Thứ Năm, 29/01/2026
Jose Arnaiz
36
Barbu
39
Roberto Lopez
61
Javier Llabres (Thay: Roberto Lopez)
66
Fede Vico (Thay: Daniel Raba)
70
Benat Prados (Thay: Oriol Rey)
76
Juan Narvaez (Thay: Jon Karrikaburu)
81
Alvaro Sanz (Thay: Oscar Pinchi)
85
Seydouba Cisse (Thay: Gaku Shibasaki)
86

Thống kê trận đấu Mirandes vs Leganes

số liệu thống kê
Mirandes
Mirandes
Leganes
Leganes
49 Kiểm soát bóng 51
15 Phạm lỗi 13
15 Ném biên 26
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
12 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Mirandes vs Leganes

Tất cả (19)
90+4'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

86'

Gaku Shibasaki rời sân và vào thay là Seydouba Cisse.

86'

Gaku Shibasaki rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

85'

Oscar Pinchi rời sân nhường chỗ cho Alvaro Sanz.

84'

Oscar Pinchi rời sân nhường chỗ cho Alvaro Sanz.

84'

Oscar Pinchi rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

81'

Jon Karrikaburu rời sân nhường chỗ cho Juan Narvaez.

76'

Oriol Rey rời sân và anh ấy được thay thế bởi Benat Prados.

75'

Oriol Rey rời sân và anh ấy được thay thế bởi Benat Prados.

75'

Oriol Rey rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

70'

Daniel Raba rời sân nhường chỗ cho Fede Vico.

70'

Daniel Raba rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

66'

Roberto Lopez rời sân và vào thay là Javier Llabres.

66'

Roberto Lopez rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

61' Thẻ vàng cho Roberto Lopez.

Thẻ vàng cho Roberto Lopez.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+2'

Đã hết! Trọng tài thổi giữa hiệp một

39' Thẻ vàng cho Barbu.

Thẻ vàng cho Barbu.

36' Thẻ vàng cho Jose Arnaiz.

Thẻ vàng cho Jose Arnaiz.

Đội hình xuất phát Mirandes vs Leganes

Mirandes (3-4-2-1): Alfonso Herrero (13), Alex Martin (4), Nikolaos Michelis (27), Alejandro Barbudo Lorenzo (3), Juanlu Sanchez (8), Jose Salinas (12), Cesar Gelabert (10), Oriol Rey (20), Roberto Lopez (21), Pinchi (14), Raul (9)

Leganes (3-5-2): Asier Riesgo (13), Allan Nyom (2), Jorge Saenz (3), Sergio Gonzalez (6), Jorge Miramon (21), Enric Franquesa (15), Daniel Raba (17), Iker Undabarrena (20), Gaku Shibasaki (8), Jon Karrikaburu (19), Jose Arnaiz (10)

Mirandes
Mirandes
3-4-2-1
13
Alfonso Herrero
4
Alex Martin
27
Nikolaos Michelis
3
Alejandro Barbudo Lorenzo
8
Juanlu Sanchez
12
Jose Salinas
10
Cesar Gelabert
20
Oriol Rey
21
Roberto Lopez
14
Pinchi
9
Raul
10
Jose Arnaiz
19
Jon Karrikaburu
8
Gaku Shibasaki
20
Iker Undabarrena
17
Daniel Raba
15
Enric Franquesa
21
Jorge Miramon
6
Sergio Gonzalez
3
Jorge Saenz
2
Allan Nyom
13
Asier Riesgo
Leganes
Leganes
3-5-2
Thay người
66’
Roberto Lopez
Javier Llabres
70’
Daniel Raba
Fede Vico
76’
Oriol Rey
Benat Prados Diaz
81’
Jon Karrikaburu
Juan Jose Narvaez
85’
Oscar Pinchi
Alvaro Sanz
86’
Gaku Shibasaki
Seydouba Cisse
Cầu thủ dự bị
Benat Prados Diaz
Javier Belman
Javier Llabres
Dani Jimenez
Simon Moreno
Juan Jose Narvaez
Juan Duran Duenas
Seydouba Cisse
Nicolas Serrano
Kenneth Omeruo
Alvaro Sanz
Ruben Pardo
David Vicente Robles
Piotr Parzyszek
Jofre Carreras
Gonzalo Aguilar
Manu Garcia
Fede Vico
Ziga Frelih
Carlos Arauz
Josema

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Tây Ban Nha
23/11 - 2014
26/09 - 2021
07/03 - 2022
07/12 - 2022
26/02 - 2023
24/09 - 2023
17/03 - 2024
11/10 - 2025

Thành tích gần đây Mirandes

Hạng 2 Tây Ban Nha
25/01 - 2026
18/01 - 2026
10/01 - 2026
03/01 - 2026
H1: 0-1
21/12 - 2025
16/12 - 2025
09/12 - 2025
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
Hạng 2 Tây Ban Nha
01/12 - 2025
24/11 - 2025
H1: 2-0

Thành tích gần đây Leganes

Hạng 2 Tây Ban Nha
24/01 - 2026
17/01 - 2026
11/01 - 2026
05/01 - 2026
21/12 - 2025
14/12 - 2025
07/12 - 2025
H1: 0-0
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
05/12 - 2025
Hạng 2 Tây Ban Nha
30/11 - 2025
23/11 - 2025
H1: 0-1

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Racing SantanderRacing Santander2313551844
2CastellonCastellon2311661139
3MalagaMalaga231157938
4Las PalmasLas Palmas231085938
5DeportivoDeportivo2310761137
6AlmeriaAlmeria231067836
7Sporting GijonSporting Gijon231139236
8CordobaCordoba23986335
9Burgos CFBurgos CF231058335
10AD Ceuta FCAD Ceuta FC231058-235
11CadizCadiz23977034
12AlbaceteAlbacete23869-630
13LeganesLeganes23788229
14FC AndorraFC Andorra23788-529
15ValladolidValladolid23779028
16EibarEibar23779-228
17GranadaGranada235117-326
18LeonesaLeonesa237412-1225
19Real Sociedad BReal Sociedad B236611-424
20HuescaHuesca236611-1124
21Real ZaragozaReal Zaragoza235711-1422
22MirandesMirandes234514-1717
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow