Thứ Tư, 14/10/2026

Trực tiếp kết quả Mito Hollyhock vs Machida Zelvia hôm nay 24-06-2023

Giải J League 2 - Th 7, 24/6

Kết thúc

Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

1 : 1

Machida Zelvia

Machida Zelvia

Hiệp một: 0-0
T7, 16:00 24/06/2023
Vòng 22 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Masayuki Okuyama
33
Erik
47
Shuto Inaba (Thay: Leo Takae)
64
Kaito Umeda (Kiến tạo: Mizuki Ando)
65
Fumiya Sugiura
70
Fumiya Sugiura (Thay: Hidetoshi Takeda)
70
Ryosuke Maeda
75
Kaito Umeda
79
Mitchell Duke
79
Shimon Teranuma (Thay: Mizuki Ando)
81
Ren Inoue (Thay: Kaito Umeda)
81
Shota Fujio (Thay: Mitchell Duke)
87
Renji Matsui (Thay: Hokuto Shimoda)
87
Jefferson David Tabinas (Thay: Hayata Ishii)
87
Takaya Numata (Thay: Shunta Araki)
87

Thống kê trận đấu Mito Hollyhock vs Machida Zelvia

số liệu thống kê
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
Machida Zelvia
Machida Zelvia
41 Kiểm soát bóng 59
5 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 5
2 Việt vị 3
8 Phạm lỗi 6
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Mito Hollyhock vs Machida Zelvia

Mito Hollyhock (4-4-2): Ryusei Haruna (33), Koichi Murata (19), Keita Matsuda (24), Takumi Kusumoto (5), Hayata Ishii (42), Fumiya Unoki (25), Hidetoshi Takeda (7), Ryosuke Maeda (10), Motoki Ohara (14), Kaito Umeda (20), Mizuki Ando (9)

Machida Zelvia (4-4-2): William Popp (23), Masayuki Okuyama (2), Min-Kyu Jang (14), Yudai Fujiwara (34), Hijiri Onaga (22), Yu Hirakawa (27), Leo Takae (8), Hokuto Shimoda (18), Shunta Araki (7), Mitchell Duke (15), Erik (11)

Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
4-4-2
33
Ryusei Haruna
19
Koichi Murata
24
Keita Matsuda
5
Takumi Kusumoto
42
Hayata Ishii
25
Fumiya Unoki
7
Hidetoshi Takeda
10
Ryosuke Maeda
14
Motoki Ohara
20
Kaito Umeda
9
Mizuki Ando
11
Erik
15
Mitchell Duke
7
Shunta Araki
18
Hokuto Shimoda
8
Leo Takae
27
Yu Hirakawa
22
Hijiri Onaga
34
Yudai Fujiwara
14
Min-Kyu Jang
2
Masayuki Okuyama
23
William Popp
Machida Zelvia
Machida Zelvia
4-4-2
Thay người
70’
Hidetoshi Takeda
Fumiya Sugiura
64’
Leo Takae
Shuto Inaba
81’
Mizuki Ando
Shimon Teranuma
87’
Mitchell Duke
Shota Fujio
81’
Kaito Umeda
Ren Inoue
87’
Shunta Araki
Takaya Numata
87’
Hayata Ishii
Jefferson David Tabinas
87’
Hokuto Shimoda
Renji Matsui
Cầu thủ dự bị
Yuki Kusano
Shota Fujio
Shimon Teranuma
Takaya Numata
Fumiya Sugiura
Takuya Yasui
Takatora Einaga
Shuto Inaba
Ren Inoue
Renji Matsui
Kaiho Nakayama
Carlos Gutierrez
Jefferson David Tabinas
Koki Fukui

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
11/07 - 2021
08/05 - 2022
06/07 - 2022
12/03 - 2023
24/06 - 2023
J League 1
14/02 - 2026
H1: 2-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
29/04 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
29/08 - 2026

Thành tích gần đây Mito Hollyhock

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 1
11/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
12/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-4
J League 1
05/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản

Thành tích gần đây Machida Zelvia

J League 1
10/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
03/10 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 1
20/09 - 2026
AFC Champions League Two
17/09 - 2026
J League 1
12/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai107211023T T T T
2Omiya ArdijaOmiya Ardija105501120H T H T
3Albirex NiigataAlbirex Niigata10622020T H T H
4Kataller ToyamaKataller Toyama10532918T H T H
5Yokohama FCYokohama FC10523617T H T B
6Shonan BellmareShonan Bellmare10451217H T H H
7Oita TrinitaOita Trinita10352314H H T T
8Fujieda MYFCFujieda MYFC10343213H H H B
9Blaublitz AkitaBlaublitz Akita10343113H H T B
10Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki10343013T T H H
11Jubilo IwataJubilo Iwata10415-113B B B T
12Tokushima VortisTokushima Vortis10415-213T T B B
13Montedio YamagataMontedio Yamagata10406212B T B B
14Iwaki FCIwaki FC10406-412T B B T
15Sagan TosuSagan Tosu10325-311B B B T
16Tochigi City FCTochigi City FC10316-110B B B B
17FC ImabariFC Imabari10316-810B B T T
18Ventforet KofuVentforet Kofu10316-910B B B T
19Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe10316-1110B T B B
20Consadole SapporoConsadole Sapporo10226-78H B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow