Matheus Leiria rời sân và được thay thế bởi Malick Fofana.
Danilo 28 | |
Arata Watanabe 34 | |
Yuta Matsumura (Thay: Ryotaro Araki) 46 | |
Kyosuke Tagawa (Thay: Jose Elber) 46 | |
Danilo 59 | |
Danilo 59 | |
Yuto Yamashita (Thay: Mizuki Arai) 63 | |
Malick Fofana (Thay: Matheus Leiria) 63 |
Đang cập nhậtDiễn biến Mito Hollyhock vs Kashima Antlers
Mizuki Arai rời sân và được thay thế bởi Yuto Yamashita.
ANH ẤY RA SÂN! - Danilo nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
THẺ ĐỎ! - Danilo nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!
Jose Elber rời sân và được thay thế bởi Kyosuke Tagawa.
Ryotaro Araki rời sân và được thay thế bởi Yuta Matsumura.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Arata Watanabe đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Danilo.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Mito Hollyhock vs Kashima Antlers


Đội hình xuất phát Mito Hollyhock vs Kashima Antlers
Mito Hollyhock (4-4-2): Konosuke Nishikawa (34), Takumi Mase (25), Danilo (2), Kenta Itakura (17), Takahiro Iida (6), Matheus Leiria (70), Koshi Osaki (3), Taishi Semba (19), Mizuki Arai (14), Keisuke Tada (29), Arata Watanabe (10)
Kashima Antlers (4-4-2): Tomoki Hayakawa (1), Kimito Nono (22), Naomichi Ueda (55), Ikuma Sekigawa (5), Shuhei Mizoguchi (16), Ryotaro Araki (71), Gaku Shibasaki (10), Kento Misao (6), Élber (17), Léo Ceará (9), Yuma Suzuki (40)


| Thay người | |||
| 63’ | Matheus Leiria Malick Fofana | 46’ | Ryotaro Araki Yuta Matsumura |
| 63’ | Mizuki Arai Yuto Yamashita | 46’ | Jose Elber Kyosuke Tagawa |
| Cầu thủ dự bị | |||
Shuhei Matsubara | Yuji Kajikawa | ||
Takeshi Ushizawa | Koki Anzai | ||
Malick Fofana | Keisuke Tsukui | ||
Koki Ando | Kei Chinen | ||
Yuto Yamashita | Yuta Higuchi | ||
Shota Yamashita | Haruki Hayashi | ||
Kotatsu Kawakami | Yuta Matsumura | ||
Ryo Nemoto | Aleksandar Cavric | ||
Hayata Yamamoto | Kyosuke Tagawa | ||
Nhận định Mito Hollyhock vs Kashima Antlers
Bảng xếp hạng J League 1
| Miền Đông | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 9 | 7 | 1 | 1 | 10 | 22 | T T T T T | |
| 2 | 9 | 4 | 4 | 1 | 6 | 19 | T H T H T | |
| 3 | 9 | 4 | 3 | 2 | -2 | 17 | T B T H B | |
| 4 | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 13 | B T B H B | |
| 5 | 8 | 3 | 2 | 3 | 3 | 11 | B T B H B | |
| 6 | 8 | 2 | 3 | 3 | -3 | 11 | H B T B H | |
| 7 | 9 | 2 | 4 | 3 | -5 | 11 | H B H T B | |
| 8 | 8 | 3 | 0 | 5 | 0 | 9 | T B T B T | |
| 9 | 8 | 2 | 1 | 5 | -2 | 8 | T B B H T | |
| 10 | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | T B B B T | |
| Miền Tây | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 9 | 5 | 3 | 1 | 8 | 19 | T H H T T | |
| 2 | 8 | 3 | 3 | 2 | 2 | 14 | T B B T H | |
| 3 | 9 | 3 | 4 | 2 | 1 | 14 | H T B T H | |
| 4 | 8 | 2 | 5 | 1 | 0 | 14 | H T B H H | |
| 5 | 9 | 2 | 5 | 2 | 0 | 13 | H H H T B | |
| 6 | 9 | 2 | 4 | 3 | 0 | 12 | B H T B H | |
| 7 | 8 | 4 | 0 | 4 | -1 | 12 | T B T B T | |
| 8 | 8 | 3 | 1 | 4 | 0 | 11 | B T B B B | |
| 9 | 8 | 2 | 4 | 2 | 0 | 11 | H T H T B | |
| 10 | 8 | 0 | 3 | 5 | -10 | 5 | B B B H H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
