Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Hampus Skoglund 8 | |
Paulos Abraham 62 | |
Romeo Leandersson (Thay: Mads Enggaard) 66 | |
Montader Madjed (Kiến tạo: Victor Lind) 68 | |
Montader Madjed 69 | |
Nahir Besara (Thay: Frank Junior Adjei) 71 | |
Martin Agnarsson 77 | |
Ian Hoffmann (Thay: Max Nielsen) 77 | |
Olle Lindberg 77 | |
Tesfaldet Tekie 82 | |
Oscar Steinke Braanby (Thay: Montader Madjed) 83 | |
Victor Eriksson (Thay: Hampus Skoglund) 83 | |
Oscar Johansson Schellhas (Thay: Paulos Abraham) 83 | |
Ian Hoffmann 88 | |
Waylon Renecke (Thay: Victor Lind) 88 | |
Oscar Johansson Schellhas (Kiến tạo: Nahir Besara) 89 |
Thống kê trận đấu Mjaellby vs Hammarby IF


Diễn biến Mjaellby vs Hammarby IF
Nahir Besara đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Oscar Johansson Schellhas đã ghi bàn!
Victor Lind rời sân và được thay thế bởi Waylon Renecke.
Thẻ vàng cho Ian Hoffmann.
Paulos Abraham rời sân và được thay thế bởi Oscar Johansson Schellhas.
Hampus Skoglund rời sân và được thay thế bởi Victor Eriksson.
Montader Madjed rời sân và được thay thế bởi Oscar Steinke Braanby.
Thẻ vàng cho Tesfaldet Tekie.
Villiam Granath rời sân và được thay thế bởi Martin Agnarsson.
Jesper Gustavsson rời sân và được thay thế bởi Olle Lindberg.
Jesper Gustavsson rời sân và được thay thế bởi [player2].
Max Nielsen rời sân và được thay thế bởi Ian Hoffmann.
Frank Junior Adjei rời sân và được thay thế bởi Nahir Besara.
Thẻ vàng cho Montader Madjed.
Victor Lind đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Montader Madjed đã ghi bàn!
V À A A O O O O Hammarby ghi bàn.
Mads Enggaard rời sân và anh được thay thế bởi Romeo Leandersson.
Thẻ vàng cho Paulos Abraham.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Đội hình xuất phát Mjaellby vs Hammarby IF
Mjaellby (3-4-3): Alexander Lundin (35), Tony Miettinen (33), Abdullah Iqbal (5), Tom Pettersson (24), Max Nielsen (25), Viktor Gustafson (7), Jesper Gustavsson (22), Villiam Granath (14), Jeppe Kjaer Jensen (10), Jacob Bergström (18), Mads Enggaard (6)
Hammarby IF (4-3-3): Warner Hahn (1), Hampus Skoglund (2), Ibrahima Fofana (6), Frederik Winther (3), Noah Persson (16), Tesfaldet Tekie (5), Frank Junior Adjei (28), Markus Karlsson (8), Montader Harith Madjed (26), Paulos Abraham (7), Victor Lind (9)


| Thay người | |||
| 77’ | Villiam Granath Martin Agnarsson | 71’ | Frank Junior Adjei Nahir Besara |
| 77’ | Max Nielsen Ian Hoffmann | 83’ | Hampus Skoglund Victor Eriksson |
| 83’ | Paulos Abraham Oscar Johansson | ||
| 83’ | Montader Madjed Oscar Steinke Branby | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Romeo Arrhenius Leandersson | Felix Jakobsson | ||
Olle Lindberg | Victor Eriksson | ||
Edon Murseli | Oscar Johansson | ||
Sebastian Hansen | Nahir Besara | ||
Ludvig Svanberg | Sourou Koné | ||
Martin Agnarsson | Waylon Renecke | ||
Axel Noren | Suwaibou Kebbeh | ||
Aki Samuelsen | Oscar Steinke Branby | ||
Ian Hoffmann | Filip Jakobsson | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Mjaellby
Thành tích gần đây Hammarby IF
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 17 | 4 | 4 | 24 | 55 | T T T H B | |
| 2 | 25 | 15 | 4 | 6 | 31 | 49 | T T B T T | |
| 3 | 25 | 15 | 3 | 7 | 29 | 48 | T B T T H | |
| 4 | 25 | 12 | 9 | 4 | 17 | 45 | H T T T T | |
| 5 | 26 | 11 | 10 | 5 | 13 | 43 | T T H H H | |
| 6 | 25 | 11 | 5 | 9 | -2 | 38 | T T B T B | |
| 7 | 26 | 10 | 8 | 8 | -3 | 38 | B B H T H | |
| 8 | 25 | 11 | 4 | 10 | 4 | 37 | T B T B H | |
| 9 | 25 | 10 | 7 | 8 | -9 | 37 | T T T H H | |
| 10 | 25 | 9 | 6 | 10 | -4 | 33 | B B T B T | |
| 11 | 25 | 8 | 7 | 10 | 5 | 31 | B T B B H | |
| 12 | 25 | 5 | 8 | 12 | -14 | 23 | H B H B B | |
| 13 | 25 | 6 | 4 | 15 | -18 | 22 | B B B T B | |
| 14 | 25 | 5 | 5 | 15 | -20 | 20 | B B H B B | |
| 15 | 25 | 4 | 7 | 14 | -25 | 19 | B B B T H | |
| 16 | 25 | 4 | 5 | 16 | -28 | 17 | B T B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch