Thứ Tư, 25/03/2026
Kento Hashimoto II (Thay: Y. Nagatomo)
22
Kento Hashimoto (Thay: Yuto Nagatomo)
22
Ryunosuke Sato
34
Rio Omori
39
Kento Hashimoto
42
Keisuke Tada (Thay: Chihiro Kato)
46
Sei Muroya (Kiến tạo: Kento Hashimoto)
59
Arata Watanabe (Kiến tạo: Keisuke Tada)
61
Kei Koizumi (Thay: Ryunosuke Sato)
64
Keita Endo (Thay: Kyota Tokiwa)
64
Hayata Yamamoto (Thay: Takumi Mase)
73
Yuto Nagao (Thay: Taishi Semba)
73
Fuki Yamada (Thay: Kein Sato)
82
Teruhito Nakagawa (Thay: Marcelo Ryan)
82
Seiichiro Kubo (Thay: Arata Watanabe)
87
Danilo
90+1'
(Pen) Koshi Osaki
(Pen) Alexander Scholz
(Pen) Hayata Yamamoto
(Pen) Fuki Yamada
(Pen) Sho Omori
(Pen) Keita Endo
(Pen) Yoshiki Torikai
(Pen) Kei Koizumi
(Pen) Kenta Itakura
(Pen) Sei Muroya
(Pen) Keisuke Tada
(Pen) Kento Hashimoto

Thống kê trận đấu Mito Hollyhock vs FC Tokyo

số liệu thống kê
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
FC Tokyo
FC Tokyo
49 Kiểm soát bóng 51
4 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 4
2 Việt vị 2
14 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Mito Hollyhock vs FC Tokyo

Tất cả (35)
91' V À A A O O O - Kento Hashimoto thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Kento Hashimoto thực hiện thành công quả phạt đền!

91' Anh ấy đã bỏ lỡ - Keisuke Tada bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

Anh ấy đã bỏ lỡ - Keisuke Tada bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

91' V À A A O O O - Sei Muroya thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Sei Muroya thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Kenta Itakura thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Kenta Itakura thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Kei Koizumi thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Kei Koizumi thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Yoshiki Torikai thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Yoshiki Torikai thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Keita Endo thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Keita Endo thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Sho Omori thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Sho Omori thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Fuki Yamada thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Fuki Yamada thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Hayata Yamamoto thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Hayata Yamamoto thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Alexander Scholz thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Alexander Scholz thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Koshi Osaki thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Koshi Osaki thực hiện thành công quả phạt đền!

91'

Chúng ta đang chờ đợi loạt sút luân lưu.

90+1' Thẻ vàng cho Danilo.

Thẻ vàng cho Danilo.

87'

Arata Watanabe rời sân và được thay thế bởi Seiichiro Kubo.

82'

Marcelo Ryan rời sân và được thay thế bởi Teruhito Nakagawa.

82'

Kein Sato rời sân và được thay thế bởi Fuki Yamada.

73'

Taishi Semba rời sân và được thay thế bởi Yuto Nagao.

73'

Takumi Mase rời sân và được thay thế bởi Hayata Yamamoto.

64'

Kyota Tokiwa rời sân và được thay thế bởi Keita Endo.

64'

Ryunosuke Sato rời sân và được thay thế bởi Kei Koizumi.

Đội hình xuất phát Mito Hollyhock vs FC Tokyo

Mito Hollyhock (4-4-2): Konosuke Nishikawa (34), Takahiro Iida (6), Kenta Itakura (17), Danilo (2), Sho Omori (7), Takumi Mase (25), Koshi Osaki (3), Taishi Semba (19), Chihiro Kato (8), Yoshiki Torikai (11), Arata Watanabe (10)

FC Tokyo (4-4-2): Kim Seung-gyu (81), Sei Muroya (2), Alexander Scholz (24), Rio Omori (15), Yuto Nagatomo (5), Yuto Nagatomo (5), Kein Sato (16), Kento Hashimoto (18), Kyota Tokiwa (27), Ryunosuke Sato (23), Marcelo Ryan (9), Motoki Nagakura (26)

Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
4-4-2
34
Konosuke Nishikawa
6
Takahiro Iida
17
Kenta Itakura
2
Danilo
7
Sho Omori
25
Takumi Mase
3
Koshi Osaki
19
Taishi Semba
8
Chihiro Kato
11
Yoshiki Torikai
10
Arata Watanabe
26
Motoki Nagakura
9
Marcelo Ryan
23
Ryunosuke Sato
27
Kyota Tokiwa
18
Kento Hashimoto
16
Kein Sato
5
Yuto Nagatomo
5
Yuto Nagatomo
15
Rio Omori
24
Alexander Scholz
2
Sei Muroya
81
Kim Seung-gyu
FC Tokyo
FC Tokyo
4-4-2
Thay người
46’
Chihiro Kato
Keisuke Tada
22’
Yuto Nagatomo
Kento Hashimoto
73’
Taishi Semba
Yuto Nagao
64’
Kyota Tokiwa
Keita Endo
73’
Takumi Mase
Hayata Yamamoto
64’
Ryunosuke Sato
Kei Koizumi
87’
Arata Watanabe
Seiichiro Kubo
82’
Kein Sato
Fuki Yamada
82’
Marcelo Ryan
Teruhito Nakagawa
Cầu thủ dự bị
Shuhei Matsubara
Hayate Tanaka
Inoue Seiya
Yasuki Kimoto
Mizuki Arai
Keigo Higashi
Yuto Nagao
Keita Endo
Hayata Yamamoto
Kei Koizumi
Seiichiro Kubo
Fuki Yamada
Keisuke Tada
Leon Nozawa
Koya Okuda
Teruhito Nakagawa
Matheus Leiria
Kento Hashimoto

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6

Thành tích gần đây Mito Hollyhock

J League 1
22/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
07/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
22/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
14/02 - 2026
H1: 2-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
08/02 - 2026
J League 2
29/11 - 2025
23/11 - 2025

Thành tích gần đây FC Tokyo

J League 1
22/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
18/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
07/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
06/12 - 2025
30/11 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers87101122T T T T T
2FC TokyoFC Tokyo8341316B T H T H
3Machida ZelviaMachida Zelvia7421115H T T B T
4Tokyo VerdyTokyo Verdy8323-113B B T B H
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds8323311B T B H B
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale7223-310B H B T B
7Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos830509T B T B T
8Kashiwa ReysolKashiwa Reysol8215-28T B B H T
9Mito HollyhockMito Hollyhock8143-68H B H T B
10JEF United ChibaJEF United Chiba8125-65B T B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC8332214T B B T H
2Gamba OsakaGamba Osaka8251014H T B H H
3Vissel KobeVissel Kobe7331513B T T H H
4Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse8251213H H H H T
5Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight8332113H T B T H
6V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki8404-112T B T B T
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima7313111T B T B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC8242011H T H T B
9Cerezo OsakaCerezo Osaka8233011B H T B H
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka8035-105B B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow