Thứ Bảy, 29/08/2026

Trực tiếp kết quả Mito Hollyhock vs Machida Zelvia hôm nay 29-08-2026

Giải J League 1 - Th 7, 29/8

Đang diễn ra

Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

1 : 1

Machida Zelvia

Machida Zelvia

Hiệp một: 1-1
T7, 16:00 29/08/2026
Vòng 4 - J League 1
K's denki Stadium Mito
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Arata Watanabe
27
Yuki Soma
33
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Mito Hollyhock vs Machida Zelvia

Tất cả (7)
45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+4'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

33' V À A A A O O O Machida Zelvia ghi bàn.

V À A A A O O O Machida Zelvia ghi bàn.

33' V À A A O O O - Yuki Soma đã ghi bàn!

V À A A O O O - Yuki Soma đã ghi bàn!

27' V À A A O O O - Arata Watanabe đã ghi bàn!

V À A A O O O - Arata Watanabe đã ghi bàn!

27' V À A A A O O O Mito Hollyhock ghi bàn.

V À A A A O O O Mito Hollyhock ghi bàn.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Mito Hollyhock vs Machida Zelvia

Mito Hollyhock (4-4-2): Konosuke Nishikawa (34), Takumi Mase (25), Yasuki Kimoto (15), Kenta Itakura (17), Sho Omori (7), Yoshiki Torikai (11), Taishi Semba (19), Yu Funabashi (20), Kaito Taniguchi (22), Kotaro Uchino (18), Arata Watanabe (10)

Machida Zelvia (3-4-2-1): Kosei Tani (1), Gen Shoji (3), Daihachi Okamura (50), Ibrahim Dresevic (5), Hotaka Nakamura (88), Hiroyuki Mae (16), Neta Lavi (31), Takahiro Akimoto (33), Mitchell Duke (15), Yuki Soma (7), Tete Yengi (99)

Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
4-4-2
34
Konosuke Nishikawa
25
Takumi Mase
15
Yasuki Kimoto
17
Kenta Itakura
7
Sho Omori
11
Yoshiki Torikai
19
Taishi Semba
20
Yu Funabashi
22
Kaito Taniguchi
18
Kotaro Uchino
10
Arata Watanabe
99
Tete Yengi
7
Yuki Soma
15
Mitchell Duke
33
Takahiro Akimoto
31
Neta Lavi
16
Hiroyuki Mae
88
Hotaka Nakamura
5
Ibrahim Dresevic
50
Daihachi Okamura
3
Gen Shoji
1
Kosei Tani
Machida Zelvia
Machida Zelvia
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Rei Ieizumi
Ryuho Kikuchi
Chihiro Kato
Yusuke Matsuo
Akinari Kawazura
Henry Heroki Mochizuki
Shuhei Matsubara
Tatsuya Morita
Ryo Nemoto
Takuma Nishimura
Yuri Tamura
Koki Ogawa
Yamamota Hayata
Keiya Sento
Shota Yamashita
Hokuto Shimoda
Patryck de Magalhães Ferreira
Ryohei Shirasaki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
11/07 - 2021
08/05 - 2022
06/07 - 2022
12/03 - 2023
24/06 - 2023
J League 1
14/02 - 2026
H1: 2-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
29/04 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-4

Thành tích gần đây Mito Hollyhock

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
22/08 - 2026
15/08 - 2026
08/08 - 2026
24/05 - 2026
16/05 - 2026
09/05 - 2026
06/05 - 2026
02/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
29/04 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-4

Thành tích gần đây Machida Zelvia

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 1
23/08 - 2026
15/08 - 2026
08/08 - 2026
22/05 - 2026
17/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
13/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
10/05 - 2026
06/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers3823782776T T T
2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol38211252675T T T
3Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC38191182268B H B
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima38208101868T T H
5Vissel KobeVissel Kobe381810101364T H B
6Machida ZelviaMachida Zelvia38179121460T T T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds38161111659B B B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale381512111057H H H
9Gamba OsakaGamba Osaka3817615-257T H B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka38141014352T B T
11FC TokyoFC Tokyo38131114-750B H T
12Avispa FukuokaAvispa Fukuoka38121214-448B T B
13Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC3812917-945B T H
14Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse38111116-1044T B B
15Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos3812719-143B T T
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight38111017-1243B B T
17Tokyo VerdyTokyo Verdy38111017-1843H B H
18Yokohama FCYokohama FC389821-1835
19Shonan BellmareShonan Bellmare388822-2732
20Albirex NiigataAlbirex Niigata3841222-3124
21Mito HollyhockMito Hollyhock311114B H T
22V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki3102-23T B B
23JEF United ChibaJEF United Chiba3003-90B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow