Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Carlos Eduardo (Kiến tạo: Igor Marques) 16 | |
Huguinho 35 | |
Carlos Eduardo 45+2' | |
Edenilson (Thay: Alvaro Montoro) 46 | |
Hakim Ziyech (Thay: Danilo) 46 | |
Junior Santos (Thay: Huguinho) 46 | |
Lucas Villalba (Thay: Arthur Cabral) 61 | |
Shaylon (Thay: Carlos Eduardo) 67 | |
Carlos Eduardo (Thay: Edson Carioca) 76 | |
Wallisson (Thay: Denilson) 76 | |
Kauan Toledo (Thay: Cristian Medina) 77 | |
Ze Roberto (Thay: Bruno Santos) 89 | |
Daniel Borges (Thay: Igor Marques) 90 |
Thống kê trận đấu Mirassol vs Botafogo FR


Diễn biến Mirassol vs Botafogo FR
Igor Marques rời sân và được thay thế bởi Daniel Borges.
Bruno Santos rời sân và được thay thế bởi Ze Roberto.
Cristian Medina rời sân và được thay thế bởi Kauan Toledo.
Denilson rời sân và được thay thế bởi Wallisson.
Edson Carioca rời sân và được thay thế bởi Carlos Eduardo.
Carlos Eduardo rời sân và được thay thế bởi Shaylon.
Arthur Cabral rời sân và được thay thế bởi Lucas Villalba.
Huguinho rời sân và được thay thế bởi Junior Santos.
Danilo rời sân và được thay thế bởi Hakim Ziyech.
Alvaro Montoro rời sân và được thay thế bởi Edenilson.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Carlos Eduardo đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Huguinho.
Igor Marques đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Carlos Eduardo đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Mirassol vs Botafogo FR
Mirassol (4-2-3-1): Walter Leandro Capeloza Artune (22), Igor Formiga (32), Joao Victor (34), Willian Machado (3), Reinaldo Manoel da Silva (6), Denilson Alves Borges (27), Neto Moura (25), Edson Guilherme Mendes dos Santos (95), Carlos Eduardo (33), Francisco Hyun-Sol Kim (10), Bruno Santos de Oliveira (30)
Botafogo FR (4-4-2): Gabriel Batista (12), Victor Alexander da Silva (2), Nahuel Ferraresi (5), Lucas Gabriel Monzon Lemos (33), Alex Telles (13), Cristian Medina (6), Victor Hugo Custódio de Melo Moura (75), Danilo (8), Alvaro Montoro (10), Danilo (90), Arthur Cabral (19)


| Thay người | |||
| 76’ | Edson Carioca Carlos Eduardo | 46’ | Danilo Hakim Ziyech |
| 90’ | Igor Marques Daniel Borges | 77’ | Cristian Medina Kauan Almeida Toledo |
| Cầu thủ dự bị | |||
Gabriel Knesowitsch | Arthur Chaves | ||
Oliveira | Fernando Marcal | ||
Daniel Borges | Hakim Ziyech | ||
Japa | Gabriel Pereira Justino | ||
Carlos Eduardo | Kadu Santos | ||
Wallisson Luiz Alves Máximo | Kauan Almeida Toledo | ||
José Roberto Assunção de Araújo Filho | Edenílson Andrade dos Santos | ||
Shaylon Kallyson Cardozo | Allan Marques Loureiro | ||
Gustavo Henric da Silva | Warleson Steillon Lisboa Oliveira | ||
Carlos Eduardo Lecciolle Thomazella | Lucas Martin Villalba Jaume | ||
Fernando José Marques Maciel | Francisco das Chagas Soares dos Santos | ||
André Luís Silva de Aguiar | Junior Santos | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Mirassol
Thành tích gần đây Botafogo FR
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 18 | 6 | 4 | 32 | 60 | T T T T T | |
| 2 | 28 | 16 | 9 | 3 | 26 | 57 | T H H T H | |
| 3 | 28 | 14 | 7 | 7 | 11 | 49 | T H B H T | |
| 4 | 28 | 13 | 9 | 6 | 8 | 48 | T H T B T | |
| 5 | 28 | 12 | 10 | 6 | 8 | 46 | T T T T B | |
| 6 | 28 | 13 | 6 | 9 | 2 | 45 | T B T B T | |
| 7 | 27 | 11 | 7 | 9 | 4 | 40 | H T B T H | |
| 8 | 27 | 10 | 8 | 9 | 1 | 38 | H T T T T | |
| 9 | 28 | 10 | 8 | 10 | -6 | 38 | T T B H B | |
| 10 | 27 | 10 | 6 | 11 | 2 | 36 | T B B H B | |
| 11 | 27 | 10 | 6 | 11 | 2 | 36 | B T T B T | |
| 12 | 28 | 9 | 8 | 11 | -4 | 35 | B H H T B | |
| 13 | 28 | 9 | 6 | 13 | -14 | 33 | B B T H B | |
| 14 | 28 | 8 | 8 | 12 | -3 | 32 | B B B B B | |
| 15 | 28 | 8 | 8 | 12 | -9 | 32 | H B T H T | |
| 16 | 27 | 8 | 7 | 12 | -7 | 31 | B T B T T | |
| 17 | 28 | 7 | 8 | 13 | -8 | 29 | T B B B H | |
| 18 | 28 | 6 | 10 | 12 | -6 | 28 | H B B T B | |
| 19 | 28 | 5 | 8 | 15 | -15 | 23 | B B B B B | |
| 20 | 27 | 3 | 9 | 15 | -24 | 18 | T B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch