Chủ Nhật, 20/09/2026
Jon Bautista (Kiến tạo: Edgar Barcenas)
9
Roger Brugue (Kiến tạo: Iago Carracedo)
22
Lazar Randjelovic
53
Cheick Doukoure
74
Javier Hernandez
79
Javier Hernandez
90
Haissem Hassan
90

Thống kê trận đấu Mirandes vs Leganes

số liệu thống kê
Mirandes
Mirandes
Leganes
Leganes
44 Kiểm soát bóng 56
2 Sút trúng đích 4
2 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 1
3 Phạt góc 5
3 Phạt góc 5
1 Việt vị 1
1 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 9
10 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 3
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Thủ môn cản phá 0
14 Ném biên 16
14 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 0
1 Cú sút bị chặn 0
13 Phát bóng 7
13 Phát bóng 7

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Tây Ban Nha
23/11 - 2014
26/09 - 2021
07/03 - 2022
07/12 - 2022
26/02 - 2023
24/09 - 2023
17/03 - 2024
11/10 - 2025
01/06 - 2026

Thành tích gần đây Mirandes

Hạng 2 Tây Ban Nha
01/06 - 2026
24/05 - 2026
16/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-1
05/05 - 2026
26/04 - 2026
21/04 - 2026
12/04 - 2026
06/04 - 2026
01/04 - 2026

Thành tích gần đây Leganes

Hạng 2 Tây Ban Nha
14/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026
22/08 - 2026
17/08 - 2026
H1: 0-0
Giao hữu
01/08 - 2026
H1: 1-0
28/07 - 2026
22/07 - 2026
12/07 - 2026
H1: 1-0
Hạng 2 Tây Ban Nha
01/06 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CastellonCastellon65101016H T T T T
2EibarEibar6501815T T T T T
3MallorcaMallorca6411613B T H T T
4GironaGirona6312410B T T B T
5Las PalmasLas Palmas5311110T T B H T
6Sporting GijonSporting Gijon6312110T T B B T
7TenerifeTenerife6312-110T B H T B
8AlmeriaAlmeria530249T B B T T
9Real OviedoReal Oviedo522138H B T H T
10Burgos CFBurgos CF522128T B H H T
11Real Sociedad BReal Sociedad B622218T H H T B
12GranadaGranada522118H T T B H
13SabadellSabadell522108H H T T B
14LeganesLeganes522108H T T H B
15Celta Vigo BCelta Vigo B5212-17H T B T B
16CordobaCordoba6204-46T B B B T
17CD EldenseCD Eldense6123-45H B H T B
18ValladolidValladolid5113-54B B H T B
19CadizCadiz6033-33H H B B B
20FC AndorraFC Andorra6105-43B B B B B
21AlbaceteAlbacete6015-61B B B H B
22AD Ceuta FCAD Ceuta FC5005-130B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow