Thứ Tư, 16/09/2026
Marcinho
59
Yu Funabashi (Thay: Koshi Osaki)
59
Jin Okumura (Thay: Yoshiki Torikai)
72
Chihiro Kato (Thay: Kotaro Uchino)
72
Hayata Yamamoto (Thay: Kaito Taniguchi)
72
Kazuya Konno (Thay: Tatsuya Ito)
76
Filip Uremovic (Thay: Hiroto Taniguchi)
76
Filip Uremovic
80
Asahi Sasaki (Thay: Kyosuke Mochiyama)
83
Yuto Ozeki (Thay: Kyosuke Mochiyama)
83
Ryo Nemoto (Thay: Arata Watanabe)
83
Pedro Romano
87
Taishi Semba
88
So Kawahara (Thay: Pedro Romano)
90

Thống kê trận đấu Mito Hollyhock vs Kawasaki Frontale

số liệu thống kê
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
57 Kiểm soát bóng 43
2 Sút trúng đích 9
5 Sút không trúng đích 6
2 Phạt góc 7
3 Việt vị 1
7 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
8 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 4
0 Phát bóng 0

Diễn biến Mito Hollyhock vs Kawasaki Frontale

Tất cả (20)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90'

Pedro Romano rời sân và được thay thế bởi So Kawahara.

88' Thẻ vàng cho Taishi Semba.

Thẻ vàng cho Taishi Semba.

87' Thẻ vàng cho Pedro Romano.

Thẻ vàng cho Pedro Romano.

83'

Arata Watanabe rời sân và được thay thế bởi Ryo Nemoto.

83'

Kyosuke Mochiyama rời sân và được thay thế bởi Yuto Ozeki.

83'

Marcinho rời sân và được thay thế bởi Asahi Sasaki.

83'

Kyosuke Mochiyama rời sân và được thay thế bởi Asahi Sasaki.

80' Thẻ vàng cho Filip Uremovic.

Thẻ vàng cho Filip Uremovic.

76'

Hiroto Taniguchi rời sân và được thay thế bởi Filip Uremovic.

76'

Tatsuya Ito rời sân và được thay thế bởi Kazuya Konno.

72'

Kaito Taniguchi rời sân và được thay thế bởi Hayata Yamamoto.

72'

Kotaro Uchino rời sân và được thay thế bởi Chihiro Kato.

72'

Yoshiki Torikai rời sân và được thay thế bởi Jin Okumura.

59'

Koshi Osaki rời sân và được thay thế bởi Yu Funabashi.

59' V À A A A O O O - Marcinho đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Marcinho đã ghi bàn!

59' V À A A A O O O - Kawasaki Frontale ghi bàn.

V À A A A O O O - Kawasaki Frontale ghi bàn.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Mito Hollyhock vs Kawasaki Frontale

Mito Hollyhock (4-4-2): Konosuke Nishikawa (34), Takumi Mase (25), Yasuki Kimoto (15), Kenta Itakura (17), Sho Omori (7), Yoshiki Torikai (11), Taishi Semba (19), Koshi Osaki (3), Kaito Taniguchi (22), Kotaro Uchino (18), Arata Watanabe (10)

Kawasaki Frontale (4-2-3-1): Svend Brodersen (49), Reon Yamahara (29), Pedro Henrique de Oliveira Romano (4), Hiroto Taniguchi (3), Sota Miura (13), Kento Tachibanada (8), Yuki Yamamoto (6), Tatsuya Ito (17), Yasuto Wakizaka (14), Márcio Augusto da Silva Barbosa (23), Kyosuke Mochiyama (20)

Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
4-4-2
34
Konosuke Nishikawa
25
Takumi Mase
15
Yasuki Kimoto
17
Kenta Itakura
7
Sho Omori
11
Yoshiki Torikai
19
Taishi Semba
3
Koshi Osaki
22
Kaito Taniguchi
18
Kotaro Uchino
10
Arata Watanabe
20
Kyosuke Mochiyama
23
Márcio Augusto da Silva Barbosa
14
Yasuto Wakizaka
17
Tatsuya Ito
6
Yuki Yamamoto
8
Kento Tachibanada
13
Sota Miura
3
Hiroto Taniguchi
4
Pedro Henrique de Oliveira Romano
29
Reon Yamahara
49
Svend Brodersen
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
4-2-3-1
Thay người
59’
Koshi Osaki
Yu Funabashi
76’
Tatsuya Ito
Kazuya Konno
72’
Kotaro Uchino
Chihiro Kato
76’
Hiroto Taniguchi
Filip Uremovic
72’
Yoshiki Torikai
Jin Okumura
83’
Kyosuke Mochiyama
Yuto Ozeki
83’
Arata Watanabe
Ryo Nemoto
83’
Marcinho
Asahi Sasaki
90’
Pedro Romano
So Kawahara
Cầu thủ dự bị
Yu Funabashi
Kayke
Chihiro Kato
So Kawahara
Akinari Kawazura
Kazuya Konno
Ryo Nemoto
Ryuki Osa
Hugo Leonardo Nunes Fernandes Santos
Yuto Ozeki
Jin Okumura
Asahi Sasaki
Jakub Slowik
Louis Yamaguchi
Yuri Tamura
Filip Uremovic
Yamamota Hayata
Shuto Yamaichi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
12/07 - 2023
J League 1
01/03 - 2026
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
24/05 - 2026
12/09 - 2026

Thành tích gần đây Mito Hollyhock

J League 1
12/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-4
J League 1
05/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
22/08 - 2026
15/08 - 2026
08/08 - 2026
24/05 - 2026

Thành tích gần đây Kawasaki Frontale

J League 1
12/09 - 2026
06/09 - 2026
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 1
15/08 - 2026
09/08 - 2026
24/05 - 2026
17/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Bảng xếp hạng J League 1

J1 League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers3823782776T T B B B
2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol38211252675T T B B T
3Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC38191182268B T H B B
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima38208101868H H T B T
5Vissel KobeVissel Kobe381810101364B T T T T
6Machida ZelviaMachida Zelvia38179121460T H T T H
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds38161111659B T T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale381512111057H T B T T
9Gamba OsakaGamba Osaka3817615-257B H H B B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka38141014352T B T H B
11FC TokyoFC Tokyo38131114-750T T H T T
12Avispa FukuokaAvispa Fukuoka38121214-448B B B H B
13Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC3812917-945H B T T T
14Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse38111116-1044B B H B T
15Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos3812719-143T B H T H
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight38111017-1243T T B B B
17Tokyo VerdyTokyo Verdy38111017-1843H B B H H
18Yokohama FCYokohama FC389821-1835
19Shonan BellmareShonan Bellmare388822-2732
20Albirex NiigataAlbirex Niigata3841222-3124
21Mito HollyhockMito Hollyhock723229T H T H B
22V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki7214-57B B H B T
23JEF United ChibaJEF United Chiba7115-104B B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow