Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Axel Noren 45+1' | |
Jesper Gustavsson (Thay: Aki Samuelsen) 46 | |
Villiam Granath (Thay: Romeo Leandersson) 46 | |
Timo Stavitski (Thay: Elliot Stroud) 61 | |
Jeremy Agbonifo (Thay: Adrian Svanbaeck) 61 | |
Jesper Gustavsson 62 | |
Ludwig Thorell (Thay: Jeppe Kjaer) 67 | |
Jeremy Agbonifo 74 | |
Julius Lindberg (Kiến tạo: Jeremy Agbonifo) 75 | |
Olle Lindberg (Thay: Timo Stavitski) 76 | |
Abdoulaye Doumbia 89 | |
Pontus Dahbo (Thay: Amor Layouni) 90 | |
Brice Wembangomo 90+5' |
Thống kê trận đấu Mjaellby vs BK Haecken


Diễn biến Mjaellby vs BK Haecken
Thẻ vàng cho Brice Wembangomo.
Amor Layouni rời sân và được thay thế bởi Pontus Dahbo.
Thẻ vàng cho Abdoulaye Doumbia.
Timo Stavitski rời sân và được thay thế bởi Olle Lindberg.
Jeremy Agbonifo đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Julius Lindberg đã ghi bàn!
V À A A A O O O Haecken ghi bàn.
Thẻ vàng cho Jeremy Agbonifo.
Jeppe Kjaer rời sân và được thay thế bởi Ludwig Thorell.
Thẻ vàng cho Jesper Gustavsson.
Adrian Svanbaeck rời sân và anh được thay thế bởi Jeremy Agbonifo.
Elliot Stroud rời sân và anh được thay thế bởi Timo Stavitski.
Romeo Leandersson rời sân và được thay thế bởi Villiam Granath.
Aki Samuelsen rời sân và được thay thế bởi Jesper Gustavsson.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Axel Noren nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Mjaellby vs BK Haecken
Mjaellby (3-4-3): Robin Wallinder (13), Abdullah Iqbal (5), Axel Noren (4), Ludvig Tidstrand (27), Tony Miettinen (33), Viktor Gustafson (7), Romeo Leandersson (39), Elliot Stroud (17), Jeppe Kjaer Jensen (10), Jacob Bergström (18), Aki Samuelsen (23)
BK Haecken (4-2-3-1): Andreas Linde (1), Brice Wembangomo (5), Harry Hilvenius (13), Filip Helander (22), Adam Lundqvist (21), Abdoulaye Doumbia (6), Silas Andersen (8), Amor Layouni (24), Julius Lindberg (11), Adrian Svanback (20), Gustav Lindgren (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Romeo Leandersson Villiam Granath | 61’ | Adrian Svanbaeck Jeremy Agbonifo |
| 46’ | Aki Samuelsen Jesper Gustavsson | 90’ | Amor Layouni Pontus Dahbo |
| 61’ | Olle Lindberg Timo Stavitski | ||
| 67’ | Jeppe Kjaer Ludwig Thorell | ||
| 76’ | Timo Stavitski Olle Lindberg | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Alexander Lundin | David Andersson | ||
Ludvig Svanberg | Johan Hammar | ||
Ludwig Thorell | Sanders Ngabo | ||
Teo Helge | Filip Ohman | ||
Timo Stavitski | Jeremy Agbonifo | ||
Villiam Granath | Pontus Dahbo | ||
Bork Bang-Kittilsen | Ben Engdahl | ||
Jesper Gustavsson | Danilo Al-Saed | ||
Olle Lindberg | Olle Samuelsson | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Mjaellby
Thành tích gần đây BK Haecken
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 1 | 0 | 17 | 28 | T T T T T | |
| 2 | 11 | 4 | 6 | 1 | 5 | 18 | T H H H H | |
| 3 | 10 | 5 | 2 | 3 | 12 | 17 | T T T B B | |
| 4 | 9 | 4 | 5 | 0 | 5 | 17 | H H T T H | |
| 5 | 11 | 4 | 3 | 4 | 5 | 15 | T H T B T | |
| 6 | 10 | 4 | 3 | 3 | 3 | 15 | T T B H H | |
| 7 | 9 | 4 | 2 | 3 | -1 | 14 | B T B T T | |
| 8 | 9 | 4 | 1 | 4 | 6 | 13 | H T T B B | |
| 9 | 10 | 4 | 1 | 5 | 0 | 13 | B B B B T | |
| 10 | 9 | 3 | 3 | 3 | -4 | 12 | T B B H T | |
| 11 | 10 | 3 | 3 | 4 | -4 | 12 | H B H T B | |
| 12 | 10 | 3 | 1 | 6 | -4 | 10 | B T B T B | |
| 13 | 9 | 2 | 3 | 4 | -4 | 9 | H H B H B | |
| 14 | 9 | 1 | 4 | 4 | -10 | 7 | H B B T H | |
| 15 | 10 | 1 | 3 | 6 | -11 | 6 | B B H T B | |
| 16 | 10 | 1 | 3 | 6 | -15 | 6 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch