Thứ Sáu, 30/10/2026

Trực tiếp kết quả Mito Hollyhock vs Montedio Yamagata hôm nay 16-07-2023

Giải J League 2 - CN, 16/7

Kết thúc

Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

3 : 1

Montedio Yamagata

Montedio Yamagata

Hiệp một: 1-1
CN, 16:00 16/07/2023
Vòng 26 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Yuki Kusano (Kiến tạo: Motoki Ohara)
12
Hayata Ishii
41
(Pen) Rui Yokoyama
44
Yuta Kumamoto
50
(Pen) Yuki Kusano
51
Shimon Teranuma (Thay: Yuki Kusano)
63
Ren Inoue (Thay: Fumiya Unoki)
63
Taiki Kato (Thay: Shintaro Kokubu)
63
Ibuki Fujita (Thay: Kenya Okazaki)
63
Takayuki Aragaki (Thay: Wataru Tanaka)
63
Ibuki Fujita (Thay: Kenya Okazaki)
65
Takayuki Aragaki (Thay: Wataru Tanaka)
65
Taiki Kato
66
Taiki Kato (Thay: Shintaro Kokubu)
66
Mizuki Ando (Thay: Kaito Umeda)
70
Kazuma Nagai (Thay: Hayata Ishii)
70
Zain Issaka (Thay: Rui Yokoyama)
72
Junya Takahashi (Thay: Yoshiki Fujimoto)
72
Shimon Teranuma
76
Junya Takahashi
78
Ryosuke Maeda
79
Koichi Murata
88
Fumiya Sugiura (Thay: Motoki Ohara)
90
Shimon Teranuma (Kiến tạo: Mizuki Ando)
90+1'
Ryusei Haruna
90+5'

Thống kê trận đấu Mito Hollyhock vs Montedio Yamagata

số liệu thống kê
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata
39 Kiểm soát bóng 61
6 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 3
2 Việt vị 3
9 Phạm lỗi 11
5 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Mito Hollyhock vs Montedio Yamagata

Mito Hollyhock (4-4-2): Ryusei Haruna (33), Koichi Murata (19), Keita Matsuda (24), Takumi Kusumoto (5), Hayata Ishii (42), Fumiya Unoki (25), Hidetoshi Takeda (7), Ryosuke Maeda (10), Motoki Ohara (14), Kaito Umeda (20), Yuki Kusano (11)

Montedio Yamagata (4-2-1-3): Masaaki Goto (1), Ayumu Kawai (26), Yuta Kumamoto (3), Hiroki Noda (5), Masahito Ono (41), Kenya Okazaki (7), Shuto Minami (18), Wataru Tanaka (21), Rui Yokoyama (24), Yoshiki Fujimoto (11), Shintaro Kokubu (25)

Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
4-4-2
33
Ryusei Haruna
19
Koichi Murata
24
Keita Matsuda
5
Takumi Kusumoto
42
Hayata Ishii
25
Fumiya Unoki
7
Hidetoshi Takeda
10
Ryosuke Maeda
14
Motoki Ohara
20
Kaito Umeda
11 2
Yuki Kusano
25
Shintaro Kokubu
11
Yoshiki Fujimoto
24
Rui Yokoyama
21
Wataru Tanaka
18
Shuto Minami
7
Kenya Okazaki
41
Masahito Ono
5
Hiroki Noda
3
Yuta Kumamoto
26
Ayumu Kawai
1
Masaaki Goto
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata
4-2-1-3
Thay người
63’
Fumiya Unoki
Ren Inoue
63’
Shintaro Kokubu
Taiki Kato
63’
Yuki Kusano
Shimon Teranuma
63’
Kenya Okazaki
Ibuki Fujita
70’
Kaito Umeda
Mizuki Ando
63’
Wataru Tanaka
Takayuki Arakaki
70’
Hayata Ishii
Kazuma Nagai
72’
Yoshiki Fujimoto
Junya Takahashi
90’
Motoki Ohara
Fumiya Sugiura
72’
Rui Yokoyama
Zain Issaka
Cầu thủ dự bị
Mizuki Ando
Junya Takahashi
Kaiho Nakayama
Zain Issaka
Kazuma Nagai
Taiki Kato
Ren Inoue
Ibuki Fujita
Takatora Einaga
Takayuki Arakaki
Fumiya Sugiura
Keisuke Nishimura
Shimon Teranuma
Ko Hasegawa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
20/06 - 2021
04/09 - 2021
12/06 - 2022
09/10 - 2022
02/04 - 2023
16/07 - 2023
12/05 - 2024
03/11 - 2024
23/02 - 2025
10/08 - 2025

Thành tích gần đây Mito Hollyhock

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
28/10 - 2026
J League 1
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 1
11/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
12/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-4

Thành tích gần đây Montedio Yamagata

J League 2
17/10 - 2026
11/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 3-2 | HP: 0-2

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow