Thứ Sáu, 30/10/2026

Trực tiếp kết quả Mito Hollyhock vs Roasso Kumamoto hôm nay 26-03-2022

Giải J League 2 - Th 7, 26/3

Kết thúc

Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

2 : 0

Roasso Kumamoto

Roasso Kumamoto

Hiệp một: 0-0
T7, 12:00 26/03/2022
Vòng 6 - J League 2
K's denki Stadium Mito
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ryosuke Maeda
33
Kazuma Takai (Thay: Mizuki Ando)
60
Naoki Tsubaki (Thay: Yuto Mori)
60
Naoki Tsubaki
62
Shohei Aihara (Thay: Shun Ito)
65
Kosuke Kinoshita (Kiến tạo: Takaya Kuroishi)
74
Aiki Miyahara (Thay: Naohiro Sugiyama)
77
Ryo Niizato (Thay: Ryosuke Maeda)
77
Koshi Osaki (Thay: Yutaka Soneda)
85
Shoji Toyama (Thay: Kosuke Kinoshita)
85

Thống kê trận đấu Mito Hollyhock vs Roasso Kumamoto

số liệu thống kê
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto
46 Kiểm soát bóng 54
4 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 9
4 Phạt góc 8
1 Việt vị 1
16 Phạm lỗi 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Mito Hollyhock vs Roasso Kumamoto

Mito Hollyhock (4-4-2): Shu Mogi (45), Takaya Kuroishi (40), Takumi Kusumoto (13), Yoshitake Suzuki (43), Hayate Matsuda (47), Yuto Mori (8), Yuto Hiratsuka (25), Ryosuke Maeda (16), Yutaka Soneda (7), Kosuke Kinoshita (15), Mizuki Ando (9)

Roasso Kumamoto (3-3-1-3): Ryuga Tashiro (1), Kohei Kuroki (2), Masahiro Sugata (5), Shuichi Sakai (4), Kaito Abe (33), So Kawahara (6), Yuhi Takemoto (14), Shun Ito (10), Koki Sakamoto (16), Toshiki Takahashi (9), Naohiro Sugiyama (18)

Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
4-4-2
45
Shu Mogi
40
Takaya Kuroishi
13
Takumi Kusumoto
43
Yoshitake Suzuki
47
Hayate Matsuda
8
Yuto Mori
25
Yuto Hiratsuka
16
Ryosuke Maeda
7
Yutaka Soneda
15
Kosuke Kinoshita
9
Mizuki Ando
18
Naohiro Sugiyama
9
Toshiki Takahashi
16
Koki Sakamoto
10
Shun Ito
14
Yuhi Takemoto
6
So Kawahara
33
Kaito Abe
4
Shuichi Sakai
5
Masahiro Sugata
2
Kohei Kuroki
1
Ryuga Tashiro
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto
3-3-1-3
Thay người
60’
Mizuki Ando
Kazuma Takai
65’
Shun Ito
Shohei Aihara
60’
Yuto Mori
Naoki Tsubaki
77’
Naohiro Sugiyama
Aiki Miyahara
77’
Ryosuke Maeda
Ryo Niizato
85’
Yutaka Soneda
Koshi Osaki
85’
Kosuke Kinoshita
Shoji Toyama
Cầu thủ dự bị
Kaiho Nakayama
Aiki Miyahara
Kazuma Takai
Shohei Aihara
Koshi Osaki
Shuhei Kamimura
Naoki Tsubaki
Osamu Henry Iyoha
Ryo Niizato
Keisuke Tanabe
Koichi Murata
Sota Higashide
Shoji Toyama
Yuya Sato

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
26/03 - 2022
18/06 - 2022
21/05 - 2023
06/08 - 2023
06/05 - 2024
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
12/06 - 2024
J League 2
17/08 - 2024
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
J League 2
17/05 - 2025
03/08 - 2025

Thành tích gần đây Mito Hollyhock

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
28/10 - 2026
J League 1
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 1
11/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
12/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-4

Thành tích gần đây Roasso Kumamoto

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
19/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-1 | Pen: 6-5
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
17/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow