Thứ Sáu, 30/10/2026

Trực tiếp kết quả Mito Hollyhock vs Omiya Ardija hôm nay 09-11-2025

Giải J League 2 - CN, 09/11

Kết thúc

Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

0 : 2

Omiya Ardija

Omiya Ardija

Hiệp một: 0-0
CN, 12:00 09/11/2025
Vòng 36 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Rion Ichihara
25
Shohei Aihara
35
Arthur Silva
41
Osamu Henry Iyoha
60
Kenyu Sugimoto (Thay: Oriola Sunday)
62
Teppei Yachida (Thay: Yuta Toyokawa)
63
Hayata Yamamoto (Thay: Chihiro Kato)
63
Kaito Umeda (Thay: Shohei Aihara)
63
Koichi Murata (Thay: Keisuke Tada)
73
Kenyu Sugimoto (Kiến tạo: Caprini)
77
Takuya Wada (Thay: Arthur Silva)
78
Mizuki Ando (Thay: Shunsuke Saito)
83
Koki Tsukagawa (Thay: Kiichi Yamazaki)
84
Masato Nuki (Thay: Kaishin Sekiguchi)
84
Kazushi Fujii (Thay: Caprini)
85
Kenyu Sugimoto (Kiến tạo: Teppei Yachida)
87

Thống kê trận đấu Mito Hollyhock vs Omiya Ardija

số liệu thống kê
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
Omiya Ardija
Omiya Ardija
39 Kiểm soát bóng 61
3 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 6
1 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
20 Ném biên 27
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 1
11 Phát bóng 7

Đội hình xuất phát Mito Hollyhock vs Omiya Ardija

Mito Hollyhock (4-4-2): Konosuke Nishikawa (34), Takahiro Iida (6), Travis Takahashi (97), Kenta Itakura (36), Sho Omori (2), Chihiro Kato (99), Kiichi Yamazaki (24), Koshi Osaki (3), Shunsuke Saito (8), Shohei Aihara (13), Keisuke Tada (25)

Omiya Ardija (4-1-2-1-2): Yuki Kato (21), Kaishin Sekiguchi (37), Yosuke Murakami (34), Rion Ichihara (4), Osamu Henry Iyoha (13), Masato Kojima (7), Arthur Silva Feitoza (30), Takumi Tsukui (18), Yuta Toyokawa (10), Caprini (29), Oriola Sunday (90)

Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
4-4-2
34
Konosuke Nishikawa
6
Takahiro Iida
97
Travis Takahashi
36
Kenta Itakura
2
Sho Omori
99
Chihiro Kato
24
Kiichi Yamazaki
3
Koshi Osaki
8
Shunsuke Saito
13
Shohei Aihara
25
Keisuke Tada
90
Oriola Sunday
29
Caprini
10
Yuta Toyokawa
18
Takumi Tsukui
30
Arthur Silva Feitoza
7
Masato Kojima
13
Osamu Henry Iyoha
4
Rion Ichihara
34
Yosuke Murakami
37
Kaishin Sekiguchi
21
Yuki Kato
Omiya Ardija
Omiya Ardija
4-1-2-1-2
Thay người
63’
Shohei Aihara
Kaito Umeda
62’
Oriola Sunday
Kenyu Sugimoto
63’
Chihiro Kato
Hayata Yamamoto
63’
Yuta Toyokawa
Teppei Yachida
73’
Keisuke Tada
Koichi Murata
78’
Arthur Silva
Takuya Wada
83’
Shunsuke Saito
Mizuki Ando
84’
Kaishin Sekiguchi
Masato Nuki
84’
Kiichi Yamazaki
Koki Tsukagawa
85’
Caprini
Kazushi Fujii
Cầu thủ dự bị
Ryusei Haruna
Yuya Tsuboi
Malick Fofana
Keita Fukui
Mizuki Ando
Fabian Andres Gonzalez Lasso
Koichi Murata
Toya Izumi
Taishi Semba
Masato Nuki
Koki Tsukagawa
Kenyu Sugimoto
Kaito Umeda
Kazushi Fujii
Takeshi Ushizawa
Takuya Wada
Hayata Yamamoto
Teppei Yachida

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
21/11 - 2021
05/06 - 2022
30/07 - 2022
03/06 - 2023
23/07 - 2023
23/03 - 2025
09/11 - 2025

Thành tích gần đây Mito Hollyhock

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
28/10 - 2026
J League 1
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 1
11/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
12/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-4

Thành tích gần đây Omiya Ardija

J League 2
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
J League 2
04/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow