Martin | 63’ | Gerard Valentin Serge Patrick Njoh Soko |
| 87’ | Mathis Lachuer Santiago Homenchenko | 70’ | Iker Kortajarena Javier Hernandez |
| 87’ | Julio Alonso Victor Parada | 70’ | Javi Mier Jordi Martín |
| 80’ | Sergi Enrich Ayman Arguigue | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Luis López | Ayman Arguigue | ||
Ale Gorrin | Alex Fita | ||
Unai Eguiluz Arroyo | Javier Hernandez | ||
Santiago Homenchenko | Hugo Anglada | ||
Victor Parada | Iker Unzueta Arregui | ||
Alberto Dadie | Serge Patrick Njoh Soko | ||
Sergio Postigo | Diego Gonzalez | ||
Ander Martin | Hugo Vallejo | ||
Urko Izeta | Ruben Pulido Penas | ||
Alex Calvo | Jordi Martín | ||
Toni Abad | |||
Juan Manuel Perez | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Mirandes
Thành tích gần đây Huesca
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 5 | 13 | T H T T T | |
| 2 | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | B T T T T | |
| 3 | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 10 | T B T H T | |
| 4 | 5 | 3 | 1 | 1 | 4 | 10 | T T B H T | |
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 10 | T T B H T | |
| 6 | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 9 | T B B T T | |
| 7 | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 8 | H B T H T | |
| 8 | 5 | 2 | 2 | 1 | 2 | 8 | T B H H T | |
| 9 | 5 | 2 | 2 | 1 | 2 | 8 | B T H H T | |
| 10 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | H T T B H | |
| 11 | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | H H T T B | |
| 12 | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | H T T H B | |
| 13 | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 7 | H B T T B | |
| 14 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | H T B T B | |
| 15 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | H T T B B | |
| 16 | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 5 | B H B H T | |
| 17 | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 4 | B B H T B | |
| 18 | 5 | 1 | 0 | 4 | -2 | 3 | T B B B B | |
| 19 | 5 | 0 | 3 | 2 | -2 | 3 | H H H B B | |
| 20 | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B T B B B | |
| 21 | 5 | 0 | 1 | 4 | -5 | 1 | B B B B H | |
| 22 | 5 | 0 | 0 | 5 | -13 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch