Thẻ vàng cho Joaquin Lavega.
Victor Luis 15 | |
Victor Luís 16 | |
Daniel Borges (Thay: Victor Luis) 46 | |
Breno Lopes (Thay: Lucas Ronier) 46 | |
Vini Paulista (Thay: Sebastian Gomez) 46 | |
Maicon (Thay: Felipe Jonatan) 57 | |
Joaquin Lavega 64 | |
Wallisson (Thay: Willian) 67 | |
Nathan Fogaca (Thay: Neto) 67 | |
Andre Luis (Thay: Tiquinho Soares) 67 | |
Antonio Galeano (Thay: Alesson Batista) 67 | |
Joaquin Lavega 69 |
Đang cập nhậtDiễn biến Mirassol vs Coritiba
Alesson Batista rời sân và được thay thế bởi Antonio Galeano.
Tiquinho Soares rời sân và được thay thế bởi Andre Luis.
Neto rời sân và được thay thế bởi Nathan Fogaca.
Willian rời sân và được thay thế bởi Wallisson.
V À A A O O O - Joaquin Lavega đã ghi bàn!
Felipe Jonatan rời sân và được thay thế bởi Maicon.
V À A A A O O O Mirassol ghi bàn.
Sebastian Gomez rời sân và được thay thế bởi Vini Paulista.
Lucas Ronier rời sân và được thay thế bởi Breno Lopes.
Victor Luis rời sân và được thay thế bởi Daniel Borges.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Victor Luis.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Mirassol vs Coritiba


Đội hình xuất phát Mirassol vs Coritiba
Mirassol (4-2-3-1): Walter (22), Igor Formiga (32), Joao Victor (34), Willian Machado (3), Victor Luis (12), Neto (25), Jose Aldo (21), Negueba (11), Gabriel Pires (18), Alesson (77), Tiquinho Soares (29)
Coritiba (5-4-1): Pedro Rangel (12), Joao Pedro Chermont (44), Jacy (55), Tiago (23), Bruno Melo (26), Felipe Jonatan (6), Lucas Ronier (11), Willian (29), Sebastian Gomez (19), Joaquin Lavega (7), Pedro Rocha (32)


| Thay người | |||
| 46’ | Victor Luis Daniel Borges | 46’ | Sebastian Gomez Vini Paulista |
| 67’ | Alesson Batista Antonio Galeano | 46’ | Lucas Ronier Lopes |
| 67’ | Neto Nathan Fogaca | 57’ | Felipe Jonatan Maicon |
| 67’ | Tiquinho Soares Andre Luis | 67’ | Willian Wallisson |
| Cầu thủ dự bị | |||
Alex Muralha | Keiller | ||
Daniel Borges | Tinga | ||
Oliveira | Maicon | ||
Yuri | Thiago Santos | ||
Denilson | Fernando Sobral | ||
Shaylon | Vini Paulista | ||
Carlos Eduardo | Wallisson | ||
Antonio Galeano | Josue | ||
Everton | Keno | ||
Edson Carioca | Fabinho | ||
Nathan Fogaca | Lopes | ||
Andre Luis | Enzo Vagner | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Mirassol
Thành tích gần đây Coritiba
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 1 | 1 | 8 | 16 | T T B T T | |
| 2 | 7 | 5 | 1 | 1 | 6 | 16 | H T T T T | |
| 3 | 6 | 4 | 2 | 0 | 5 | 14 | H T H T T | |
| 4 | 7 | 4 | 2 | 1 | 4 | 14 | H T B T T | |
| 5 | 7 | 4 | 1 | 2 | 3 | 13 | T H B T T | |
| 6 | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 10 | B H T T T | |
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | T T B H B | |
| 8 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T B T H H | |
| 9 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T T H B H | |
| 10 | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 8 | B H B T B | |
| 11 | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | B H H B B | |
| 12 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | T B B H T | |
| 13 | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | T H H B H | |
| 14 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | T H H H B | |
| 15 | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | H B T H H | |
| 16 | 7 | 1 | 3 | 3 | -2 | 6 | H B B T H | |
| 17 | 5 | 1 | 0 | 4 | -3 | 3 | T B B B B | |
| 18 | 6 | 0 | 3 | 3 | -5 | 3 | H H H B B | |
| 19 | 7 | 0 | 3 | 4 | -8 | 3 | B H H B H | |
| 20 | 6 | 0 | 2 | 4 | -5 | 2 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch