Thứ Sáu, 30/10/2026

Trực tiếp kết quả Mito Hollyhock vs Roasso Kumamoto hôm nay 06-05-2024

Giải J League 2 - Th 2, 06/5

Kết thúc

Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

2 : 0

Roasso Kumamoto

Roasso Kumamoto

Hiệp một: 0-0
T2, 12:00 06/05/2024
Vòng 14 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Seiichiro Kubo (Thay: Shimon Teranuma)
46
Jeong-Min Bae (Thay: Yuhi Takemoto)
46
Atsushi Kurokawa (Kiến tạo: Nao Yamada)
51
Riku Ochiai (Thay: Mizuki Ando)
62
Daichi Ishikawa (Thay: Koya Fujii)
66
Yutaka Michiwaki (Thay: Rimu Matsuoka)
66
Soki Tokuno (Thay: Haruki Arai)
79
Yuto Nagao (Thay: Kazuma Nagai)
79
Riku Ochiai (Kiến tạo: Ryosuke Maeda)
81
Hidemasa Koda (Thay: Atsushi Kurokawa)
88
Nao Yamada
90+2'

Thống kê trận đấu Mito Hollyhock vs Roasso Kumamoto

số liệu thống kê
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto
40 Kiểm soát bóng 60
4 Sút trúng đích 1
15 Sút không trúng đích 6
2 Phạt góc 4
1 Việt vị 4
17 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Mito Hollyhock vs Roasso Kumamoto

Mito Hollyhock (4-4-2): Shuhei Matsubara (21), Koki Gotoda (2), Takeshi Ushizawa (33), Nao Yamada (4), Koshi Osaki (3), Atsushi Kurokawa (96), Kazuma Nagai (88), Ryosuke Maeda (10), Haruki Arai (7), Shimon Teranuma (45), Mizuki Ando (9)

Roasso Kumamoto (3-4-1-2): Yuya Sato (23), Kohei Kuroki (2), Takuro Ezaki (24), Ryotaro Onishi (3), Shohei Mishima (15), Wataru Iwashita (13), Shuhei Kamimura (8), Ayumu Toyoda (21), Koya Fujii (17), Yuhi Takemoto (7), Rimu Matsuoka (16)

Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
4-4-2
21
Shuhei Matsubara
2
Koki Gotoda
33
Takeshi Ushizawa
4
Nao Yamada
3
Koshi Osaki
96
Atsushi Kurokawa
88
Kazuma Nagai
10
Ryosuke Maeda
7
Haruki Arai
45
Shimon Teranuma
9
Mizuki Ando
16
Rimu Matsuoka
7
Yuhi Takemoto
17
Koya Fujii
21
Ayumu Toyoda
8
Shuhei Kamimura
13
Wataru Iwashita
15
Shohei Mishima
3
Ryotaro Onishi
24
Takuro Ezaki
2
Kohei Kuroki
23
Yuya Sato
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto
3-4-1-2
Thay người
46’
Shimon Teranuma
Seiichiro Kubo
46’
Yuhi Takemoto
Jeong-Min Bae
62’
Mizuki Ando
Riku Ochiai
66’
Koya Fujii
Daichi Ishikawa
79’
Kazuma Nagai
Yuto Nagao
66’
Rimu Matsuoka
Yutaka Michiwaki
79’
Haruki Arai
Soki Tokuno
88’
Atsushi Kurokawa
Hidemasa Koda
Cầu thủ dự bị
Koji Homma
Kaito Abe
Ryoya Iizumi
Itto Fujita
Riku Ochiai
Shun Ito
Yuto Nagao
Jeong-Min Bae
Hidemasa Koda
Daichi Ishikawa
Seiichiro Kubo
Yutaka Michiwaki
Soki Tokuno
Shibuki Sato

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
26/03 - 2022
18/06 - 2022
21/05 - 2023
06/08 - 2023
06/05 - 2024
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
12/06 - 2024
J League 2
17/08 - 2024
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
J League 2
17/05 - 2025
03/08 - 2025

Thành tích gần đây Mito Hollyhock

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
28/10 - 2026
J League 1
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 1
11/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
12/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-4

Thành tích gần đây Roasso Kumamoto

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
19/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-1 | Pen: 6-5
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
17/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow