Thứ Sáu, 30/10/2026

Trực tiếp kết quả Mito Hollyhock vs Oita Trinita hôm nay 23-09-2023

Giải J League 2 - Th 7, 23/9

Kết thúc

Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

0 : 1

Oita Trinita

Oita Trinita

Hiệp một: 0-0
T7, 12:00 23/09/2023
Vòng 36 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Arata Watanabe
3
Ryosuke Maeda
24
Shumpei Naruse
32
Ryosuke Maeda
38
Kohei Isa
45
Kazuma Nagai (Thay: Koshi Osaki)
45
Soki Tokuno (Thay: Shumpei Naruse)
46
Arata Watanabe (Kiến tạo: Naoki Nomura)
58
Kazuki Fujimoto (Thay: Tsukasa Umesaki)
59
Shun Nagasawa (Thay: Arata Watanabe)
59
Ryo Niizato (Thay: Mizuki Ando)
78
Keita Takahata (Thay: Yuki Kagawa)
78
Yamato Machida (Thay: Naoki Nomura)
78
Masaki Yumiba
80
Seiichiro Kubo (Thay: Keita Buwanika)
83
Takatora Einaga (Thay: Fumiya Unoki)
83
Shinya Utsumoto (Thay: Kohei Isa)
87
Yamato Machida
90+5'

Thống kê trận đấu Mito Hollyhock vs Oita Trinita

số liệu thống kê
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
Oita Trinita
Oita Trinita
31 Kiểm soát bóng 69
0 Sút trúng đích 1
1 Sút không trúng đích 10
0 Phạt góc 7
1 Việt vị 2
16 Phạm lỗi 16
3 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Mito Hollyhock vs Oita Trinita

Mito Hollyhock (4-4-2): Louis Yamaguchi (28), Shumpei Naruse (13), Keita Matsuda (24), Nao Yamada (21), Koshi Osaki (3), Fumiya Unoki (25), Hidetoshi Takeda (7), Ryosuke Maeda (10), Motoki Ohara (14), Mizuki Ando (9), Keita Buwanika (27)

Oita Trinita (4-4-2): Konosuke Nishikawa (24), Junya Nodake (28), Matheus Pereira (31), Derlan (3), Yuki Kagawa (2), Tsukasa Umesaki (7), Kento Haneda (49), Masaki Yumiba (6), Naoki Nomura (10), Kohei Isa (13), Arata Watanabe (11)

Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
4-4-2
28
Louis Yamaguchi
13
Shumpei Naruse
24
Keita Matsuda
21
Nao Yamada
3
Koshi Osaki
25
Fumiya Unoki
7
Hidetoshi Takeda
10
Ryosuke Maeda
14
Motoki Ohara
9
Mizuki Ando
27
Keita Buwanika
11
Arata Watanabe
13
Kohei Isa
10
Naoki Nomura
6
Masaki Yumiba
49
Kento Haneda
7
Tsukasa Umesaki
2
Yuki Kagawa
3
Derlan
31
Matheus Pereira
28
Junya Nodake
24
Konosuke Nishikawa
Oita Trinita
Oita Trinita
4-4-2
Thay người
45’
Koshi Osaki
Kazuma Nagai
59’
Tsukasa Umesaki
Kazuki Fujimoto
46’
Shumpei Naruse
Soki Tokuno
59’
Arata Watanabe
Shun Nagasawa
78’
Mizuki Ando
Ryo Niizato
78’
Naoki Nomura
Yamato Machida
83’
Fumiya Unoki
Takatora Einaga
78’
Yuki Kagawa
Keita Takahata
83’
Keita Buwanika
Seiichiro Kubo
87’
Kohei Isa
Shinya Utsumoto
Cầu thủ dự bị
Ryusei Haruna
Matheus Teixeira
Takumi Kusumoto
Yamato Machida
Kazuma Nagai
Keita Takahata
Ryo Niizato
Kenshin Yasuda
Takatora Einaga
Kazuki Fujimoto
Soki Tokuno
Shun Nagasawa
Seiichiro Kubo
Shinya Utsumoto

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
09/03 - 2022
23/08 - 2022
23/04 - 2023
23/09 - 2023
18/05 - 2024
20/10 - 2024
09/03 - 2025
29/11 - 2025

Thành tích gần đây Mito Hollyhock

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
28/10 - 2026
J League 1
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 1
11/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
12/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-4

Thành tích gần đây Oita Trinita

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 2-0
J League 2
07/06 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow