Thứ Sáu, 30/10/2026

Trực tiếp kết quả Mito Hollyhock vs Tokyo Verdy hôm nay 29-04-2023

Giải J League 2 - Th 7, 29/4

Kết thúc

Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

0 : 2

Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

Hiệp một: 0-0
T7, 15:00 29/04/2023
Vòng 12 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mario Engels
5
Nao Yamada
7
Yuto Tsunashima
18
Kazuya Miyahara
45+1'
Ren Kato (Thay: Yuto Tsunashima)
46
Yuji Kitajima (Thay: Ryuji Sugimoto)
58
Mizuki Ando (Thay: Kaito Umeda)
66
Ryo Niizato (Thay: Motoki Ohara)
66
Shimon Teranuma (Thay: Yuki Kusano)
76
Kohei Yamakoshi (Thay: Koken Kato)
76
Toyofumi Sakano (Thay: Mario Engels)
76
Daiki Fukazawa
79
Byron Vasquez
83
Hidetoshi Takeda (Thay: Fumiya Unoki)
84
Ren Inoue (Thay: Hayate Matsuda)
84
Tetsuyuki Inami (Thay: Byron Vasquez)
87
Naoki Hayashi
90+4'

Thống kê trận đấu Mito Hollyhock vs Tokyo Verdy

số liệu thống kê
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
40 Kiểm soát bóng 60
2 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 4
1 Việt vị 2
16 Phạm lỗi 16
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Mito Hollyhock vs Tokyo Verdy

Mito Hollyhock (4-4-2): Koji Homma (1), Koshi Osaki (3), Nao Yamada (21), Yota Tanabe (29), Hayate Matsuda (26), Fumiya Unoki (25), Fumiya Sugiura (34), Ryosuke Maeda (10), Motoki Ohara (14), Kaito Umeda (20), Yuki Kusano (11)

Tokyo Verdy (4-1-2-3): Matheus Vidotto (1), Kazuya Miyahara (6), Naoki Hayashi (13), Tomohiro Taira (5), Daiki Fukazawa (2), Koken Kato (17), Koki Morita (7), Yuto Tsunashima (23), Byron Vasquez (18), Mario Engels (14), Ryuji Sugimoto (9)

Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
4-4-2
1
Koji Homma
3
Koshi Osaki
21
Nao Yamada
29
Yota Tanabe
26
Hayate Matsuda
25
Fumiya Unoki
34
Fumiya Sugiura
10
Ryosuke Maeda
14
Motoki Ohara
20
Kaito Umeda
11
Yuki Kusano
9
Ryuji Sugimoto
14
Mario Engels
18
Byron Vasquez
23
Yuto Tsunashima
7
Koki Morita
17
Koken Kato
2
Daiki Fukazawa
5
Tomohiro Taira
13
Naoki Hayashi
6
Kazuya Miyahara
1
Matheus Vidotto
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
4-1-2-3
Thay người
66’
Kaito Umeda
Mizuki Ando
46’
Yuto Tsunashima
Ren Kato
66’
Motoki Ohara
Ryo Niizato
58’
Ryuji Sugimoto
Yuji Kitajima
76’
Yuki Kusano
Shimon Teranuma
76’
Mario Engels
Toyofumi Sakano
84’
Hayate Matsuda
Ren Inoue
76’
Koken Kato
Kohei Yamakoshi
84’
Fumiya Unoki
Hidetoshi Takeda
87’
Byron Vasquez
Tetsuyuki Inami
Cầu thủ dự bị
Ryusei Haruna
Toyofumi Sakano
Shimon Teranuma
Tetsuyuki Inami
Mizuki Ando
Yuji Kitajima
Ryo Niizato
Ren Kato
Ren Inoue
Kohei Yamakoshi
Hidetoshi Takeda
Masahiro Iida
Kazuma Nagai
Goki Yamada

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
09/08 - 2021
14/05 - 2022
21/09 - 2022
29/04 - 2023
29/07 - 2023
J League 1
08/02 - 2026
16/05 - 2026

Thành tích gần đây Mito Hollyhock

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
28/10 - 2026
J League 1
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 1
11/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
12/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-4

Thành tích gần đây Tokyo Verdy

J League 1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-0
J League 1
19/09 - 2026
13/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
J League 1
06/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow