Thứ Tư, 29/04/2026
Juanmi Latasa (Kiến tạo: Chuki)
23
Unax del Cura (Kiến tạo: Toni Tamarit)
45
Peter Federico (Thay: Marcos André)
46
Peter Gonzalez (Thay: Marcos de Sousa)
46
Carlos Fernandez (Thay: Unax del Cura)
49
Fernando Medrano
59
Carlos Clerc (Thay: Ivan Garriel)
67
Pablo Perez (Thay: Salim El Jebari)
67
Ali Houary (Thay: Diego Sia)
68
Ramon Martinez
79
Carlos Fernandez (Kiến tạo: Rafel Bauza)
84
Victor Meseguer (Thay: Julien Ponceau)
85
Clement Michelin (Thay: Ivan Alejo)
85
Vegard Oestraat Erlien (Thay: Sergi Canos)
87
Martin Pascual (Thay: Javi Hernandez)
88
Peter Gonzalez
90+9'

Thống kê trận đấu Mirandes vs Valladolid

số liệu thống kê
Mirandes
Mirandes
Valladolid
Valladolid
55 Kiểm soát bóng 45
7 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 4
8 Phạt góc 4
1 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
9 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Mirandes vs Valladolid

Tất cả (24)
90+9' Thẻ vàng cho Peter Gonzalez.

Thẻ vàng cho Peter Gonzalez.

88'

Javi Hernandez rời sân và được thay thế bởi Martin Pascual.

87'

Sergi Canos rời sân và được thay thế bởi Vegard Oestraat Erlien.

85'

Ivan Alejo rời sân và được thay thế bởi Clement Michelin.

85'

Julien Ponceau rời sân và được thay thế bởi Victor Meseguer.

84'

Rafel Bauza đã kiến tạo cho bàn thắng.

84' V À A A O O O - Carlos Fernandez đã ghi bàn!

V À A A O O O - Carlos Fernandez đã ghi bàn!

84' V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

79' Thẻ vàng cho Ramon Martinez.

Thẻ vàng cho Ramon Martinez.

68'

Diego Sia rời sân và được thay thế bởi Ali Houary.

67'

Salim El Jebari rời sân và được thay thế bởi Pablo Perez.

67'

Ivan Garriel rời sân và được thay thế bởi Carlos Clerc.

59' Thẻ vàng cho Fernando Medrano.

Thẻ vàng cho Fernando Medrano.

49'

Unax del Cura rời sân và được thay thế bởi Carlos Fernandez.

46'

Marcos de Sousa rời sân và được thay thế bởi Peter Gonzalez.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

45'

Toni Tamarit đã kiến tạo cho bàn thắng.

45' V À A A O O O - Unax del Cura đã ghi bàn!

V À A A O O O - Unax del Cura đã ghi bàn!

45' V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

23'

Chuki đã kiến tạo cho bàn thắng này.

Đội hình xuất phát Mirandes vs Valladolid

Mirandes (4-2-3-1): Juanpa Palomares (13), Toni Tamarit Tamarit (27), Juan Gutierrez (22), Jorge Cabello (15), Fernando Medrano (3), Rafael Bauza (18), Selvi Clua (16), Diego Sia (20), Javier Hernandez (28), Salim El Jebari (30), Unax del Cura (48)

Valladolid (4-4-2): Alvaro Aceves (1), Iván Alejo (14), Ramon Martinez Gil (5), Pablo Tomeo (15), Ivan Garriel (27), Chuki (20), Julien Ponceau (21), Stanko Juric (24), Sergi Canós (7), Marcos Andre (10), Juanmi Latasa (9)

Mirandes
Mirandes
4-2-3-1
13
Juanpa Palomares
27
Toni Tamarit Tamarit
22
Juan Gutierrez
15
Jorge Cabello
3
Fernando Medrano
18
Rafael Bauza
16
Selvi Clua
20
Diego Sia
28
Javier Hernandez
30
Salim El Jebari
48
Unax del Cura
9
Juanmi Latasa
10
Marcos Andre
7
Sergi Canós
24
Stanko Juric
21
Julien Ponceau
20
Chuki
27
Ivan Garriel
15
Pablo Tomeo
5
Ramon Martinez Gil
14
Iván Alejo
1
Alvaro Aceves
Valladolid
Valladolid
4-4-2
Thay người
49’
Unax del Cura
Carlos Fernández
46’
Marcos de Sousa
Peter Gonzalez
67’
Salim El Jebari
Pablo Perez
67’
Ivan Garriel
Carlos Clerc
68’
Diego Sia
Ali Houary
85’
Ivan Alejo
Clement Michelin
88’
Javi Hernandez
Martín Pascual
85’
Julien Ponceau
Victor Meseguer
87’
Sergi Canos
Vegard Erlien
Cầu thủ dự bị
Igor Nikic
Peter Gonzalez
Hugo Novoa
Alvaro de Pablo Casado
Martín Pascual
Clement Michelin
Adrian Pica
Mathis Lachuer
Thiago Helguera
Victor Meseguer
Iker Varela
Ibrahim Alani
Siren Diao
Mario Maroto
Carlos Fernández
Stipe Biuk
Pablo Perez
Carlos Clerc
Nikola Maraš
Lucas Sanseviero
Iker Cordoba
Peter Gonzalez
Ali Houary
Mohamed Jaouab
Vegard Erlien

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Tây Ban Nha
08/11 - 2014
12/04 - 2015
07/11 - 2021
24/04 - 2022
Giao hữu
30/07 - 2023
Hạng 2 Tây Ban Nha
08/10 - 2023
04/05 - 2024
05/10 - 2025
22/03 - 2026

Thành tích gần đây Mirandes

Hạng 2 Tây Ban Nha
26/04 - 2026
21/04 - 2026
12/04 - 2026
06/04 - 2026
01/04 - 2026
28/03 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-2
08/03 - 2026
01/03 - 2026

Thành tích gần đây Valladolid

Hạng 2 Tây Ban Nha
25/04 - 2026
19/04 - 2026
14/04 - 2026
04/04 - 2026
01/04 - 2026
28/03 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Racing SantanderRacing Santander37216102069
2AlmeriaAlmeria37207101867
3DeportivoDeportivo37181181765
4CastellonCastellon37181091864
5Las PalmasLas Palmas37171281863
6Burgos CFBurgos CF371710101161
7EibarEibar371710101361
8MalagaMalaga37179111560
9FC AndorraFC Andorra37151012955
10CordobaCordoba3715913-354
11Sporting GijonSporting Gijon3715715352
12AD Ceuta FCAD Ceuta FC3714914-1351
13AlbaceteAlbacete37121114-347
14GranadaGranada37111214-245
15ValladolidValladolid37111016-843
16LeganesLeganes37101215-442
17Real Sociedad BReal Sociedad B3711818-841
18CadizCadiz3710819-1938
19HuescaHuesca379919-1836
20MirandesMirandes379919-2036
21Real ZaragozaReal Zaragoza3781118-1735
22LeonesaLeonesa378821-2732
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow