Thứ Sáu, 30/10/2026
Eiji Miyamoto
37
Kaito Umeda (Kiến tạo: Motoki Ohara)
54
Sota Nagai (Thay: Daiki Yamaguchi)
57
Kaina Tanimura (Kiến tạo: Sota Nagai)
59
Shoji Toyama (Thay: Mizuki Ando)
60
Shimon Teranuma (Thay: Kaito Umeda)
67
Fumiya Unoki (Thay: Motoki Ohara)
67
Shimon Teranuma (Kiến tạo: Shoji Toyama)
68
Keiichi Kondo (Thay: Kaina Tanimura)
72
Ryo Arita (Kiến tạo: Roy Endo)
74
Ren Inoue (Thay: Hidetoshi Takeda)
82
Shoji Toyama
90+1'

Thống kê trận đấu Mito Hollyhock vs Iwaki FC

số liệu thống kê
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
Iwaki FC
Iwaki FC
54 Kiểm soát bóng 46
3 Sút trúng đích 8
5 Sút không trúng đích 13
2 Phạt góc 6
3 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Mito Hollyhock vs Iwaki FC

Mito Hollyhock (4-4-2): Louis Yamaguchi (28), Koichi Murata (19), Takumi Kusumoto (5), Jefferson David Tabinas (4), Koshi Osaki (3), Hidetoshi Takeda (7), Reo Yasunaga (8), Ryosuke Maeda (10), Motoki Ohara (14), Mizuki Ando (9), Kaito Umeda (20)

Iwaki FC (4-4-2): Shuhei Shikano (31), Yusuke Ishida (2), Rei Ieizumi (4), Ryo Endo (3), Genki Egawa (35), Riku Saga (8), Eiji Miyamoto (6), Yuto Yamashita (24), Daiki Yamaguchi (14), Kaina Tanimura (17), Ryo Arita (11)

Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
4-4-2
28
Louis Yamaguchi
19
Koichi Murata
5
Takumi Kusumoto
4
Jefferson David Tabinas
3
Koshi Osaki
7
Hidetoshi Takeda
8
Reo Yasunaga
10
Ryosuke Maeda
14
Motoki Ohara
9
Mizuki Ando
20
Kaito Umeda
11
Ryo Arita
17
Kaina Tanimura
14
Daiki Yamaguchi
24
Yuto Yamashita
6
Eiji Miyamoto
8
Riku Saga
35
Genki Egawa
3
Ryo Endo
4
Rei Ieizumi
2
Yusuke Ishida
31
Shuhei Shikano
Iwaki FC
Iwaki FC
4-4-2
Thay người
60’
Mizuki Ando
Shoji Toyama
57’
Daiki Yamaguchi
Sota Nagai
67’
Motoki Ohara
Fumiya Unoki
72’
Kaina Tanimura
Keiichi Kondo
67’
Kaito Umeda
Shimon Teranuma
82’
Hidetoshi Takeda
Ren Inoue
Cầu thủ dự bị
Fumiya Unoki
Toru Takagiwa
Shimon Teranuma
Yuma Kato
Shoji Toyama
Sota Nagai
Koji Homma
Mizuki Kaburaki
Nao Yamada
Shuhei Hayami
Ren Inoue
Keiichi Kondo
Ryo Niizato
Reo Sugiyama

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
26/02 - 2023
09/07 - 2023
24/02 - 2024
26/10 - 2024
30/03 - 2025
20/09 - 2025

Thành tích gần đây Mito Hollyhock

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
28/10 - 2026
J League 1
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 1
11/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
12/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-4

Thành tích gần đây Iwaki FC

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
18/10 - 2026
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
J League 2
04/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 2-0

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow