Thứ Sáu, 30/10/2026

Trực tiếp kết quả Mito Hollyhock vs Fujieda MYFC hôm nay 27-04-2024

Giải J League 2 - Th 7, 27/4

Kết thúc

Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

2 : 3

Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

Hiệp một: 1-0
T7, 12:00 27/04/2024
Vòng 12 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kento Nishiya
4
Koshi Osaki
14
Kota Osone (Kiến tạo: Taiki Arai)
52
Anderson Chaves (Thay: Kenshiro Hirao)
58
Kotaro Yamahara (Thay: Wendel)
58
Kenshin Takagishi
60
Riku Ochiai
60
Kenshin Takagishi (Thay: Yuto Nagao)
60
Riku Ochiai (Thay: Atsushi Kurokawa)
60
Anderson Chaves (Kiến tạo: Ken Yamura)
63
Kazuyoshi Shimabuku (Thay: Kota Osone)
67
Kazuyoshi Shimabuku
70
Hidemasa Koda (Thay: Koshi Osaki)
71
Seiichiro Kubo (Thay: Shimon Teranuma)
71
Yuki Kusano (Thay: Mizuki Ando)
77
Shohei Kawakami (Thay: Ryota Kajikawa)
82
Riku Ochiai (Kiến tạo: Kenshin Takagishi)
83
Anderson Chaves (Kiến tạo: Kazuyoshi Shimabuku)
87

Thống kê trận đấu Mito Hollyhock vs Fujieda MYFC

số liệu thống kê
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
50 Kiểm soát bóng 50
8 Sút trúng đích 4
14 Sút không trúng đích 5
6 Phạt góc 5
1 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 6
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Mito Hollyhock vs Fujieda MYFC

Mito Hollyhock (4-4-2): Ryusei Haruna (51), Koichi Murata (19), Takeshi Ushizawa (33), Nao Yamada (4), Koshi Osaki (3), Atsushi Kurokawa (96), Yuto Nagao (15), Kazuma Nagai (88), Haruki Arai (7), Shimon Teranuma (45), Mizuki Ando (9)

Fujieda MYFC (3-4-2-1): Kai Kitamura (41), Keisuke Ogasawara (5), So Nakagawa (4), Wendel (99), Kota Osone (13), Keigo Enomoto (10), Taiki Arai (6), Kento Nishiya (26), Kenshiro Hirao (17), Ryota Kajikawa (23), Ken Yamura (9)

Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
4-4-2
51
Ryusei Haruna
19
Koichi Murata
33
Takeshi Ushizawa
4
Nao Yamada
3
Koshi Osaki
96
Atsushi Kurokawa
15
Yuto Nagao
88
Kazuma Nagai
7
Haruki Arai
45
Shimon Teranuma
9
Mizuki Ando
9
Ken Yamura
23
Ryota Kajikawa
17
Kenshiro Hirao
26
Kento Nishiya
6
Taiki Arai
10
Keigo Enomoto
13
Kota Osone
99
Wendel
4
So Nakagawa
5
Keisuke Ogasawara
41
Kai Kitamura
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
3-4-2-1
Thay người
60’
Yuto Nagao
Kenshin Takagishi
58’
Kenshiro Hirao
Anderson Chaves
60’
Atsushi Kurokawa
Riku Ochiai
58’
Wendel
Kotaro Yamahara
71’
Shimon Teranuma
Seiichiro Kubo
67’
Kota Osone
Kazuyoshi Shimabuku
71’
Koshi Osaki
Hidemasa Koda
82’
Ryota Kajikawa
Shohei Kawakami
77’
Mizuki Ando
Yuki Kusano
Cầu thủ dự bị
Seiichiro Kubo
Anderson Chaves
Yuki Kusano
Shohei Kawakami
Hidemasa Koda
Kaito Seriu
Kenshin Takagishi
Kazuyoshi Shimabuku
Riku Ochiai
Ren Asakura
Shuhei Matsubara
Kotaro Yamahara
Takumi Kusumoto
Kei Uchiyama

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
16/04 - 2023
28/10 - 2023
27/04 - 2024
06/07 - 2024
03/05 - 2025
28/09 - 2025

Thành tích gần đây Mito Hollyhock

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
28/10 - 2026
J League 1
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 1
11/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
12/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-4

Thành tích gần đây Fujieda MYFC

J League 2
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow