Thứ Sáu, 30/10/2026
Kentaro Oi
12
Kotaro Omori
15
Lukian
51
(og) Norimichi Yamamoto
58
Yoshitake Suzuki
64
Towa Yamane
77

Thống kê trận đấu Mito Hollyhock vs Jubilo Iwata

số liệu thống kê
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata
50 Kiểm soát bóng 50
4 Sút trúng đích 4
12 Sút không trúng đích 7
7 Phạt góc 6
0 Việt vị 2
13 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Mito Hollyhock vs Jubilo Iwata

Mito Hollyhock (3-1-4-2): Ayumi Niekawa (16), Stevia Egbus Mikuni (33), Yoshitake Suzuki (43), Jefferson David Tabinas (4), Ryo Niizato (17), Koki Imakake (44), Kai Matsuzaki (14), Yuto Hiratsuka (25), Koshi Osaki (3), Ryotaro Ito (46), Masato Nakayama (9)

Jubilo Iwata (3-4-2-1): Ryuki Miura (36), Norimichi Yamamoto (38), Kentaro Oi (3), Makito Ito (6), Daiki Ogawa (5), Kosuke Yamamoto (23), Yasuhito Endo (50), Yuto Suzuki (17), Hiroki Yamada (10), Kotaro Omori (8), Lukian (11)

Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
3-1-4-2
16
Ayumi Niekawa
33
Stevia Egbus Mikuni
43
Yoshitake Suzuki
4
Jefferson David Tabinas
17
Ryo Niizato
44
Koki Imakake
14
Kai Matsuzaki
25
Yuto Hiratsuka
3
Koshi Osaki
46
Ryotaro Ito
9
Masato Nakayama
11
Lukian
8
Kotaro Omori
10
Hiroki Yamada
17
Yuto Suzuki
50
Yasuhito Endo
23
Kosuke Yamamoto
5
Daiki Ogawa
6
Makito Ito
3
Kentaro Oi
38
Norimichi Yamamoto
36
Ryuki Miura
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata
3-4-2-1
Thay người
38’
Jefferson David Tabinas
Shota Fujio
56’
Kotaro Omori
Yuki Otsu
38’
Yuto Hiratsuka
Koya Okuda
72’
Yasuhito Endo
Yasuyuki Konno
46’
Koki Imakake
Takaya Kuroishi
85’
Daiki Ogawa
Masaya Matsumoto
72’
Koshi Osaki
Towa Yamane
86’
Hiroki Yamada
Shota Kaneko
79’
Ryotaro Ito
Mizuki Ando
Cầu thủ dự bị
Takaya Kuroishi
Riku Morioka
Shota Fujio
Naoki Hatta
Koya Okuda
Masaya Matsumoto
Mizuki Ando
Shota Kaneko
Towa Yamane
Yuki Otsu
Yuji Kimura
Yasuyuki Konno
Kaiho Nakayama
Ryo Takano

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
14/11 - 2021
08/04 - 2023
04/11 - 2023
16/08 - 2025

Thành tích gần đây Mito Hollyhock

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
28/10 - 2026
J League 1
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 1
11/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
12/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-4

Thành tích gần đây Jubilo Iwata

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 2
10/10 - 2026
04/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow