Henry Mosquera rời sân và được thay thế bởi Agustin Sant'Anna.
Marcelinho (Thay: Jose Herrera) 36 | |
Carlos Eduardo (Thay: Antonio Galeano) 46 | |
Gabriel Pires (Thay: Shaylon) 46 | |
Isidro Pitta (Kiến tạo: Lucas Barbosa) 51 | |
Carlos Eduardo (Thay: Yuri) 53 | |
Joao Victor 59 | |
Andre Luis (Thay: Tiquinho Soares) 61 | |
Juninho Capixaba 63 | |
Isidro Pitta 67 | |
Edson Carioca (Thay: Alesson Batista) 68 | |
Fabinho (Thay: Gabriel) 71 | |
Pedro Henrique (Thay: Matheus Fernandes) 71 | |
Jose Herrera 78 | |
Carlos Eduardo 78 | |
Ramires (Thay: Isidro Pitta) 85 | |
Agustin Sant'Anna (Thay: Henry Mosquera) 85 |
Thống kê trận đấu Mirassol vs RB Bragantino


Diễn biến Mirassol vs RB Bragantino
Isidro Pitta rời sân và được thay thế bởi Ramires.
Thẻ vàng cho Carlos Eduardo.
Thẻ vàng cho Jose Herrera.
Matheus Fernandes rời sân và được thay thế bởi Pedro Henrique.
Gabriel rời sân và được thay thế bởi Fabinho.
Alesson Batista rời sân và được thay thế bởi Edson Carioca.
Thẻ vàng cho Isidro Pitta.
Thẻ vàng cho Juninho Capixaba.
Tiquinho Soares rời sân và được thay thế bởi Andre Luis.
Thẻ vàng cho Joao Victor.
Yuri rời sân và được thay thế bởi Carlos Eduardo.
Lucas Barbosa đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Isidro Pitta đã ghi bàn!
Shaylon rời sân và được thay thế bởi Gabriel Pires.
Antonio Galeano rời sân và được thay thế bởi Carlos Eduardo.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Jose Herrera rời sân và được thay thế bởi Marcelinho.
V À A A A O O O O - Mirassol ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Mirassol vs RB Bragantino
Mirassol (4-2-3-1): Walter (22), Igor Formiga (32), Joao Victor (34), Oliveira (2), Reinaldo (6), Jose Aldo (21), Yuri (5), Antonio Galeano (27), Shaylon (7), Alesson (77), Tiquinho Soares (29)
RB Bragantino (4-2-3-1): Tiago Volpi (18), Ryan Augusto (52), Alix (4), Gustavo Marques (16), Juninho Capixaba (29), Gabriel (6), Matheus Fernandes (35), Jose Maria Herrera (32), Lucas Henrique Barbosa (21), Henry Mosquera (30), Isidro Pitta (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Shaylon Gabriel Pires | 36’ | Jose Herrera Marcelinho |
| 46’ | Antonio Galeano Carlos Eduardo | 71’ | Gabriel Fabinho |
| 61’ | Tiquinho Soares Andre Luis | 71’ | Matheus Fernandes Pedro Henrique |
| 68’ | Alesson Batista Edson Carioca | 85’ | Isidro Pitta Eric Ramires |
| 85’ | Henry Mosquera Agustin Sant'Anna | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Alex Muralha | Cleiton Schwengber | ||
Rodrigues | Fabinho | ||
Daniel Borges | Eric Ramires | ||
Victor Luis | Pedro Henrique | ||
Denilson | Vinicinho | ||
Chico | Rodriguinho | ||
Gabriel Pires | Gustavinho | ||
Carlos Eduardo | Agustin Sant'Anna | ||
Everton | Yuri Leles | ||
Edson Carioca | Caue Santos | ||
Andre Luis | Marcelinho | ||
Jhuan Nunes | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Mirassol
Thành tích gần đây RB Bragantino
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 8 | 1 | 1 | 11 | 25 | T T T T T | |
| 2 | 10 | 6 | 2 | 2 | 8 | 20 | T B B H T | |
| 3 | 10 | 6 | 2 | 2 | 6 | 20 | T B T T H | |
| 4 | 9 | 5 | 2 | 2 | 7 | 17 | T T H B T | |
| 5 | 9 | 5 | 2 | 2 | 4 | 17 | T T B T B | |
| 6 | 10 | 5 | 1 | 4 | 2 | 16 | T T T B B | |
| 7 | 10 | 4 | 3 | 3 | 1 | 15 | T T B H H | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 2 | 14 | B T B T T | |
| 9 | 10 | 4 | 2 | 4 | 0 | 14 | B B B T T | |
| 10 | 9 | 4 | 0 | 5 | -3 | 12 | B T B T T | |
| 11 | 10 | 3 | 3 | 4 | 0 | 12 | H H T B B | |
| 12 | 10 | 3 | 3 | 4 | -1 | 12 | H T T H B | |
| 13 | 10 | 3 | 3 | 4 | -1 | 12 | B T T H T | |
| 14 | 9 | 3 | 2 | 4 | -5 | 11 | T B T B H | |
| 15 | 10 | 2 | 4 | 4 | -3 | 10 | H B H T B | |
| 16 | 10 | 2 | 4 | 4 | -3 | 10 | H H H B B | |
| 17 | 9 | 1 | 5 | 3 | -6 | 8 | H H B B H | |
| 18 | 10 | 1 | 4 | 5 | -7 | 7 | B B B T B | |
| 19 | 10 | 1 | 4 | 5 | -8 | 7 | H B H T B | |
| 20 | 9 | 1 | 3 | 5 | -4 | 6 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch